(Top Banner Ad)
unutilized
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản lý

unutilized

UK: /ˌʌnˈjuːtɪˌlaɪzd/ • US: /ˌʌnˈjuːtəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được sử dụng chưa khai thác bỏ không chưa tận dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not used or employed; available but not used.

Vietnamese Meaning

Chưa được sử dụng hoặc khai thác; có sẵn nhưng chưa được dùng đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a lot of unutilized resources that could be used to expand its operations."

    "Công ty có rất nhiều nguồn lực chưa được khai thác mà có thể được sử dụng để mở rộng hoạt động."

  • "The factory has a large amount of unutilized capacity."

    "Nhà máy có một lượng lớn công suất chưa được sử dụng."

  • "There is a lot of unutilized potential in this new technology."

    "Có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong công nghệ mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize Sử dụng, tận dụng
Noun utilization Sự sử dụng, sự tận dụng
Adjective utilized Đã được sử dụng, được tận dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utilis (useful)
English
utilize
English
unutilized

Nguồn gốc của 'Unutilized'

Từ 'unutilized' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'utilis', có nghĩa là 'hữu ích'. Sau đó, từ này được chuyển sang tiếng Anh thành 'utilize' (sử dụng). Cuối cùng, tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unutilized', có nghĩa là 'chưa được sử dụng' hoặc 'bị bỏ phí'.

Usage Note

Từ 'unutilized' thường dùng để chỉ các nguồn lực, tài sản, hoặc tiềm năng chưa được khai thác hoặc sử dụng một cách hiệu quả. Nó mang ý nghĩa về sự lãng phí hoặc cơ hội bị bỏ lỡ. So với các từ như 'unused' hoặc 'idle', 'unutilized' nhấn mạnh hơn vào khả năng sử dụng tiềm tàng và thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, quản lý, hoặc kỹ thuật.

Prepositions

of in

'unutilized of' thường đi với một nguồn lực hoặc tài sản cụ thể (ví dụ: unutilized of resources). 'unutilized in' thường đi với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: unutilized in the manufacturing process).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unutilized
  • Vast vast unutilized resources
    (Nguồn tài nguyên chưa được khai thác rộng lớn)
  • Currently currently unutilized space
    (Không gian hiện tại chưa được sử dụng)
Verb + unutilized
  • Leave leave unutilized potential
    (Để lại tiềm năng chưa được khai thác)
  • Identify identify unutilized assets
    (Xác định các tài sản chưa được sử dụng)

Idioms

  • Unutilized potential

    Tiềm năng chưa được khai thác

    "The company has a lot of unutilized potential for growth."

    (Công ty có rất nhiều tiềm năng tăng trưởng chưa được khai thác.)

  • Let something lie unutilized

    Để một cái gì đó nằm im mà không được sử dụng

    "It's a waste to let such a valuable resource lie unutilized."

    (Thật lãng phí khi để một nguồn tài nguyên quý giá như vậy nằm im mà không được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unutilized

Tính từ
Lật mặt

Chưa được sử dụng hoặc khai thác; có sẵn nhưng chưa được dùng đến.

"The company has a lot of unutilized resources that could be used to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had been properly managed, the unutilized resources would be contributing to profits now.
Nếu nhà máy đã được quản lý đúng cách, các nguồn lực chưa được sử dụng sẽ đang đóng góp vào lợi nhuận bây giờ.
Phủ định
If we hadn't invested in training, our workforce would not be able to utilize the new technology effectively.
Nếu chúng tôi không đầu tư vào đào tạo, lực lượng lao động của chúng tôi sẽ không thể sử dụng công nghệ mới một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If they had known about the potential, would they be finding ways to utilize the otherwise wasted materials now?
Nếu họ đã biết về tiềm năng, liệu họ có đang tìm cách sử dụng các vật liệu lẽ ra đã bị lãng phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unutilized".

Sự lãng phí tài nguyên

Trong nhiều nền văn hóa, việc lãng phí tài nguyên, bao gồm cả việc để những thứ hữu ích 'unutilized', thường bị coi là một điều tiêu cực. Điều này liên quan đến ý thức bảo tồn và trách nhiệm với cộng đồng và môi trường.