(Top Banner Ad)
till
A2
Giới từ, Liên từ A2 Tổng quát

till

UK: /tɪl/ • US: /tɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến ngăn kéo đựng tiền cày xới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to (a particular time).

Vietnamese Meaning

Cho đến (một thời điểm cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited till six o'clock."

    "Tôi đã đợi đến sáu giờ."

  • "The shop is open till 9 pm."

    "Cửa hàng mở cửa đến 9 giờ tối."

  • "He emptied the till and ran away."

    "Anh ta lấy hết tiền trong ngăn kéo và bỏ chạy."

  • "My grandfather used to till the land."

    "Ông tôi thường cày xới đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till Cày cấy, canh tác (đất đai)
Noun till Ngăn kéo đựng tiền, máy tính tiền (tại cửa hàng); đất canh tác
Noun tiller Người cày cấy, nông dân; máy xới đất; tay lái tàu thuyền
Noun tillage Sự cày cấy, việc canh tác đất; đất canh tác
Adjective untilled Chưa được cày cấy, còn hoang sơ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
til
Middle English
til
Modern English
till

Nguồn gốc 'Till' (cho đến khi)

Từ 'till' với nghĩa 'cho đến khi' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'til'. Từ này được người Viking đưa vào tiếng Anh trong thời kỳ xâm lược, và có nghĩa tương tự như 'to' hoặc 'until' trong tiếng Anh hiện đại. Chính vì vậy, 'till' và 'until' thường có thể được dùng thay thế cho nhau.

Nguồn gốc 'Till' (cày cấy/ngăn kéo tiền)

Từ 'till' trong nghĩa 'cày cấy đất đai' (động từ) và 'ngăn kéo đựng tiền/máy tính tiền' (danh từ) có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tilian', có nghĩa là 'phấn đấu, nỗ lực, làm việc chăm chỉ' hoặc 'trồng trọt'. Từ này phát triển để chỉ hành động canh tác đất (làm việc trên đất) và sau đó là nơi giữ tiền kiếm được từ công việc đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời gian kéo dài đến một điểm nhất định. 'Till' và 'until' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'till' ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + till
  • work work till late
    (Làm việc cho đến khuya)
  • wait wait till morning
    (Chờ đến sáng)
  • stay stay till closing
    (Ở lại cho đến khi đóng cửa)
  • study study till dawn
    (Học đến rạng sáng)
Time Expression + till
  • till till tomorrow
    (Cho đến ngày mai)
  • till till then
    (Cho đến lúc đó)
  • from from morning till night
    (Từ sáng đến tối)

Idioms

  • till the cows come home

    Rất lâu, cho đến bao giờ; mãi mãi (khi một điều gì đó dường như sẽ không bao giờ kết thúc hoặc không bao giờ xảy ra)

    "You can argue with him till the cows come home, but he'll never change his mind."

    (Bạn có thể cãi nhau với anh ta mãi mãi cũng được, nhưng anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý định đâu.)

  • till kingdom come

    Mãi mãi, cho đến ngày tận thế; rất lâu (một cách phóng đại)

    "I'll wait for you till kingdom come if I have to."

    (Anh sẽ đợi em đến ngày tận thế nếu cần.)

  • till death do us part

    Cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta (lời thề trong hôn nhân)

    "They promised to love each other till death do us part."

    (Họ đã hứa sẽ yêu nhau cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

till

Giới từ, Liên từ
Lật mặt

Cho đến (một thời điểm cụ thể).

"I waited till six o'clock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will wait till five o'clock: that's when the meeting ends.
Tôi sẽ đợi đến năm giờ: đó là khi cuộc họp kết thúc.
Phủ định
We can't leave till the report is finished: it's crucial for tomorrow's presentation.
Chúng ta không thể rời đi cho đến khi báo cáo hoàn thành: nó rất quan trọng cho bài thuyết trình ngày mai.
Nghi vấn
Will you stay till the end of the concert: or do you have to leave early?
Bạn sẽ ở lại đến cuối buổi hòa nhạc chứ: hay bạn phải về sớm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "till".

Vai trò của 'Till' trong cửa hàng ở Anh

Trong tiếng Anh-Anh, 'till' thường được dùng để chỉ máy tính tiền hoặc ngăn kéo đựng tiền tại các cửa hàng, siêu thị. Khi bạn 'go to the till', tức là bạn đang đi đến quầy thanh toán. Đây là một cách gọi phổ biến ở Anh, khác với 'cash register' thường dùng ở Mỹ. 'Till' là trung tâm của mọi giao dịch thương mại trong bán lẻ.

Sự kiên nhẫn và 'Till' trong ngôn ngữ

Việc sử dụng 'till' (và 'until') để chỉ một mốc thời gian trong tương lai phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự chờ đợi và kiên nhẫn. Nhiều câu tục ngữ và lời khuyên nhấn mạnh giá trị của việc chờ đợi một điều gì đó cho đến khi thời điểm thích hợp đến, thường được diễn đạt bằng 'till'. Ví dụ, câu 'Wait till you're older' (Hãy đợi cho đến khi con lớn hơn) thường được dùng để khuyên răn trẻ nhỏ.