(Top Banner Ad)
tangle
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

tangle

UK: /ˈtæŋ.ɡəl/ • US: /ˈtæŋ.ɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

mớ rối rối tung bòng bong lộn xộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An untidy mass of things that are not in a straight line or neat position; a confused or complicated situation.

Vietnamese Meaning

Một mớ hỗn độn những thứ không thẳng hàng hoặc ở vị trí gọn gàng; một tình huống rối rắm hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was a mass of tangles."

    "Tóc cô ấy rối bời."

  • "The electrical cords were in a tangle behind the computer."

    "Các dây điện bị rối tung phía sau máy tính."

  • "The situation is a hopeless tangle of conflicting interests."

    "Tình hình là một mớ bòng bong của những lợi ích xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangle mớ bòng bong, sự rối ren, sự vướng mắc
Adjective tangled bị rối, phức tạp, bòng bong
Verb untangle gỡ rối, làm sáng tỏ
Verb entangle làm vướng vào, làm mắc vào, làm liên lụy
Noun entanglement sự vướng mắc, tình trạng rắc rối, mối quan hệ phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tanglen
Possible Old Norse
töngull
Possible Middle Low German
tangelen

Nguồn Gốc Của 'Tangle'

Từ 'tangle' xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ (khoảng cuối thế kỷ 14) với nghĩa 'làm rối, làm vướng'. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa chắc chắn, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'töngull' có nghĩa là 'rong biển' (thường bị mắc vào nhau), hoặc từ một từ tiếng Hạ Đức Trung Cổ (Middle Low German) 'tangelen' với nghĩa 'làm rối'. Cả hai đều gợi lên hình ảnh về sự vướng víu, phức tạp, giống như rong biển bị quấn vào nhau hay dây thừng bị thắt nút.

Usage Note

Nghĩa đen thường dùng để chỉ những vật thể dài, mỏng bị rối vào nhau (ví dụ: tóc, dây, chỉ). Nghĩa bóng thường dùng để chỉ những tình huống, vấn đề phức tạp, khó giải quyết.

Prepositions

of in

tangle of: Mớ rối của cái gì đó (ví dụ: a tangle of wires). tangle in: Bị rối trong cái gì đó (ví dụ: My hair is in a tangle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangle
  • messy messy tangle
    (mớ bòng bong lộn xộn)
  • hopeless hopeless tangle
    (sự rối ren vô vọng)
  • hair hair tangle
    (tóc rối)
Verb + tangle
  • get in a get in a tangle
    (bị rối, trở nên phức tạp/bối rối)
  • untangle untangle a knot
    (gỡ một nút thắt)
  • tangle up tangle up wires
    (làm rối dây điện)
Noun + tangle (tangle of...)
  • a tangle of a tangle of wires
    (một mớ dây điện rối)
  • a tangle of a tangle of emotions
    (một mớ cảm xúc lẫn lộn)

Idioms

  • tangle with someone/something

    giao chiến, đối đầu, cãi nhau với ai đó/điều gì đó (thường là người hoặc tổ chức quyền lực)

    "You don't want to tangle with the boss when he's in a bad mood."

    (Bạn không nên đối đầu với sếp khi anh ấy đang khó chịu.)

  • get in a tangle

    bị rối, trở nên bối rối hoặc phức tạp

    "The fishing line got in a tangle."

    (Dây câu cá bị rối tung lên.)

  • a tangled web

    một mạng lưới phức tạp (thường là của lời nói dối, sự lừa dối)

    "After her initial lie, she wove a tangled web of deceit."

    (Sau lời nói dối ban đầu, cô ấy đã dệt nên một mạng lưới lừa dối phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangle

danh từ
Lật mặt

Một mớ hỗn độn những thứ không thẳng hàng hoặc ở vị trí gọn gàng; một tình huống rối rắm hoặc phức tạp.

"Her hair was a mass of tangles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangle".

Mạng Lưới Rối Ren Của Lời Nói Dối

Cụm từ 'Oh, what a tangled web we weave, when first we practise to deceive!' (Ôi, thật là một mạng lưới rối ren chúng ta dệt nên, khi lần đầu tiên chúng ta thực hành lừa dối!) của nhà thơ Walter Scott là một trích dẫn nổi tiếng trong văn hóa phương Tây. Nó nhấn mạnh rằng một lời nói dối nhỏ có thể dẫn đến một chuỗi phức tạp các lời nói dối và hành động sai trái khác, tạo ra một 'mạng lưới' khó gỡ và cuối cùng sẽ phơi bày sự thật.

Rối Rắm và Gỡ Rối: Ẩn Dụ Trong Cuộc Sống

Trong văn hóa phương Tây, 'tangle' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho các vấn đề phức tạp, khó khăn trong cuộc sống, hoặc những tình huống rắc rối về cảm xúc. Hành động 'untangle' (gỡ rối) mang ý nghĩa giải quyết vấn đề, làm sáng tỏ một tình huống hoặc bình tâm trở lại sau những hỗn loạn. Việc thành công 'gỡ rối' thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và thỏa mãn.