(Top Banner Ad)
unassailable
C1
adjective C1 Chung

unassailable

UK: /ˌʌn.əˈseɪ.lə.bəl/ • US: /ˌʌn.əˈseɪ.lə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể công phá không thể chối cãi không thể lay chuyển vững chắc bất khả xâm phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

impossible to attack, defeat, or question

Vietnamese Meaning

không thể công kích, đánh bại hoặc nghi ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have an unassailable lead in the polls."

    "Họ có một lợi thế không thể công phá trong các cuộc thăm dò."

  • "The evidence is unassailable."

    "Bằng chứng là không thể chối cãi."

  • "His position in the company is now unassailable."

    "Vị trí của anh ấy trong công ty hiện không thể lay chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assail Tấn công, công kích
Noun assailant Kẻ tấn công, kẻ hành hung
Adjective assailable Có thể bị tấn công, dễ bị tổn thương
Adverb unassailably Một cách vững chắc, không thể nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Vulgar Latin
assalire
Old French
assaillir
English
assail
English
assailable
English
unassailable

Nguồn gốc của sự bất khả xâm phạm

Từ 'unassailable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', phủ định), gốc 'assail' (nghĩa là 'tấn công'), và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Gốc 'assail' xuất phát từ tiếng Latin 'salire' (nhảy, xông lên), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'assaillir' (tấn công). Do đó, 'unassailable' mang ý nghĩa 'không thể bị tấn công' hay 'không thể bị đánh bại'.

Usage Note

Tính từ 'unassailable' thường được sử dụng để mô tả một vị trí, lập luận hoặc sự thật mạnh mẽ và vững chắc đến mức không thể bị tấn công hoặc bác bỏ. Nó mang ý nghĩa về sự bất khả xâm phạm và tính xác thực tuyệt đối. Khác với 'invulnerable' (bất khả xâm phạm, thường dùng cho vật lý), 'unassailable' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn như ý tưởng, lý luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unassailable (Modifier)
  • position unassailable position
    (vị thế không thể lay chuyển)
  • reputation unassailable reputation
    (danh tiếng không thể hoài nghi)
  • argument unassailable argument
    (lập luận không thể bác bỏ)
  • logic unassailable logic
    (lý lẽ vững chắc)
  • evidence unassailable evidence
    (bằng chứng không thể chối cãi)
  • lead an unassailable lead
    (một vị trí dẫn đầu không thể bị vượt qua)
  • truth unassailable truth
    (sự thật không thể chối cãi)
Noun + unassailable (Subject/Object)
  • character Her character is unassailable.
    (Nhân cách của cô ấy không thể bị chỉ trích.)
  • defense an unassailable defense
    (hệ thống phòng thủ bất khả xâm phạm)
  • fortress an unassailable fortress
    (một pháo đài bất khả công phá)

Idioms

  • an unassailable position

    một vị thế vững chắc, không thể bị lung lay hoặc vượt qua

    "The team gained an unassailable position in the league after their latest victory."

    (Đội bóng đã giành được một vị thế vững chắc trong giải đấu sau chiến thắng gần đây nhất của họ.)

  • unassailable logic/argument

    lập luận/lý lẽ không thể bác bỏ

    "He presented an unassailable argument that swayed the entire committee."

    (Anh ấy đưa ra một lập luận không thể bác bỏ đã thuyết phục toàn bộ ủy ban.)

  • an unassailable reputation

    một danh tiếng không thể hoài nghi/chỉ trích

    "After decades of public service, her reputation remained unassailable."

    (Sau hàng thập kỷ phục vụ công chúng, danh tiếng của bà vẫn không thể bị hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassailable

adjective
Lật mặt

không thể công kích, đánh bại hoặc nghi ngờ

"They have an unassailable lead in the polls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassailable".

Biểu tượng của sự vững chắc

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về một thứ gì đó 'unassailable' thường gắn liền với những giá trị cao quý như sự chính trực, trung thực và trí tuệ. Ví dụ, một 'lập luận unassailable' không chỉ là đúng mà còn được xây dựng trên nền tảng đạo đức và lý trí vững chắc, khó ai có thể công kích hay bác bỏ. Nó đại diện cho sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo trong một lĩnh vực cụ thể, mang lại niềm tin và sự tôn trọng tuyệt đối.

Thành trì của sự an toàn

Khi nói đến 'unassailable fortress' (pháo đài bất khả công phá) hoặc 'unassailable defense' (phòng thủ vững chắc), từ này gợi lên hình ảnh của sự an toàn tuyệt đối và khả năng bảo vệ bản thân khỏi mọi mối đe dọa. Điều này phản ánh khao khát cố hữu của con người về sự ổn định, an ninh và khả năng chống chịu trước mọi khó khăn, dù là trong chiến tranh, kinh tế hay thậm chí là cuộc sống cá nhân, tượng trưng cho một nơi trú ẩn không thể bị xâm phạm.