(Top Banner Ad)
outdatedness
C1
Noun C1 General

outdatedness

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪdnəs/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lỗi thời tính lỗi thời sự lạc hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being old-fashioned or obsolete.

Vietnamese Meaning

Trạng thái lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp hoặc được sử dụng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outdatedness of their equipment was hindering their progress."

    "Sự lỗi thời của thiết bị đang cản trở sự tiến bộ của họ."

  • "The company struggled with the outdatedness of its business model."

    "Công ty đã phải vật lộn với sự lỗi thời của mô hình kinh doanh."

  • "The museum showcased the outdatedness of Victorian-era technology."

    "Bảo tàng trưng bày sự lỗi thời của công nghệ thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date ngày tháng, niên hiệu; cuộc hẹn
Verb date xác định ngày tháng; trở nên lỗi thời; hẹn hò
Adjective dated lỗi thời, cổ hủ; có ghi ngày tháng
Adjective outdated lỗi thời, lạc hậu, cũ kỹ
Noun outdatedness sự lỗi thời, tình trạng lạc hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
date
Middle English
date
English
out
English
-ed
English
-ness
English
outdatedness

Nguồn gốc từ 'Outdatedness'

Từ 'outdatedness' là một danh từ tương đối mới trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất) vào tính từ 'outdated'. Bản thân từ 'outdated' là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (ngoài, vượt quá), danh từ 'date' (ngày tháng, thời điểm) và hậu tố '-ed' (biểu thị quá khứ hoặc đã hoàn thành). Danh từ 'date' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'được đưa ra'. Do đó, 'outdatedness' mô tả 'tình trạng hoặc tính chất của việc đã vượt quá thời điểm hiện tại, trở nên cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc lỗi thời'.

Usage Note

Từ 'outdatedness' nhấn mạnh vào tình trạng không còn hợp thời, không còn phù hợp với hiện tại. Nó thường được dùng để mô tả công nghệ, ý tưởng, phong cách, hoặc thông tin đã trở nên lỗi thời. Sự khác biệt với 'obsolescence' là 'outdatedness' tập trung vào khía cạnh thời gian và sự thay đổi của xu hướng, trong khi 'obsolescence' nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó không còn hữu ích hoặc được sử dụng nữa, thường do sự ra đời của những thứ mới hơn, tốt hơn.

Prepositions

of

'Outdatedness of' được sử dụng để chỉ sự lỗi thời của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'The outdatedness of the software made it vulnerable to cyber attacks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdatedness
  • inherent inherent outdatedness
    (tính lỗi thời vốn có)
  • technological technological outdatedness
    (sự lỗi thời về công nghệ)
  • growing growing outdatedness
    (sự lỗi thời ngày càng tăng)
  • complete complete outdatedness
    (sự lỗi thời hoàn toàn)
Verb + outdatedness
  • address address the outdatedness
    (giải quyết sự lỗi thời)
  • prevent prevent outdatedness
    (ngăn chặn sự lỗi thời)
  • highlight highlight the outdatedness
    (làm nổi bật sự lỗi thời)
  • combat combat outdatedness
    (chống lại sự lỗi thời)
Noun + of outdatedness
  • risk risk of outdatedness
    (nguy cơ lỗi thời)
  • problem problem of outdatedness
    (vấn đề lỗi thời)
  • level level of outdatedness
    (mức độ lỗi thời)

Idioms

  • address the outdatedness of something

    giải quyết vấn đề lỗi thời của một cái gì đó

    "The company must address the outdatedness of its software to stay competitive."

    (Công ty phải giải quyết vấn đề lỗi thời của phần mềm để duy trì tính cạnh tranh.)

  • combat the outdatedness of an approach

    chống lại sự lỗi thời của một phương pháp tiếp cận

    "Educators are working to combat the outdatedness of traditional teaching methods."

    (Các nhà giáo dục đang nỗ lực chống lại sự lỗi thời của các phương pháp giảng dạy truyền thống.)

  • the perceived outdatedness

    sự lỗi thời được nhận thức (là lỗi thời)

    "Despite its age, the car's engine efficiency challenges the perceived outdatedness of older models."

    (Mặc dù đã cũ, hiệu suất động cơ của chiếc xe thách thức sự lỗi thời được nhận thức ở các mẫu xe cũ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdatedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp hoặc được sử dụng nữa.

"The outdatedness of their equipment was hindering their progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdatedness".

Công nghệ và Vòng đời sản phẩm

Trong kỷ nguyên số, sự lỗi thời (outdatedness) của các thiết bị công nghệ và phần mềm diễn ra rất nhanh chóng. Một chiếc điện thoại thông minh hay máy tính mới mua có thể trở nên 'lỗi thời' chỉ sau vài năm, thậm chí vài tháng, do sự ra đời liên tục của các mẫu mới hơn, mạnh hơn hoặc có tính năng ưu việt hơn. Hiện tượng này thường được gọi là 'lạc hậu hóa theo kế hoạch' (planned obsolescence), nơi các nhà sản xuất cố tình thiết kế sản phẩm để chúng trở nên lỗi thời trong một khoảng thời gian nhất định, thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm phiên bản mới hơn.

Thời trang và Xu hướng xã hội

Sự lỗi thời không chỉ giới hạn trong công nghệ mà còn thể hiện rõ rệt trong thời trang và các xu hướng xã hội. Một phong cách quần áo, một kiểu tóc, hay thậm chí một cách suy nghĩ từng thịnh hành có thể nhanh chóng trở nên 'lỗi thời' khi các xu hướng mới xuất hiện. Đây là một phần của chu kỳ văn hóa, nơi cái mới luôn thay thế cái cũ, phản ánh sự thay đổi không ngừng của sở thích và giá trị xã hội.