(Top Banner Ad)
non-verifiable
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

non-verifiable

UK: /ˌnɒn.ˈver.ɪ.faɪ.ə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.ˈver.ə.faɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiểm chứng không thể chứng minh không có cơ sở để xác nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be verified or proven to be true or accurate.

Vietnamese Meaning

Không thể kiểm chứng được; không thể chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's claims were mostly non-verifiable and based on personal opinions."

    "Những tuyên bố của chính trị gia phần lớn là không thể kiểm chứng và dựa trên ý kiến cá nhân."

  • "Conspiracy theories often involve non-verifiable claims."

    "Các thuyết âm mưu thường liên quan đến những tuyên bố không thể kiểm chứng."

  • "The scientific community dismissed the research due to its non-verifiable methodology."

    "Cộng đồng khoa học bác bỏ nghiên cứu vì phương pháp luận không thể kiểm chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify Xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable Có thể kiểm chứng, có thể xác minh
Noun verification Sự kiểm chứng, sự xác minh
Noun non-verification Sự không kiểm chứng, sự không xác minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
verus
Late Latin
verificare
Old French
verifier
English
verify
English
verifiable
English
non-verifiable

Nguồn gốc của sự 'không thể kiểm chứng'

Từ 'non-verifiable' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và từ 'verifiable' (có thể kiểm chứng). 'Verifiable' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'verus' (nghĩa là 'thật, đúng'). Vì vậy, 'non-verifiable' đơn giản có nghĩa là 'không thể xác minh hoặc chứng minh tính xác thực của nó'. Đây là một từ ghép hiện đại, phản ánh nhu cầu về sự chính xác và bằng chứng trong giao tiếp và nghiên cứu.

Usage Note

Từ 'non-verifiable' mang ý nghĩa một điều gì đó không thể được xác nhận thông qua bằng chứng, thí nghiệm, hoặc các phương pháp kiểm tra khách quan khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các tuyên bố, thông tin, hoặc giả thuyết thiếu cơ sở thực tế để chứng minh tính đúng đắn. Khác với 'unproven' (chưa được chứng minh), 'non-verifiable' nhấn mạnh tính chất không thể chứng minh, chứ không chỉ đơn thuần là chưa có bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + non-verifiable
  • claim non-verifiable claim
    (tuyên bố không thể kiểm chứng)
  • data non-verifiable data
    (dữ liệu không thể kiểm chứng)
  • information non-verifiable information
    (thông tin không thể kiểm chứng)
  • evidence non-verifiable evidence
    (bằng chứng không thể kiểm chứng)
  • source non-verifiable source
    (nguồn không thể kiểm chứng)
Động từ + non-verifiable
  • remains remains non-verifiable
    (vẫn không thể kiểm chứng)
  • proves proves non-verifiable
    (chứng tỏ không thể kiểm chứng)
  • considered considered non-verifiable
    (được coi là không thể kiểm chứng)
  • deemed deemed non-verifiable
    (được cho là không thể kiểm chứng)
Trạng từ + non-verifiable
  • entirely entirely non-verifiable
    (hoàn toàn không thể kiểm chứng)
  • purely purely non-verifiable
    (thuần túy không thể kiểm chứng)
  • largely largely non-verifiable
    (phần lớn không thể kiểm chứng)

Idioms

  • a non-verifiable assertion

    một sự khẳng định không thể kiểm chứng

    "His theory is based on a non-verifiable assertion about alien intervention."

    (Lý thuyết của anh ấy dựa trên một sự khẳng định không thể kiểm chứng về sự can thiệp của người ngoài hành tinh.)

  • render something non-verifiable

    làm cho cái gì đó không thể kiểm chứng được

    "The destruction of the original documents rendered the evidence non-verifiable."

    (Việc phá hủy các tài liệu gốc đã làm cho bằng chứng trở nên không thể kiểm chứng.)

  • rely on non-verifiable sources

    dựa vào các nguồn không thể kiểm chứng

    "Journalists should not rely on non-verifiable sources for their reports."

    (Các nhà báo không nên dựa vào các nguồn không thể kiểm chứng cho các báo cáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-verifiable

Tính từ
Lật mặt

Không thể kiểm chứng được; không thể chứng minh là đúng hoặc chính xác.

"The politician's claims were mostly non-verifiable and based on personal opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-verifiable".

Tầm quan trọng của sự kiểm chứng trong thời đại thông tin

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, khả năng xác minh và kiểm chứng thông tin trở nên cực kỳ quan trọng. Các thông tin 'non-verifiable' (không thể kiểm chứng) thường bị nghi ngờ về độ tin cậy và có thể là một dấu hiệu của tin giả (fake news), thuyết âm mưu, hoặc thông tin sai lệch. Khuyến khích tư duy phản biện và khả năng nhận diện các nguồn tin không kiểm chứng là kỹ năng thiết yếu trong xã hội hiện đại.

Nguyên tắc khoa học: Tính khả kiểm chứng (Verifiability Principle)

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của phương pháp khoa học là tính khả kiểm chứng. Điều này có nghĩa là bất kỳ lý thuyết, giả thuyết hoặc kết quả thí nghiệm nào cũng phải có khả năng được kiểm tra và xác minh lại bởi những người khác, độc lập với người đưa ra ban đầu. Nếu một điều gì đó 'non-verifiable', nó nằm ngoài phạm vi của nghiên cứu khoa học thực nghiệm, và thường không được chấp nhận là kiến thức khoa học đã được chứng minh.