(Top Banner Ad)
untestable
C1
adjective C1 Khoa học, Triết học, Logic

untestable

UK: /ʌnˈtestəbəl/ • US: /ʌnˈtestəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiểm chứng được không thể kiểm tra được vượt quá khả năng kiểm chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being tested or verified; impossible to subject to a test.

Vietnamese Meaning

Không thể kiểm tra hoặc xác minh được; không thể đưa ra kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory is untestable because there is no way to observe the predicted phenomenon."

    "Lý thuyết này không thể kiểm chứng được vì không có cách nào để quan sát hiện tượng được dự đoán."

  • "The philosopher argued that the existence of God is an untestable hypothesis."

    "Nhà triết học lập luận rằng sự tồn tại của Chúa là một giả thuyết không thể kiểm chứng."

  • "Some critics claim that string theory is untestable with current technology."

    "Một số nhà phê bình cho rằng lý thuyết dây không thể kiểm chứng được với công nghệ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun testability khả năng có thể kiểm tra được
Noun untestability tính không thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

English
test
English
-able
English
un-
English
untestable

Nguồn gốc của 'untestable'

Từ 'untestable' được tạo ra từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'testable' (có nghĩa là 'có thể kiểm tra được'). Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'testum', có nghĩa là 'bình đất', ám chỉ việc kim loại quý được thử nghiệm trong bình này. Sự kết hợp này tạo ra 'untestable', mang ý nghĩa là 'không thể kiểm tra được' hoặc 'không thể chứng minh được'.

Usage Note

Từ 'untestable' thường được sử dụng để mô tả các giả thuyết, tuyên bố hoặc hệ thống mà không thể thực hiện các thí nghiệm hoặc quan sát để chứng minh hoặc bác bỏ chúng. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về khoa học, triết học và các lĩnh vực mà việc kiểm chứng thực nghiệm là quan trọng. Khác với 'unverified' (chưa được xác minh), 'untestable' nhấn mạnh tính bất khả thi trong việc kiểm tra chứ không chỉ là việc chưa được kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untestable
  • virtually virtually untestable hypothesis
    (giả thuyết gần như không thể kiểm chứng)
  • completely completely untestable theory
    (lý thuyết hoàn toàn không thể kiểm chứng)
Verb + untestable
  • consider consider something untestable
    (xem xét điều gì đó là không thể kiểm chứng)
  • deem deem an idea untestable
    (cho rằng một ý tưởng là không thể kiểm chứng)

Idioms

  • Beyond testing

    Vượt quá khả năng kiểm tra, không thể kiểm chứng được.

    "His theory is so abstract that it's beyond testing."

    (Lý thuyết của anh ấy quá trừu tượng đến mức không thể kiểm chứng được.)

  • A matter of faith, not testability

    Một vấn đề của niềm tin, không phải khả năng kiểm chứng.

    "Whether the universe has a purpose is a matter of faith, not testability."

    (Việc vũ trụ có mục đích hay không là một vấn đề của niềm tin, không phải khả năng kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untestable

adjective
Lật mặt

Không thể kiểm tra hoặc xác minh được; không thể đưa ra kiểm tra.

"The theory is untestable because there is no way to observe the predicted phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hypothesis will be untestable without advanced technology.
Giả thuyết này sẽ không thể kiểm chứng được nếu không có công nghệ tiên tiến.
Phủ định
The scientist won't consider the results untestable until further data is analyzed.
Nhà khoa học sẽ không coi các kết quả là không thể kiểm chứng được cho đến khi dữ liệu được phân tích thêm.
Nghi vấn
Will the new quantum theory be untestable for the next decade?
Liệu lý thuyết lượng tử mới có không thể kiểm chứng được trong thập kỷ tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untestable".

Tính duy nghiệm (Empiricism)

Trong khoa học, tính duy nghiệm là một lý thuyết triết học cho rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm cảm giác. Các ý tưởng hoặc giả thuyết 'untestable' thường bị chỉ trích vì không thể chứng minh hoặc bác bỏ bằng bằng chứng thực nghiệm, và do đó, có thể không được coi là hợp lệ trong một khuôn khổ duy nghiệm. Các giả thuyết như vậy có thể thuộc lĩnh vực triết học hoặc siêu hình học hơn là khoa học.