up-to-dateness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being up-to-date; the condition of being current, modern, or informed about the latest developments.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cập nhật; tình trạng hiện tại, hiện đại hoặc được thông báo về những phát triển mới nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The up-to-dateness of the information is crucial for making informed decisions."
"Tính cập nhật của thông tin là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."
-
"The company places a high value on the up-to-dateness of its training programs."
"Công ty đánh giá cao tính cập nhật của các chương trình đào tạo của mình."
-
"Maintaining up-to-dateness in this field requires constant learning."
"Việc duy trì tính cập nhật trong lĩnh vực này đòi hỏi phải học hỏi liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | up-to-date | cập nhật, hợp thời |
| Verb | update | cập nhật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của việc duy trì thông tin mới nhất hoặc sử dụng công nghệ mới nhất. Nó nhấn mạnh tính kịp thời và liên quan. 'Up-to-dateness' ít được sử dụng hơn so với 'being up-to-date', nhưng nó nhấn mạnh tính chất là một phẩm chất nội tại.
Prepositions
'up-to-dateness of': thường dùng để chỉ phẩm chất cập nhật của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the up-to-dateness of the data'. 'up-to-dateness in': thường dùng để chỉ phẩm chất cập nhật trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'up-to-dateness in medical research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical up-to-dateness (tính cập nhật về mặt kỹ thuật)
-
essential essential up-to-dateness (tính cập nhật thiết yếu)
-
ensure ensure up-to-dateness (đảm bảo tính cập nhật)
-
maintain maintain up-to-dateness (duy trì tính cập nhật)
Idioms
-
keep abreast of something
cập nhật thông tin về cái gì
"It's important to keep abreast of the latest developments in technology."
(Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển mới nhất trong công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up-to-dateness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc cập nhật; tình trạng hiện tại, hiện đại hoặc được thông báo về những phát triển mới nhất.
"The up-to-dateness of the information is crucial for making informed decisions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the library maintains up-to-dateness is essential for researchers. |
Việc thư viện duy trì tính cập nhật là điều cần thiết cho các nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | It is not true that the company prioritizes up-to-dateness in its training programs. |
Không đúng sự thật rằng công ty ưu tiên tính cập nhật trong các chương trình đào tạo của mình. |
| Nghi vấn | Whether our information systems have up-to-dateness impacts our capacity to make data-driven decisions. |
Liệu hệ thống thông tin của chúng ta có tính cập nhật hay không sẽ ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is due to its commitment to up-to-dateness in technology. |
Sự thành công của công ty là nhờ vào cam kết cập nhật công nghệ. |
| Phủ định | A lack of up-to-dateness in their training materials has negatively impacted employee performance. |
Việc thiếu tính cập nhật trong tài liệu đào tạo của họ đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của nhân viên. |
| Nghi vấn | Is up-to-dateness a key factor in maintaining a competitive edge in this industry? |
Tính cập nhật có phải là một yếu tố quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong ngành này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, our team will have been working to keep the system up-to-date for six months. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm của chúng tôi sẽ đã làm việc để giữ cho hệ thống được cập nhật trong sáu tháng. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been investing in up-to-dateness, which is why their technology is falling behind. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn đầu tư vào tính cập nhật nữa, đó là lý do tại sao công nghệ của họ đang tụt hậu. |
| Nghi vấn | Will the library have been focusing on ensuring the up-to-dateness of its digital resources for a decade by 2030? |
Liệu thư viện có tập trung vào việc đảm bảo tính cập nhật của các tài nguyên kỹ thuật số của mình trong một thập kỷ vào năm 2030 không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my knowledge of current events was more up-to-date. |
Tôi ước kiến thức của tôi về các sự kiện hiện tại được cập nhật hơn. |
| Phủ định | If only the software wasn't so outdated; I wish it were more up-to-date. |
Giá mà phần mềm không quá lỗi thời; Tôi ước nó được cập nhật hơn. |
| Nghi vấn | If only the company could maintain the up-to-dateness of their technology, would they be more competitive? |
Nếu công ty có thể duy trì tính cập nhật của công nghệ của họ, liệu họ có cạnh tranh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up-to-dateness".
