(Top Banner Ad)
unwound
B2
Động từ B2 Tổng quát

unwound

UK: /ʌnˈwaʊnd/ • US: /ʌnˈwaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tháo ra gỡ ra nới lỏng thư giãn giải tỏa căng thẳng xả hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'unwind': to undo (something that is wound or wrapped around something)

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'unwind': tháo ra, gỡ ra, nới lỏng, làm thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unwound the scarf from around her neck."

    "Cô ấy tháo chiếc khăn quàng cổ ra."

  • "The company unwound its previous investment strategy."

    "Công ty đã hủy bỏ chiến lược đầu tư trước đó."

  • "He unwound the bandage carefully."

    "Anh ấy cẩn thận tháo băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unwind tháo ra, gỡ rối; thư giãn
Noun unwinding sự tháo ra, sự gỡ rối; sự thư giãn
Adjective wound đã được cuộn, quấn (dạng bị động của 'wind')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windanan
Old English
windan
English
unwind
English
unwound

Nguồn Gốc Của 'Unwound'

Từ 'unwound' bắt nguồn từ động từ 'windan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xoay, cuộn'. Thêm tiền tố 'un-' có nghĩa là đảo ngược hành động, do đó 'unwind' có nghĩa là 'tháo ra, gỡ rối'. Ngày xưa, khi mọi thứ được cuộn và tháo bằng tay, hành động này rất phổ biến và từ này trở nên quen thuộc trong ngôn ngữ.

Usage Note

'Unwound' thường được dùng để diễn tả hành động tháo gỡ, nới lỏng một vật gì đó đang quấn quanh một vật khác. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là làm cho ai đó thư giãn, giảm căng thẳng. Cần phân biệt với 'wound' (vết thương) và 'wind' (gió, lên dây cót). 'Unwind' mang ý nghĩa ngược lại với 'wind' (cuộn, quấn).
Khi mang nghĩa thư giãn, 'unwound' thường được sử dụng để miêu tả trạng thái sau một khoảng thời gian căng thẳng. Nó nhấn mạnh quá trình giải tỏa căng thẳng, trở nên thoải mái hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwound
  • Completely completely unwound
    (hoàn toàn được tháo ra, hoàn toàn được gỡ rối)
  • Carefully carefully unwound
    (được tháo ra cẩn thận, được gỡ rối cẩn thận)
Verb + unwound
  • Was was unwound
    (đã được tháo ra, đã được gỡ rối)
  • Is is being unwound
    (đang được tháo ra, đang được gỡ rối)

Idioms

  • Unwind after a long day

    thư giãn sau một ngày dài

    "I like to unwind after a long day by reading a book."

    (Tôi thích thư giãn sau một ngày dài bằng cách đọc sách.)

  • Unwind a problem

    gỡ rối một vấn đề

    "We need to unwind this complex problem to find a solution."

    (Chúng ta cần gỡ rối vấn đề phức tạp này để tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwound

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'unwind': tháo ra, gỡ ra, nới lỏng, làm thư giãn.

"She unwound the scarf from around her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been unwinding the yarn all afternoon, trying to fix the tangled mess.
Cô ấy đã gỡ rối cuộn len cả buổi chiều để sửa mớ bòng bong.
Phủ định
They haven't been unwinding after the long journey; they've been busy unpacking.
Họ đã không thư giãn sau chuyến đi dài; họ bận rộn dỡ hành lý.
Nghi vấn
Has he been unwinding himself from his stressful job by taking long walks?
Anh ấy đã thư giãn khỏi công việc căng thẳng của mình bằng cách đi bộ đường dài chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rope unwound more easily than the old one.
Sợi dây thừng tuột ra dễ dàng hơn sợi dây cũ.
Phủ định
The film wasn't unwound as carefully as it should have been.
Cuộn phim không được tháo ra cẩn thận như lẽ ra phải vậy.
Nghi vấn
Was the kite string unwound the most among all?
Có phải dây diều được tháo ra nhiều nhất trong số tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwound".

Thời Gian Nghỉ Ngơi

Trong văn hóa phương Tây, việc dành thời gian 'unwind' (thư giãn) rất quan trọng để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như yoga, thiền, hoặc đơn giản là đọc sách được khuyến khích để 'unwind' sau một ngày làm việc căng thẳng.