(Top Banner Ad)
until
A2
Liên từ A2 Ngôn ngữ học

until

UK: /ʌnˈtɪl/ • US: /ʌnˈtɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến khi tới khi đến lúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to (a particular time)

Vietnamese Meaning

Cho đến (một thời điểm cụ thể)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited until six o'clock."

    "Tôi đã đợi đến sáu giờ."

  • "We stayed up until dawn."

    "Chúng tôi thức đến tận bình minh."

  • "Don't open the box until Christmas."

    "Đừng mở hộp quà cho đến Giáng Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction/Preposition till cho đến khi (dạng rút gọn, thân mật hơn của until)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
und + til
Middle English
until
Modern English
until

Nguồn gốc của 'until'

Từ 'until' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). Nó được hình thành từ sự kết hợp của hai từ: 'und' (nghĩa là 'đến, tới') và 'til' (nghĩa là 'đến, cho đến khi'). Từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) và dần mang ý nghĩa 'cho đến khi' như cách chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Liên từ 'until' biểu thị một giới hạn thời gian. Hành động hoặc trạng thái được mô tả kéo dài đến thời điểm đó. Nó khác với 'till' (một dạng rút gọn của 'until') chủ yếu về mặt hình thức; cả hai thường có thể được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'until' trang trọng hơn. Nên tránh sử dụng 'from...until' vì nó dư thừa; thay vào đó, hãy dùng 'from...to'.

Prepositions

N/A

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + until
  • wait wait until tomorrow
    (đợi đến ngày mai)
  • stay stay until midnight
    (ở lại đến nửa đêm)
  • work work until late
    (làm việc đến khuya)
  • sleep sleep until noon
    (ngủ đến trưa)
  • postpone postpone until next week
    (hoãn lại cho đến tuần sau)
Cụm từ với 'not... until'
  • not start not start until you arrive
    (sẽ không bắt đầu cho đến khi bạn đến)
  • not know not know until later
    (chưa biết cho đến sau này)
Các cụm từ chỉ thời gian
  • from now from now until then
    (từ bây giờ cho đến lúc đó)
  • up up until now
    (cho đến bây giờ, tính đến thời điểm hiện tại)

Idioms

  • until the cows come home

    đến vô tận, rất lâu, mãi mãi (dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian rất dài, thường khi chờ đợi một điều gì đó vô ích hoặc kéo dài).

    "We can argue about this until the cows come home, but we won't agree."

    (Chúng ta có thể tranh cãi về chuyện này đến vô tận, nhưng sẽ không bao giờ đạt được thỏa thuận.)

  • until further notice

    cho đến khi có thông báo mới (một tình huống sẽ tiếp diễn hoặc một hành động sẽ tạm dừng cho đến khi có sự thay đổi được chính thức công bố).

    "The library will be closed until further notice."

    (Thư viện sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.)

  • It's not over until the fat lady sings.

    Mọi chuyện chưa kết thúc cho đến phút cuối cùng (ngụ ý rằng kết quả vẫn chưa chắc chắn và có thể thay đổi cho đến khi sự kiện thực sự hoàn tất, thường dùng trong thể thao, cạnh tranh).

    "We're down by two goals, but it's not over until the fat lady sings."

    (Chúng ta đang thua hai bàn, nhưng mọi chuyện chưa kết thúc cho đến phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

until

Liên từ
Lật mặt

Cho đến (một thời điểm cụ thể)

"I waited until six o'clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They waited until everyone had arrived.
Họ đợi cho đến khi mọi người đến.
Phủ định
She didn't leave until he called her.
Cô ấy không rời đi cho đến khi anh ấy gọi cho cô ấy.
Nghi vấn
Did you stay until the end?
Bạn đã ở lại đến cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "until".

Sự khác biệt giữa 'until' và 'till'

Trong tiếng Anh, 'until' và 'till' đều có nghĩa 'cho đến khi' và thường có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'until' được ưa dùng hơn trong văn viết và các tình huống trang trọng, trong khi 'till' phổ biến hơn trong văn nói và văn phong thân mật. Dạng 'til' (một chữ 'l') cũng tồn tại nhưng ít được chấp nhận rộng rãi hơn về mặt ngữ pháp chính thống.

Lời thề 'Until Death Do Us Part'

Cụm từ "until death do us part" là một phần kinh điển trong lời thề hôn nhân truyền thống ở các quốc gia nói tiếng Anh. Nó thể hiện cam kết trọn đời của cặp đôi với nhau, rằng tình yêu và sự gắn bó sẽ kéo dài cho đến khi cái chết chia lìa họ. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng chung thủy và sự kiên định trong văn hóa phương Tây.