(Top Banner Ad)
carefree
B2
adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

carefree

UK: /ˈkeəfriː/ • US: /ˈkerfriː/

Nghĩa tiếng Việt

vô tư thảnh thơi không lo nghĩ ung dung tự tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without anxiety or worry; having no problems or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Vô tư lự, thảnh thơi, không lo lắng, không muộn phiền; không có vấn đề hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a carefree attitude towards life."

    "Cô ấy có một thái độ sống vô tư lự."

  • "They spent a carefree day at the beach."

    "Họ đã trải qua một ngày vô tư lự ở bãi biển."

  • "I remember those carefree summer days."

    "Tôi nhớ những ngày hè vô tư đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care Sự lo lắng, sự chăm sóc
Verb care Quan tâm, lo liệu
Adjective careless Bất cẩn, vô tâm
Adjective caring Chu đáo, biết quan tâm
Noun carefreeness Sự thảnh thơi, sự vô tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- (cry out/lament) + *priyos (dear/beloved)
Proto-Germanic
*karō (sorrow) + *frijaz (free)
Old English
caru (anxiety) + frēo (not in bondage)
Modern English
carefree (circa 1570s)

Sự kết hợp giữa lo âu và tự do

Từ 'carefree' được hình thành bằng cách ghép từ 'care' (sự lo lắng, gánh nặng tâm trí) và 'free' (tự do, thoát khỏi). Ban đầu, 'care' trong tiếng Anh cổ không chỉ là sự quan tâm mà còn mang nghĩa là sự đau buồn hoặc lo âu. Vì vậy, 'carefree' mô tả trạng thái một người hoàn toàn thoát khỏi những xiềng xích của sự lo âu trong tâm hồn.

Usage Note

Từ 'carefree' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ sống thoải mái, không bận tâm đến những khó khăn hoặc trách nhiệm. Nó mang sắc thái tích cực, thường gợi lên hình ảnh về sự tự do và hạnh phúc. Cần phân biệt với 'careless' (cẩu thả, vô tâm), mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không chú ý đến hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carefree
  • feel feel carefree
    (cảm thấy thảnh thơi)
  • lead lead a carefree life
    (sống một cuộc đời vô tư lự)
  • appear appear carefree
    (có vẻ ngoài thảnh thơi)
Adverb + carefree
  • relatively relatively carefree
    (tương đối thảnh thơi)
  • seemingly seemingly carefree
    (có vẻ như không lo âu)
Carefree + Noun
  • attitude carefree attitude
    (thái độ vô tư/bất cần đời)
  • childhood carefree childhood
    (tuổi thơ êm đềm không lo nghĩ)
  • days carefree days
    (những ngày tháng thảnh thơi)

Idioms

  • carefree as a bird

    Tự do tự tại như chim trời

    "Now that the exams are over, I feel as carefree as a bird."

    (Giờ khi kỳ thi đã qua, tôi cảm thấy tự do tự tại như chim trời.)

  • carefree spirit

    Một tâm hồn phóng khoáng, không lo âu

    "She is a carefree spirit who travels the world with just a backpack."

    (Cô ấy là một tâm hồn phóng khoáng, đi du lịch khắp thế giới chỉ với một chiếc ba lô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefree

adjective
Lật mặt

Vô tư lự, thảnh thơi, không lo lắng, không muộn phiền; không có vấn đề hoặc trách nhiệm.

"She had a carefree attitude towards life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the kind of person who always seems carefree, which is something I envy.
Cô ấy là kiểu người luôn có vẻ vô tư, điều mà tôi ghen tị.
Phủ định
He is not the carefree spirit that he once was, which makes me sad.
Anh ấy không còn là một người vô tư như trước đây, điều đó làm tôi buồn.
Nghi vấn
Is this the carefree attitude that you want to adopt, which many find appealing?
Đây có phải là thái độ vô tư mà bạn muốn áp dụng, điều mà nhiều người thấy hấp dẫn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her attitude was always carefree: she never worried about deadlines or consequences.
Thái độ của cô ấy luôn vô tư: cô ấy không bao giờ lo lắng về thời hạn hoặc hậu quả.
Phủ định
He wasn't carefree: he always planned every detail of his life.
Anh ấy không phải là người vô tư: anh ấy luôn lên kế hoạch cho mọi chi tiết trong cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Was she truly carefree: or was she just pretending not to care?
Cô ấy có thực sự vô tư không: hay cô ấy chỉ đang giả vờ không quan tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefree".

Lối sống Bohemian

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'carefree' thường gắn liền với lối sống Bohemian (du mục, nghệ sĩ). Đây là lý tưởng về việc rũ bỏ những áp lực về tài chính và địa vị xã hội để sống một cuộc đời ưu tiên sự sáng tạo và tự do cá nhân.

Mùa hè và sự tự do

Khái niệm 'carefree' thường được dùng để mô tả kỳ nghỉ hè của học sinh, sinh viên phương Tây. Sau một năm học căng thẳng, mùa hè được coi là khoảng thời gian 'carefree' tuyệt đối, nơi những lo toan về bài vở được gác lại hoàn toàn để tận hưởng thiên nhiên.