(Top Banner Ad)
updated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

updated

UK: /ʌpˈdeɪtɪd/ • US: /ˌʌpˈdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được cập nhật phiên bản mới nhất được làm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing the latest information; brought up to date.

Vietnamese Meaning

Đã được cập nhật; chứa thông tin mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an updated version of this software."

    "Tôi cần một phiên bản cập nhật của phần mềm này."

  • "Make sure you have the most updated drivers for your graphics card."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có trình điều khiển được cập nhật mới nhất cho card đồ họa của bạn."

  • "This is an updated version of the report."

    "Đây là một phiên bản cập nhật của báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun update sự cập nhật, phiên bản cập nhật
Verb update cập nhật, làm mới
Noun updater thiết bị/chương trình/người cập nhật
Gerund/Noun updating việc cập nhật, quá trình cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
date
English
date
Old English
upp
English
up
English
update
English
updated

Sự Kết Hợp Của Thời Gian và Sự Nâng Cấp

Từ 'updated' bắt nguồn từ động từ 'update', là sự kết hợp của tiền tố 'up-' (lên, cải thiện) và danh từ 'date' (ngày tháng, thời điểm). 'Date' lại có gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'được cho' hoặc 'được ban tặng', ban đầu dùng để chỉ ngày tháng trên các văn bản. Khi 'up' và 'date' kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên mới hơn, hiện đại hơn, hoặc phù hợp với thời điểm hiện tại'.

Usage Note

Tính từ 'updated' mô tả trạng thái của một cái gì đó đã được làm mới, chỉnh sửa hoặc bổ sung thông tin mới nhất. Nó thường được dùng để chỉ dữ liệu, phần mềm, trang web, hoặc bất kỳ hệ thống nào cần được duy trì với thông tin hiện tại. Sự khác biệt so với 'new' là 'new' chỉ cái gì đó mới được tạo ra, còn 'updated' chỉ cái gì đó cũ đã được thay đổi để trở nên hiện đại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Updated + Noun
  • version updated version
    (phiên bản cập nhật)
  • information updated information
    (thông tin cập nhật)
  • system updated system
    (hệ thống đã được cập nhật)

Idioms

  • keep someone updated

    cung cấp thông tin mới nhất cho ai đó

    "Please keep me updated on your progress."

    (Làm ơn hãy thường xuyên cập nhật tình hình tiến độ cho tôi.)

  • stay updated

    luôn cập nhật thông tin, nắm bắt tin tức mới

    "You need to stay updated with current events."

    (Bạn cần phải luôn cập nhật tin tức về các sự kiện hiện tại.)

  • get updated on (something)

    nhận thông tin cập nhật về điều gì đó

    "Let's meet to get updated on the project status."

    (Hãy gặp nhau để cập nhật tình trạng dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

updated

Tính từ
Lật mặt

Đã được cập nhật; chứa thông tin mới nhất.

"I need an updated version of this software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was updated last week.
Phần mềm đã được cập nhật vào tuần trước.
Phủ định
The information on the website hasn't been updated recently.
Thông tin trên trang web chưa được cập nhật gần đây.
Nghi vấn
Has the application been updated to the latest version?
Ứng dụng đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I updated my software, I would be able to access the new features.
Nếu tôi cập nhật phần mềm của mình, tôi sẽ có thể truy cập các tính năng mới.
Phủ định
If the company didn't update its security protocols, it would be vulnerable to cyber attacks.
Nếu công ty không cập nhật các giao thức bảo mật của mình, nó sẽ dễ bị tấn công mạng.
Nghi vấn
Would you be happier if your phone updated automatically?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu điện thoại của bạn tự động cập nhật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updated".

Thời Đại Số Và Sự Cập Nhật Liên Tục

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, từ 'updated' không chỉ mang ý nghĩa là làm mới thông tin mà còn ám chỉ sự cần thiết phải liên tục nâng cấp phần mềm, ứng dụng, hệ thống bảo mật để duy trì hiệu quả và an toàn. Việc 'cập nhật' trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, từ chiếc điện thoại thông minh đến các hệ thống kinh doanh lớn, phản ánh tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ.

Học Hỏi Trọn Đời và Tự Cập Nhật Bản Thân

Trong xã hội hiện đại, việc 'cập nhật bản thân' (self-update) cũng là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi liên tục, trau dồi kiến thức và kỹ năng mới để không bị lạc hậu. Điều này không chỉ áp dụng trong công việc mà còn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội và hiểu biết về thế giới xung quanh.