untroubled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from anxiety or worry; peaceful.
Vietnamese Meaning
Không lo lắng hoặc phiền muộn; thanh bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed untroubled by the news."
"Anh ấy dường như không hề lo lắng về tin tức đó."
-
"She has an untroubled conscience."
"Cô ấy có một lương tâm trong sạch."
-
"The sea was untroubled by any wind."
"Mặt biển lặng sóng, không hề có gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untroubled' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc một tình huống không có vấn đề, khó khăn. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'carefree' (vô tư, không lo lắng) vì 'untroubled' nhấn mạnh sự vắng mặt của vấn đề gây lo lắng, trong khi 'carefree' nhấn mạnh sự chủ động không quan tâm đến những lo lắng có thể có. So với 'peaceful', 'untroubled' tập trung vào nguyên nhân của sự bình yên (sự vắng mặt của rắc rối) hơn là cảm giác bình yên tự thân.
Prepositions
- 'untroubled by': Không bị ảnh hưởng hoặc làm phiền bởi điều gì đó. Ví dụ: She seemed untroubled by the criticism. (Cô ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích).
- 'untroubled with': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc vấn đề liên quan đến điều gì đó. Ví dụ: He was untroubled with doubts. (Anh ấy không hề nghi ngờ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly untroubled (có vẻ như không lo lắng)
-
relatively relatively untroubled (tương đối không bị làm phiền)
-
appear appear untroubled (trông có vẻ không lo lắng)
-
remain remain untroubled (vẫn không bị làm phiền)
Idioms
-
untroubled by something
không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó
"He seemed untroubled by the criticism."
(Anh ấy có vẻ không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untroubled
adjectiveKhông lo lắng hoặc phiền muộn; thanh bình.
"He seemed untroubled by the news."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must have lived an untroubled life to be so calm. |
Cô ấy hẳn đã sống một cuộc đời không muộn phiền để có thể bình tĩnh đến vậy. |
| Phủ định | He shouldn't appear untroubled after such a disaster. |
Anh ấy không nên tỏ ra không lo lắng sau một thảm họa như vậy. |
| Nghi vấn | Could they have remained untroubled despite the constant pressure? |
Liệu họ có thể giữ được sự thanh thản bất chấp áp lực liên tục không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been looking untroubled despite the recent challenges. |
Cô ấy vẫn luôn trông không lo lắng mặc dù những thử thách gần đây. |
| Phủ định | He hasn't been appearing untroubled since he received the news. |
Anh ấy đã không tỏ ra không lo lắng kể từ khi nhận được tin tức. |
| Nghi vấn | Has she been feeling untroubled during her vacation? |
Cô ấy có cảm thấy không lo lắng trong suốt kỳ nghỉ của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been untroubled by worries during my exams. |
Tôi ước gì tôi đã không bị lo lắng làm phiền trong kỳ thi của mình. |
| Phủ định | If only she hadn't seemed so untroubled by the accusations against her, people might have believed her innocence. |
Giá như cô ấy không tỏ ra quá vô tư trước những lời buộc tội chống lại mình, có lẽ mọi người đã tin vào sự vô tội của cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you were as untroubled as he seems to be? |
Bạn có ước mình được vô tư như anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untroubled".
