(Top Banner Ad)
troubled
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Đời sống

troubled

UK: /ˈtrʌbəld/ • US: /ˈtrʌbəld/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng khó khăn bất ổn đau khổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing problems or difficulties; anxious or concerned.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối, khó khăn; lo lắng hoặc quan ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed troubled by something I said."

    "Anh ấy có vẻ bị làm phiền bởi điều gì đó tôi đã nói."

  • "She had a troubled childhood."

    "Cô ấy có một tuổi thơ khó khăn."

  • "The country has a long and troubled history."

    "Đất nước có một lịch sử lâu dài và đầy biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Adjective troublesome gây phiền toái, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbidus
Old French
troubler
English
trouble
English
troubled

Nguồn gốc của 'Troubled'

Từ 'troubled' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbidus', có nghĩa là 'bối rối' hoặc 'xáo trộn'. Qua tiếng Pháp cổ 'troubler', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa gây ra vấn đề hoặc cảm thấy lo lắng. Câu chuyện này cho thấy từ ngữ có thể thay đổi và phát triển theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong văn hóa và suy nghĩ của con người.

Usage Note

‘Troubled’ thường được dùng để mô tả một người đang cảm thấy lo lắng, bất an, hoặc đang gặp phải những vấn đề khó giải quyết. Nó có thể diễn tả một trạng thái tinh thần tạm thời hoặc một tình trạng kéo dài. So với ‘worried’, ‘troubled’ mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ những vấn đề sâu sắc hơn hoặc một trạng thái lo âu dai dẳng.

Prepositions

by about

‘Troubled by’: Bị làm phiền, lo lắng bởi điều gì đó cụ thể. Ví dụ: He was troubled by her silence. ‘Troubled about’: Lo lắng về một vấn đề nào đó. Ví dụ: She was troubled about her exams.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled
  • deeply troubled
    (vô cùng lo lắng)
  • visibly troubled
    (lo lắng thấy rõ)
  • emotionally troubled
    (gặp vấn đề về mặt cảm xúc)
Verb + troubled
  • seem troubled
    (có vẻ lo lắng)
  • look troubled
    (trông có vẻ lo lắng)
  • become troubled
    (trở nên lo lắng)

Idioms

  • troubled waters

    tình huống khó khăn, hỗn loạn

    "The company is navigating troubled waters after the scandal."

    (Công ty đang vượt qua tình hình khó khăn sau vụ bê bối.)

  • troubled sleep

    giấc ngủ không yên, chập chờn

    "He had a troubled sleep full of nightmares."

    (Anh ấy đã có một giấc ngủ không yên đầy ác mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled

Tính từ
Lật mặt

Gặp rắc rối, khó khăn; lo lắng hoặc quan ngại.

"He seemed troubled by something I said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is troubled by the noise, he will move to a quieter apartment.
Nếu anh ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn, anh ấy sẽ chuyển đến một căn hộ yên tĩnh hơn.
Phủ định
If you don't tell her the truth, she will be troubled by doubts.
Nếu bạn không nói cho cô ấy sự thật, cô ấy sẽ bị dày vò bởi những nghi ngờ.
Nghi vấn
Will he trouble his parents for money if he loses his job?
Liệu anh ấy có làm phiền bố mẹ để xin tiền nếu anh ấy mất việc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my parents, I wouldn't be so troubled now.
Nếu tôi đã nghe lời bố mẹ, bây giờ tôi đã không phải lo lắng đến vậy.
Phủ định
If she hadn't been troubled by the decision, she would have made it by now.
Nếu cô ấy không bị làm phiền bởi quyết định đó, cô ấy đã đưa ra nó rồi.
Nghi vấn
If you hadn't invested in that company, would you be troubled by debt now?
Nếu bạn đã không đầu tư vào công ty đó, bây giờ bạn có phải lo lắng về nợ nần không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are often troubled by difficult exams.
Học sinh thường bị làm phiền bởi những kỳ thi khó.
Phủ định
He was not troubled by the noise outside.
Anh ấy không bị làm phiền bởi tiếng ồn bên ngoài.
Nghi vấn
Will she be troubled by the long journey?
Liệu cô ấy có bị làm phiền bởi chuyến đi dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled".

Vấn đề sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần như lo âu và trầm cảm ngày càng được chú trọng. 'Troubled' thường được dùng để mô tả những người đang trải qua những vấn đề này, và việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp được khuyến khích.