(Top Banner Ad)
bastard
C1
danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp (lịch sử), Ngôn ngữ học

bastard

UK: /ˈbɑːstəd/ • US: /ˈbæstərd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chó đẻ thằng khốn con hoang đồ tồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person born of parents not married to each other.

Vietnamese Meaning

Một người sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau; con hoang, con ngoài giá thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a bastard because his parents weren't married."

    "Anh ta bị coi là con hoang vì cha mẹ anh ta không kết hôn."

  • "He treated his employees like bastards."

    "Anh ta đối xử với nhân viên của mình như những tên khốn."

  • "The film was a bastard combination of genres."

    "Bộ phim là một sự kết hợp tạp nham của các thể loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bastard Con hoang (nghĩa gốc, mang tính xúc phạm); kẻ khốn nạn, đồ tồi (cách nói xúc phạm hoặc thân mật tùy ngữ cảnh)
Adjective bastard Không chính thống, lai tạp (ví dụ: bastard feudalism); khốn nạn, tồi tệ (mang tính chất của một bastard)
Verb bastardize Làm mất đi tính hợp pháp, làm biến chất, làm hư hỏng
Noun bastardy Tình trạng con ngoài giá thú, sự không chính thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp (lịch sử), Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bastard
Middle English
bastard
Modern English
bastard

Nguồn gốc thú vị

Từ 'bastard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bastard', chỉ con ngoài giá thú. Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ này xuất phát từ 'bast' (nghĩa là 'yên ngựa thồ' hoặc 'giường kê tạm'). Câu chuyện kể rằng, đứa trẻ bị coi là 'bastard' vì được thụ thai trên yên ngựa thồ hoặc giường tạm bợ khi cha mẹ đang trên đường đi du lịch, ám chỉ rằng đứa trẻ không được sinh ra trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.

Usage Note

Trong lịch sử, 'bastard' mang ý nghĩa pháp lý và xã hội rất nặng nề, liên quan đến quyền thừa kế và địa vị xã hội. Ngày nay, ý nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể gây xúc phạm. Trong một số trường hợp, nó được dùng một cách hài hước hoặc thân mật giữa bạn bè (thường là nam giới), nhưng cần phải cực kỳ cẩn thận khi sử dụng.

Prepositions

of

'Bastard of' được sử dụng để chỉ người đó là con của ai. Ví dụ: 'He is a bastard of the king' (Anh ta là con hoang của nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bastard
  • poor poor bastard
    (kẻ khốn khổ (thường dùng để thể hiện sự thương hại hoặc đồng cảm))
  • lucky lucky bastard
    (kẻ may mắn (thường dùng để thể hiện sự ghen tị hoặc ngạc nhiên))
  • old old bastard
    (lão già khốn nạn (cách nói xúc phạm hoặc thân mật tùy ngữ cảnh))
  • clever clever bastard
    (kẻ xảo quyệt/thông minh (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh))
Verb + bastard
  • call call someone a bastard
    (gọi ai đó là kẻ khốn nạn/đồ con hoang (rất xúc phạm))
  • treat treat someone like a bastard
    (đối xử tệ bạc với ai đó)

Idioms

  • Don't let the bastards get you down.

    Đừng để những kẻ khốn nạn đó làm bạn nản lòng/gục ngã.

    "It's a tough situation, but remember, don't let the bastards get you down."

    (Tình hình khó khăn đấy, nhưng hãy nhớ, đừng để những kẻ khốn nạn đó làm bạn nản lòng.)

  • a bastard child (of something)

    Con ghẻ (chỉ một ý tưởng, dự án, hoặc sản phẩm bị bỏ rơi, không được ai nhận trách nhiệm hoặc chăm sóc đúng mức).

    "The new policy became a bastard child, with no department willing to take ownership."

    (Chính sách mới trở thành một đứa con ghẻ, không có phòng ban nào muốn nhận trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bastard

danh từ
Lật mặt

Một người sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau; con hoang, con ngoài giá thú.

"He was labeled a bastard because his parents weren't married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the landlord was a real bastard.
Anh ấy nói rằng chủ nhà là một tên khốn thực sự.
Phủ định
She said that she did not want to deal with that bastard company.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn giao dịch với công ty khốn nạn đó.
Nghi vấn
They asked if he thought the bastard plan would succeed.
Họ hỏi liệu anh ấy có nghĩ rằng kế hoạch khốn kiếp đó sẽ thành công hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bastard".

Sự kỳ thị xã hội và thay đổi ý nghĩa

Trong lịch sử phương Tây, 'bastard' (con ngoài giá thú) mang một sự kỳ thị xã hội rất lớn. Những người bị coi là 'bastard' thường không có quyền thừa kế tài sản, địa vị xã hội thấp kém, và phải đối mặt với nhiều định kiến. Ngày nay, dù ý nghĩa gốc vẫn tồn tại, từ này thường được dùng rộng rãi hơn như một từ lóng để lăng mạ hoặc thậm chí là một cách gọi thân mật (có phần trêu chọc) giữa bạn bè, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Khái niệm 'con hoang' trong luật pháp

Trước đây, luật pháp ở nhiều quốc gia phương Tây có những quy định nghiêm ngặt về quyền lợi của trẻ 'bastard'. Ví dụ, họ thường không được công nhận là người thừa kế hợp pháp hoặc gặp hạn chế về quyền công dân. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, các cải cách pháp lý đã dần xóa bỏ sự phân biệt đối xử này, đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả trẻ em, bất kể tình trạng hôn nhân của cha mẹ.