unwed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not married.
Vietnamese Meaning
Chưa kết hôn, không lập gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was an unwed mother at the age of 19."
"Cô ấy là một bà mẹ đơn thân ở tuổi 19."
-
"The report focused on the challenges faced by unwed mothers."
"Báo cáo tập trung vào những thách thức mà các bà mẹ đơn thân phải đối mặt."
-
"The term "unwed father" is less commonly used than "unwed mother.""
"Thuật ngữ "unwed father" (người cha chưa kết hôn) ít được sử dụng hơn "unwed mother" (người mẹ chưa kết hôn)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người phụ nữ chưa kết hôn nhưng đã có con, hoặc một cặp đôi chưa kết hôn nhưng có con. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc phân biệt đối xử trong một số ngữ cảnh, vì vậy nên sử dụng cẩn thận và cân nhắc các lựa chọn thay thế như 'single' hoặc 'unmarried' tùy thuộc vào mục đích và bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young unwed mother (người mẹ trẻ chưa kết hôn)
-
pregnant pregnant unwed woman (người phụ nữ mang thai chưa kết hôn)
-
support support for unwed mothers (sự hỗ trợ cho các bà mẹ đơn thân)
-
rights rights of unwed fathers (quyền của những người cha đơn thân)
Idioms
-
unwed mother
mẹ đơn thân
"She became an unwed mother at the age of 17."
(Cô ấy trở thành mẹ đơn thân khi mới 17 tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwed
adjectiveChưa kết hôn, không lập gia đình.
"She was an unwed mother at the age of 19."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unwed mother faced many challenges. |
Người mẹ không chồng đối mặt với nhiều thử thách. |
| Phủ định | She was not an unwed mother; she had a supportive husband. |
Cô ấy không phải là một người mẹ không chồng; cô ấy có một người chồng luôn ủng hộ. |
| Nghi vấn | Was she unwed when she had her first child? |
Cô ấy có phải là mẹ đơn thân khi sinh đứa con đầu lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwed".
