(Top Banner Ad)
modernity
C1
noun C1 Xã hội học, Triết học, Lịch sử, Nghệ thuật

modernity

UK: /məˈdɜːnəti/ • US: /məˈdɜːrnəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hiện đại thời đại hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being modern; the condition of being new and current.

Vietnamese Meaning

Tính hiện đại; trạng thái mới mẻ và hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The challenges of modernity are complex and multifaceted."

    "Những thách thức của thời đại hiện đại rất phức tạp và đa dạng."

  • "Modernity brought about significant changes in social structures."

    "Thời đại hiện đại đã mang lại những thay đổi đáng kể trong cấu trúc xã hội."

  • "Many people question the benefits of modernity in terms of environmental impact."

    "Nhiều người đặt câu hỏi về lợi ích của thời đại hiện đại xét về tác động môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern
Verb modernize
Noun modernization
Noun modernism
Noun modernist
Adjective postmodern
Noun postmodernity

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English (17th century)
modern
English (19th century)
modernity

Nguồn gốc của "hiện đại"

Từ "modernity" bắt nguồn từ từ "modern", và từ này lại có gốc từ "modernus" trong tiếng Latin muộn. "Modernus" được dùng để chỉ những điều "thuộc về thời điểm hiện tại" hoặc "mới mẻ". Gốc của nó là từ "modo" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "chỉ vừa mới đây". Như vậy, "modernity" mang ý nghĩa là "tính hiện đại", "sự hiện đại", tức là trạng thái hoặc đặc điểm của việc thuộc về thời đại ngày nay, khác với truyền thống hay quá khứ.

Usage Note

Modernity thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, bắt đầu từ khoảng thế kỷ 18 hoặc 19, đặc trưng bởi sự phát triển của khoa học, công nghiệp, chủ nghĩa tư bản, và sự thế tục hóa. Nó cũng đề cập đến các đặc điểm văn hóa, xã hội và chính trị gắn liền với giai đoạn này, như chủ nghĩa cá nhân, lý trí, và niềm tin vào tiến bộ. So sánh với 'modernism', một phong trào nghệ thuật và văn hóa phản ánh những thay đổi và sự bất ổn của modernity.

Prepositions

of in

'Modernity of' thường dùng để chỉ tính hiện đại của một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. 'In modernity' thường dùng để chỉ điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thời đại hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modernity
  • contemporary contemporary modernity
    (tính hiện đại đương đại)
  • global global modernity
    (tính hiện đại toàn cầu)
  • urban urban modernity
    (sự hiện đại đô thị)
  • technological technological modernity
    (sự hiện đại về công nghệ)
Verb + modernity
  • embrace embrace modernity
    (đón nhận sự hiện đại)
  • reject reject modernity
    (khước từ sự hiện đại)
  • question question modernity
    (hoài nghi về sự hiện đại)
  • grapple with grapple with modernity
    (vật lộn/đối phó với sự hiện đại)
Noun + of + modernity
  • challenges challenges of modernity
    (những thách thức của thời hiện đại)
  • dawn the dawn of modernity
    (bình minh của thời hiện đại)
  • spirit the spirit of modernity
    (tinh thần của thời hiện đại)

Idioms

  • the march of modernity

    sự tiến bước không ngừng của thời hiện đại; quá trình phát triển của sự hiện đại

    "Despite resistance, the march of modernity eventually transformed the traditional village."

    (Bất chấp sự phản kháng, sự tiến bước của thời hiện đại cuối cùng đã biến đổi ngôi làng truyền thống.)

  • the age of modernity

    thời đại hiện đại; kỷ nguyên hiện đại

    "The industrial revolution marked the beginning of the age of modernity."

    (Cuộc cách mạng công nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên hiện đại.)

  • the pursuit of modernity

    sự theo đuổi, tìm kiếm sự hiện đại

    "Many developing countries are engaged in a rapid pursuit of modernity."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang tích cực theo đuổi sự hiện đại một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernity

noun
Lật mặt

Tính hiện đại; trạng thái mới mẻ và hiện tại.

"The challenges of modernity are complex and multifaceted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernity embraces change: it constantly seeks innovation and improvement.
Sự hiện đại nắm lấy sự thay đổi: nó liên tục tìm kiếm sự đổi mới và cải tiến.
Phủ định
He doesn't appreciate modern art: he prefers classical paintings.
Anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật hiện đại: anh ấy thích những bức tranh cổ điển hơn.
Nghi vấn
Does modernity always equate to progress: isn't there a risk of losing traditions?
Liệu sự hiện đại có luôn đồng nghĩa với sự tiến bộ: chẳng phải có nguy cơ mất đi các truyền thống sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernity has brought about significant changes in our lifestyles.
Sự hiện đại đã mang lại những thay đổi đáng kể trong lối sống của chúng ta.
Phủ định
He doesn't embrace modernity in his artistic style.
Anh ấy không đón nhận sự hiện đại trong phong cách nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Does modernity always equate to progress?
Liệu sự hiện đại có luôn đồng nghĩa với sự tiến bộ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect embraced modernity in his designs.
Kiến trúc sư đã nắm lấy sự hiện đại trong các thiết kế của mình.
Phủ định
The traditional village does not prioritize modernity over its heritage.
Ngôi làng truyền thống không ưu tiên sự hiện đại hơn di sản của nó.
Nghi vấn
Does the city's infrastructure reflect modernity?
Cơ sở hạ tầng của thành phố có phản ánh sự hiện đại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernity is often characterized by technological advancements and rapid social change.
Tính hiện đại thường được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ và sự thay đổi xã hội nhanh chóng.
Phủ định
Modernity is not always synonymous with progress; it can also bring about challenges.
Tính hiện đại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự tiến bộ; nó cũng có thể mang lại những thách thức.
Nghi vấn
Is modernity compatible with traditional values, or does it inevitably lead to their erosion?
Liệu tính hiện đại có tương thích với các giá trị truyền thống, hay nó chắc chắn dẫn đến sự xói mòn của chúng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernity has brought significant changes to our society.
Sự hiện đại đã mang lại những thay đổi đáng kể cho xã hội của chúng ta.
Phủ định
What hasn't modernity affected in our daily lives?
Sự hiện đại đã không tác động đến điều gì trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta?
Nghi vấn
What does modernity represent to different cultures?
Sự hiện đại đại diện cho điều gì đối với các nền văn hóa khác nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernity".

Khái niệm về "Hiện đại" và Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm "modernity" thường được liên kết chặt chẽ với Thời kỳ Khai sáng (Enlightenment) ở châu Âu vào thế kỷ 17-18. Đây là giai đoạn mà lý trí, khoa học và cá nhân tự do được đề cao, dần thay thế các tư tưởng truyền thống, tôn giáo và quyền lực chuyên chế. Sự trỗi dậy của khoa học, công nghiệp hóa, đô thị hóa, và niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng là những đặc điểm cốt lõi định hình nên "modernity".

Phản ứng với "Hiện đại"

Trong khi nhiều người đón nhận "modernity" như một con đường dẫn đến tiến bộ và tự do, thì cũng có những quan điểm phê phán, cho rằng nó mang lại sự xa rời truyền thống, sự cô lập cá nhân, hoặc những vấn đề xã hội mới. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các phong trào như chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism), thách thức các giả định và giá trị cốt lõi của "modernity".