carefree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without anxiety or worry; having no problems or responsibilities.
Vietnamese Meaning
Vô tư lự, thảnh thơi, không lo lắng, không muộn phiền; không có vấn đề hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a carefree attitude towards life."
"Cô ấy có một thái độ sống vô tư lự."
-
"They spent a carefree day at the beach."
"Họ đã trải qua một ngày vô tư lự ở bãi biển."
-
"I remember those carefree summer days."
"Tôi nhớ những ngày hè vô tư đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carefree' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ sống thoải mái, không bận tâm đến những khó khăn hoặc trách nhiệm. Nó mang sắc thái tích cực, thường gợi lên hình ảnh về sự tự do và hạnh phúc. Cần phân biệt với 'careless' (cẩu thả, vô tâm), mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không chú ý đến hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel carefree (cảm thấy thảnh thơi)
-
lead lead a carefree life (sống một cuộc đời vô tư lự)
-
appear appear carefree (có vẻ ngoài thảnh thơi)
-
relatively relatively carefree (tương đối thảnh thơi)
-
seemingly seemingly carefree (có vẻ như không lo âu)
-
attitude carefree attitude (thái độ vô tư/bất cần đời)
-
childhood carefree childhood (tuổi thơ êm đềm không lo nghĩ)
-
days carefree days (những ngày tháng thảnh thơi)
Idioms
-
carefree as a bird
Tự do tự tại như chim trời
"Now that the exams are over, I feel as carefree as a bird."
(Giờ khi kỳ thi đã qua, tôi cảm thấy tự do tự tại như chim trời.)
-
carefree spirit
Một tâm hồn phóng khoáng, không lo âu
"She is a carefree spirit who travels the world with just a backpack."
(Cô ấy là một tâm hồn phóng khoáng, đi du lịch khắp thế giới chỉ với một chiếc ba lô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefree
adjectiveVô tư lự, thảnh thơi, không lo lắng, không muộn phiền; không có vấn đề hoặc trách nhiệm.
"She had a carefree attitude towards life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the kind of person who always seems carefree, which is something I envy. |
Cô ấy là kiểu người luôn có vẻ vô tư, điều mà tôi ghen tị. |
| Phủ định | He is not the carefree spirit that he once was, which makes me sad. |
Anh ấy không còn là một người vô tư như trước đây, điều đó làm tôi buồn. |
| Nghi vấn | Is this the carefree attitude that you want to adopt, which many find appealing? |
Đây có phải là thái độ vô tư mà bạn muốn áp dụng, điều mà nhiều người thấy hấp dẫn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her attitude was always carefree: she never worried about deadlines or consequences. |
Thái độ của cô ấy luôn vô tư: cô ấy không bao giờ lo lắng về thời hạn hoặc hậu quả. |
| Phủ định | He wasn't carefree: he always planned every detail of his life. |
Anh ấy không phải là người vô tư: anh ấy luôn lên kế hoạch cho mọi chi tiết trong cuộc sống của mình. |
| Nghi vấn | Was she truly carefree: or was she just pretending not to care? |
Cô ấy có thực sự vô tư không: hay cô ấy chỉ đang giả vờ không quan tâm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefree".
