(Top Banner Ad)
unexploited
C1
adjective C1 Kinh tế, Tài nguyên

unexploited

UK: /ˌʌnɪkˈsplɔɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪkˈsplɔɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khai thác chưa tận dụng tiềm năng chưa được khai phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exploited; not utilized or developed to its full potential.

Vietnamese Meaning

Chưa được khai thác; chưa được sử dụng hoặc phát triển hết tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has many unexploited mineral resources."

    "Khu vực này có nhiều tài nguyên khoáng sản chưa được khai thác."

  • "There is a large unexploited market for organic foods."

    "Có một thị trường lớn chưa được khai thác cho thực phẩm hữu cơ."

  • "The unexploited potential of renewable energy sources is significant."

    "Tiềm năng chưa được khai thác của các nguồn năng lượng tái tạo là rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit khai thác, lợi dụng
Noun exploitation sự khai thác, sự lợi dụng
Adjective exploited bị khai thác, bị lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

English
unexploited

Nguồn gốc của 'unexploited'

Từ 'unexploited' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'exploited' (đã khai thác). 'Exploited' lại có nguồn gốc từ động từ 'exploit', có nghĩa là 'khai thác' hoặc 'tận dụng'. Vì vậy, 'unexploited' mang ý nghĩa là 'chưa được khai thác' hoặc 'chưa được tận dụng'. Ý tưởng về việc khám phá và sử dụng tài nguyên là trọng tâm của từ này.

Usage Note

Từ 'unexploited' thường mang ý nghĩa tiềm năng chưa được tận dụng. Nó khác với 'untapped' ở chỗ 'untapped' nhấn mạnh đến nguồn lực dồi dào còn 'unexploited' chú trọng vào việc thiếu sự phát triển hoặc sử dụng. So với 'unused', 'unexploited' mang nghĩa mạnh hơn, chỉ ra rằng có khả năng khai thác nhưng chưa được thực hiện.

Prepositions

for by

‘unexploited for’: ám chỉ mục đích tiềm năng mà nguồn lực chưa được khai thác cho. ‘unexploited by’: ám chỉ tác nhân mà việc khai thác chưa được thực hiện bởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexploited
  • vast vast unexploited resources
    (nguồn tài nguyên chưa được khai thác rộng lớn)
  • large large unexploited potential
    (tiềm năng lớn chưa được khai thác)
  • relatively relatively unexploited market
    (thị trường tương đối chưa được khai thác)
Verb + unexploited
  • leave leave resources unexploited
    (để lại nguồn tài nguyên chưa được khai thác)
  • remain remain unexploited
    (vẫn chưa được khai thác)

Idioms

  • An unexploited field

    Một lĩnh vực chưa được khai thác (nghĩa bóng)

    "The area of renewable energy is still an unexploited field."

    (Lĩnh vực năng lượng tái tạo vẫn là một lĩnh vực chưa được khai thác.)

  • Untapped potential (similar to unexploited potential)

    Tiềm năng chưa được khai thác

    "She has a lot of untapped potential in art."

    (Cô ấy có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexploited

adjective
Lật mặt

Chưa được khai thác; chưa được sử dụng hoặc phát triển hết tiềm năng.

"The region has many unexploited mineral resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexploited".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, việc cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo tồn môi trường là rất quan trọng. Ý tưởng về 'unexploited' nhắc nhở chúng ta về những giá trị tiềm ẩn mà chúng ta có thể chưa nhận ra, và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng cho tương lai.