(Top Banner Ad)
untwist
B2
verb B2 Tổng quát

untwist

UK: /ˌʌnˈtwɪst/ • US: /ˌʌnˈtwɪst/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ tháo (xoắn) làm thẳng ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate or undo something that has been twisted together.

Vietnamese Meaning

Tháo, gỡ, hoặc làm thẳng ra một cái gì đó đã bị xoắn lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully untwisted the wire."

    "Cô ấy cẩn thận tháo sợi dây điện."

  • "He had to untwist the garden hose before he could water the plants."

    "Anh ấy phải gỡ ống nước tưới vườn trước khi có thể tưới cây."

  • "Can you untwist this puzzle for me?"

    "Bạn có thể giải câu đố này giúp tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn
Noun twist sự xoắn, vòng xoắn
Adjective twisted bị xoắn, méo mó
Noun untwisting sự tháo xoắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
untwist
English
twist
Proto-Germanic
*twistaz

Nguồn gốc của 'untwist'

Từ 'untwist' đơn giản là thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'twist' (xoắn). 'Twist' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*twistaz'. Do đó, 'untwist' có nghĩa là làm ngược lại hành động xoắn, tức là tháo xoắn.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật thể bị xoắn trở lại trạng thái ban đầu, không bị xoắn. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: dây thừng, sợi chỉ) và các khái niệm trừu tượng (ví dụ: làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp). Khác với 'unravel' có thể ám chỉ sự tan rã dần dần, 'untwist' nhấn mạnh hành động chủ động gỡ rối.
Diễn tả trạng thái tự bản thân vật thể bị xoắn trở về trạng thái không xoắn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc kết quả tự nhiên hơn là một hành động chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + untwist
  • try to try to untwist the rope
    (cố gắng tháo xoắn sợi dây)
  • begin to begin to untwist the wire
    (bắt đầu tháo xoắn sợi dây điện)
Adjective + untwist
  • easy to easy to untwist
    (dễ tháo xoắn)
  • difficult to difficult to untwist
    (khó tháo xoắn)

Idioms

  • untwist someone's words

    giải thích lại lời nói của ai đó, thường là để làm cho chúng ít gây khó chịu hoặc ít gây hiểu lầm hơn

    "He tried to untwist her words to make her seem less critical."

    (Anh ấy cố gắng giải thích lại lời nói của cô ấy để làm cho cô ấy trông ít chỉ trích hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untwist

verb
Lật mặt

Tháo, gỡ, hoặc làm thẳng ra một cái gì đó đã bị xoắn lại với nhau.

"She carefully untwisted the wire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she can untwist those wires so quickly!
Ồ, cô ấy có thể gỡ những sợi dây đó nhanh đến vậy!
Phủ định
Gosh, I can't untwist this knot no matter how hard I try!
Trời ơi, tôi không thể gỡ cái nút thắt này dù cố gắng đến đâu!
Nghi vấn
Hey, can you untwist this metal bar for me?
Này, bạn có thể tháo thanh kim loại này ra giúp tôi được không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be untwisting the wires all afternoon to find the faulty one.
Cô ấy sẽ tháo gỡ các dây điện cả buổi chiều để tìm ra dây bị lỗi.
Phủ định
They won't be untwisting the rope; they'll cut it instead.
Họ sẽ không tháo gỡ sợi dây thừng; họ sẽ cắt nó thay thế.
Nghi vấn
Will you be untwisting the metal to reshape it?
Bạn sẽ tháo xoắn kim loại để định hình lại nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untwist".

Gỡ rối

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'gỡ rối' (untwisting) mang ý nghĩa giải quyết vấn đề hoặc làm sáng tỏ một tình huống phức tạp. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự thật và đưa mọi thứ trở lại trật tự.