unassailable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
impossible to attack, defeat, or question
Vietnamese Meaning
không thể công kích, đánh bại hoặc nghi ngờ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have an unassailable lead in the polls."
"Họ có một lợi thế không thể công phá trong các cuộc thăm dò."
-
"The evidence is unassailable."
"Bằng chứng là không thể chối cãi."
-
"His position in the company is now unassailable."
"Vị trí của anh ấy trong công ty hiện không thể lay chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assail | Tấn công, công kích |
| Noun | assailant | Kẻ tấn công, kẻ hành hung |
| Adjective | assailable | Có thể bị tấn công, dễ bị tổn thương |
| Adverb | unassailably | Một cách vững chắc, không thể nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unassailable' thường được sử dụng để mô tả một vị trí, lập luận hoặc sự thật mạnh mẽ và vững chắc đến mức không thể bị tấn công hoặc bác bỏ. Nó mang ý nghĩa về sự bất khả xâm phạm và tính xác thực tuyệt đối. Khác với 'invulnerable' (bất khả xâm phạm, thường dùng cho vật lý), 'unassailable' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn như ý tưởng, lý luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
position unassailable position (vị thế không thể lay chuyển)
-
reputation unassailable reputation (danh tiếng không thể hoài nghi)
-
argument unassailable argument (lập luận không thể bác bỏ)
-
logic unassailable logic (lý lẽ vững chắc)
-
evidence unassailable evidence (bằng chứng không thể chối cãi)
-
lead an unassailable lead (một vị trí dẫn đầu không thể bị vượt qua)
-
truth unassailable truth (sự thật không thể chối cãi)
-
character Her character is unassailable. (Nhân cách của cô ấy không thể bị chỉ trích.)
-
defense an unassailable defense (hệ thống phòng thủ bất khả xâm phạm)
-
fortress an unassailable fortress (một pháo đài bất khả công phá)
Idioms
-
an unassailable position
một vị thế vững chắc, không thể bị lung lay hoặc vượt qua
"The team gained an unassailable position in the league after their latest victory."
(Đội bóng đã giành được một vị thế vững chắc trong giải đấu sau chiến thắng gần đây nhất của họ.)
-
unassailable logic/argument
lập luận/lý lẽ không thể bác bỏ
"He presented an unassailable argument that swayed the entire committee."
(Anh ấy đưa ra một lập luận không thể bác bỏ đã thuyết phục toàn bộ ủy ban.)
-
an unassailable reputation
một danh tiếng không thể hoài nghi/chỉ trích
"After decades of public service, her reputation remained unassailable."
(Sau hàng thập kỷ phục vụ công chúng, danh tiếng của bà vẫn không thể bị hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassailable
adjectivekhông thể công kích, đánh bại hoặc nghi ngờ
"They have an unassailable lead in the polls."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassailable".
