(Top Banner Ad)
wedded
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Văn hóa

wedded

UK: /ˈwedɪd/ • US: /ˈwedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã kết hôn gắn bó kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become someone's husband or wife; married.

Vietnamese Meaning

Đã kết hôn, đã cưới; thuộc về hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a happily wedded couple."

    "Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc."

  • "The project is wedded to the latest technology."

    "Dự án này được gắn liền với công nghệ mới nhất."

  • "They have been wedded for 50 years."

    "Họ đã kết hôn được 50 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed kết hôn, làm đám cưới
Noun wedding đám cưới
Noun wedlock tình trạng hôn nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjaną
Old English
weddian
Middle English
wedden
English
wed

Nguồn Gốc Của 'Wedded'

Từ 'wedded' bắt nguồn từ phong tục cổ xưa, khi việc kết hôn thường đi kèm với việc trao một món đồ có giá trị như một lời hứa. 'Weddian' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'thề nguyền', thể hiện sự ràng buộc mạnh mẽ giữa hai người.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái đã kết hôn hoặc sự gắn kết chặt chẽ. Mang sắc thái trang trọng, có tính văn chương hơn so với 'married'. Cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự gắn kết chặt chẽ, không thể tách rời giữa hai sự vật, ý tưởng.

Prepositions

to with

* **wedded to (someone):** Đã kết hôn với ai đó. * **wedded to (something):** Gắn bó, tận tụy với điều gì (ví dụ: một lý tưởng, một mục tiêu). 'Wedded with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để diễn tả sự kết hợp chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedded
  • happily happily wedded
    (kết hôn hạnh phúc)
  • newly newly wedded
    (mới cưới, tân lang tân nương)
  • long long-wedded
    (kết hôn lâu năm)
Verb + wedded
  • become become wedded
    (trở nên gắn bó)
  • remain remain wedded
    (vẫn gắn bó)
Wedded + Noun
  • bliss wedded bliss
    (hạnh phúc hôn nhân)

Idioms

  • be wedded to something

    rất thích hoặc gắn bó với cái gì đó

    "He is wedded to his old habits."

    (Anh ấy rất gắn bó với những thói quen cũ của mình.)

  • wedded to the idea

    hoàn toàn tin tưởng vào ý tưởng nào đó

    "They are wedded to the idea that more money will solve their problems."

    (Họ hoàn toàn tin rằng nhiều tiền hơn sẽ giải quyết được các vấn đề của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedded

Tính từ
Lật mặt

Đã kết hôn, đã cưới; thuộc về hôn nhân.

"They are a happily wedded couple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the wedded couple looked radiant!
Ồ, cặp đôi mới cưới trông thật rạng rỡ!
Phủ định
Alas, they weren't wedded in the end.
Tiếc thay, cuối cùng họ đã không kết hôn.
Nghi vấn
Hey, are they wedded yet?
Này, họ đã kết hôn chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are wedded to the idea of lifelong learning.
Họ gắn bó với ý tưởng học tập suốt đời.
Phủ định
She is not wedded to any particular political party.
Cô ấy không gắn bó với bất kỳ đảng phái chính trị cụ thể nào.
Nghi vấn
Are they wedded yet?
Họ đã kết hôn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedded".

Truyền Thống Đám Cưới Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'wedded' thường gợi nhớ đến những nghi lễ và truyền thống đám cưới như trao nhẫn, thề nguyện, và mặc váy trắng. Những nghi lễ này tượng trưng cho sự cam kết và tình yêu vĩnh cửu giữa hai người.

Tuần Trăng Mật

Sau đám cưới, các cặp đôi thường đi 'tuần trăng mật' (honeymoon), một kỳ nghỉ để ăn mừng cuộc hôn nhân và tận hưởng thời gian riêng tư bên nhau. Đây là một truyền thống phổ biến trên khắp thế giới.