(Top Banner Ad)
unvarnished
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Báo chí

unvarnished

UK: /ˌʌnˈvɑːnɪʃt/ • US: /ˌʌnˈvɑːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn không tô vẽ trần trụi chân thật không che đậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of wood) not varnished; lacking a surface coating for protection or shine. 2. (of a statement or account) plain and straightforward; expressed simply and directly without any attempt to disguise or embellish the truth.

Vietnamese Meaning

1. (về gỗ) không được đánh vecni; thiếu lớp phủ bề mặt để bảo vệ hoặc tạo độ bóng. 2. (về một tuyên bố hoặc tường thuật) trần trụi và thẳng thắn; được diễn đạt một cách đơn giản và trực tiếp mà không có bất kỳ nỗ lực nào để che giấu hoặc tô điểm sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave an unvarnished account of his time in prison."

    "Anh ta đã kể một cách trần trụi về thời gian ở trong tù."

  • "The documentary offers an unvarnished look at the lives of homeless people."

    "Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn trần trụi về cuộc sống của những người vô gia cư."

  • "She provided an unvarnished assessment of the company's performance."

    "Cô ấy đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb varnish sơn vecni (lên gỗ hoặc vật liệu khác)
Noun varnish vecni (loại sơn bóng)
Adjective varnished được sơn vecni

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
vernix
Old French
vernis
English
varnish
English
unvarnished

Nguồn gốc của 'unvarnished'

Từ 'unvarnished' xuất phát từ việc sơn vecni lên bề mặt gỗ để bảo vệ và làm bóng. Nghĩa bóng của nó, 'không che đậy' hay 'thẳng thắn', bắt nguồn từ việc không thêm bất kỳ lớp 'vecni' nào để làm đẹp hay che giấu sự thật. Nó giống như việc nhìn thấy gỗ tự nhiên, không qua xử lý.

Usage Note

Khi 'unvarnished' dùng để miêu tả vật liệu, nó đơn giản chỉ có nghĩa là không được phủ vecni. Khi dùng để miêu tả lời nói, nó mang ý nghĩa 'thẳng thắn', 'không che đậy', 'chân thật'. Tuy nhiên, nó có thể hàm ý sự thiếu tế nhị hoặc sự thiếu tinh tế, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'honest' (thật thà), 'unvarnished' nhấn mạnh vào việc thiếu đi sự tô điểm, chứ không hẳn là khẳng định sự thật tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unvarnished
  • the unvarnished truth
    (sự thật trần trụi, sự thật không che đậy)
  • a unvarnished account
    (một lời kể không tô vẽ, một tường thuật thẳng thắn)
  • an unvarnished assessment
    (một đánh giá khách quan, một đánh giá không thiên vị)
Verb + unvarnished
  • provide an unvarnished view
    (cung cấp một cái nhìn thẳng thắn)
  • offer an unvarnished opinion
    (đưa ra một ý kiến thẳng thắn)
  • present an unvarnished picture
    (trình bày một bức tranh chân thực)

Idioms

  • the unvarnished truth

    sự thật trần trụi, sự thật không tô vẽ

    "He told us the unvarnished truth about the company's financial situation."

    (Anh ấy đã nói với chúng tôi sự thật trần trụi về tình hình tài chính của công ty.)

  • to give an unvarnished account

    kể lại một cách thẳng thắn, không thêm bớt

    "She gave an unvarnished account of what happened that night."

    (Cô ấy đã kể lại một cách thẳng thắn những gì đã xảy ra đêm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unvarnished

adjective
Lật mặt

1. (về gỗ) không được đánh vecni; thiếu lớp phủ bề mặt để bảo vệ hoặc tạo độ bóng. 2. (về một tuyên bố hoặc tường thuật) trần trụi và thẳng thắn; được diễn đạt một cách đơn giản và trực tiếp mà không có bất kỳ nỗ lực nào để che giấu hoặc tô điểm sự thật.

"He gave an unvarnished account of his time in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvarnished".

Tính trung thực và thẳng thắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và thẳng thắn được đánh giá cao. Việc trình bày sự thật 'unvarnished' (không che đậy) thường được coi là dấu hiệu của sự tin cậy và chính trực, mặc dù đôi khi có thể gây khó chịu.