(Top Banner Ad)
unstylishly
C1
adverb C1 Thời trang/Phong cách

unstylishly

UK: /ʌnˈstaɪlɪʃli/ • US: /ʌnˈstaɪlɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu phong cách một cách không hợp thời trang một cách xuề xòa kém duyên không thanh lịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lacks style or elegance; without any sense of fashion or grace.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu phong cách hoặc thanh lịch; không có cảm nhận về thời trang hoặc sự duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed unstylishly in a mismatched outfit."

    "Cô ấy ăn mặc thiếu phong cách trong một bộ trang phục không phù hợp."

  • "The room was unstylishly decorated with cheap furniture."

    "Căn phòng được trang trí thiếu phong cách với đồ nội thất rẻ tiền."

  • "He unstylishly ate his sandwich with his mouth open."

    "Anh ta ăn chiếc bánh sandwich một cách thiếu ý tứ với cái miệng há hốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu dáng
Adjective stylish hợp thời trang, phong cách
Adjective unstylish không hợp thời trang, thiếu phong cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
style
English
stylish
English
unstylish
English
unstylishly

Nguồn gốc của 'unstylishly'

Từ 'unstylishly' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ly' (biến tính từ thành trạng từ) vào từ 'stylish'. 'Stylish' bắt nguồn từ 'style', liên quan đến cách ăn mặc, hành vi hoặc thiết kế thể hiện sự thanh lịch và hợp thời trang. Do đó, 'unstylishly' có nghĩa là làm điều gì đó một cách không thanh lịch hoặc không hợp thời trang.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, gu thẩm mỹ kém hoặc sự xuề xòa trong cách ăn mặc, hành xử hoặc thiết kế. Nó thường được dùng để phê phán hoặc nhận xét về điều gì đó không đẹp mắt hoặc không hợp thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unstylishly
  • utterly utterly unstylishly dressed
    (ăn mặc hoàn toàn không hợp thời trang)
  • completely completely unstylishly decorated
    (trang trí hoàn toàn không có phong cách)
Verb + unstylishly
  • dress dress unstylishly
    (ăn mặc không hợp thời trang)
  • behave behave unstylishly
    (cư xử một cách thiếu tế nhị, không có phong thái)

Idioms

  • stick out like a sore thumb (even if not explicitly using 'unstylishly')

    nổi bật một cách khó coi, lạc lõng

    "He felt like he stuck out like a sore thumb, dressed so unstylishly compared to the others."

    (Anh ấy cảm thấy mình lạc lõng, ăn mặc quá xuề xòa so với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstylishly

adverb
Lật mặt

Một cách thiếu phong cách hoặc thanh lịch; không có cảm nhận về thời trang hoặc sự duyên dáng.

"She was dressed unstylishly in a mismatched outfit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstylishly".

Quan niệm về phong cách

Quan niệm về phong cách và sự hợp thời trang khác nhau giữa các nền văn hóa và thời đại. Điều gì được coi là 'unstylishly' ở một nơi hoặc thời điểm có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là thời trang ở một nơi hoặc thời điểm khác. Ví dụ, một số nền văn hóa coi trọng sự giản dị và thoải mái hơn là tuân theo các xu hướng thời trang mới nhất.