(Top Banner Ad)
revision
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

revision

UK: /rɪˈvɪʒən/ • US: /rɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ôn tập sự xem lại sự sửa đổi bản sửa đổi bản duyệt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of revising something; an amended or improved version of something.

Vietnamese Meaning

Sự xem lại, sự duyệt lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi, bản duyệt lại, phiên bản đã được sửa đổi hoặc cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is a revision of his earlier work."

    "Cuốn sách là một bản sửa đổi từ tác phẩm trước đó của ông."

  • "I need to do some revision before the test."

    "Tôi cần ôn tập lại một chút trước bài kiểm tra."

  • "The company is undergoing a major organizational revision."

    "Công ty đang trải qua một cuộc cải tổ lớn về mặt tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revise Xem xét lại, sửa đổi (một bản văn, kế hoạch, bài học...); ôn tập (cho kỳ thi)
Noun reviser Người xem xét lại, người sửa đổi
Adjective revised Đã được xem xét lại, đã được sửa đổi
Noun revisability Khả năng được xem xét lại hoặc sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
vidēre
Latin
re-
Latin
revidēre
Late Latin
revisiō
Old French
revision
English
revision

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'revision' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ 'revidēre', có nghĩa là 'xem lại' hoặc 'nhìn lại'. Động từ này lại là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'vidēre' (nghĩa là 'nhìn, thấy'). Vì vậy, 'revision' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động nhìn lại, kiểm tra lại một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'revision' thường được sử dụng để chỉ quá trình xem xét và sửa đổi một văn bản, kế hoạch hoặc ý tưởng để cải thiện nó. Nó nhấn mạnh vào việc thay đổi để làm cho nó tốt hơn hoặc chính xác hơn. 'Revision' khác với 'review' ở chỗ 'review' chỉ đơn thuần là xem xét, trong khi 'revision' bao hàm cả việc sửa đổi và cải thiện.

Prepositions

of for

‘Revision of’ thường đi kèm với những thứ cần được xem xét và sửa đổi, ví dụ: 'revision of the plan'. 'Revision for' thường liên quan đến mục đích của việc sửa đổi, ví dụ: 'revision for the exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revision
  • thorough thorough revision
    (sự xem xét lại/ôn tập kỹ lưỡng)
  • major major revision
    (sự sửa đổi lớn)
  • minor minor revision
    (sự sửa đổi nhỏ)
  • constant constant revision
    (sự xem xét lại/ôn tập liên tục)
  • extensive extensive revision
    (sự sửa đổi sâu rộng)
  • last-minute last-minute revision
    (sự ôn tập gấp rút vào phút chót)
Verb + revision
  • make make a revision
    (thực hiện một sự sửa đổi)
  • undertake undertake revision
    (tiến hành xem xét lại/ôn tập)
  • carry out carry out revision
    (thực hiện xem xét lại/ôn tập)
  • do do revision
    (ôn tập (cho kỳ thi))
  • complete complete revision
    (hoàn thành việc ôn tập)
  • need need revision
    (cần xem xét lại/sửa đổi)
revision + Noun
  • revision revision notes
    (ghi chú ôn tập)
  • revision revision session
    (buổi ôn tập)
  • revision revision period
    (giai đoạn ôn tập)
  • revision revision timetable
    (lịch ôn tập)

Idioms

  • under revision

    Đang trong quá trình xem xét lại hoặc sửa đổi

    "The policy document is currently under revision and will be re-issued next month."

    (Tài liệu chính sách hiện đang được xem xét lại và sẽ được ban hành lại vào tháng tới.)

  • in need of revision

    Cần được xem xét lại hoặc sửa đổi

    "This old textbook is clearly in need of revision; some information is outdated."

    (Cuốn sách giáo khoa cũ này rõ ràng cần được sửa đổi; một số thông tin đã lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revision

Danh từ
Lật mặt

Sự xem lại, sự duyệt lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi, bản duyệt lại, phiên bản đã được sửa đổi hoặc cải tiến.

"The book is a revision of his earlier work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revision".

Ôn tập thi cử trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh quốc, 'revision' là một giai đoạn cực kỳ quan trọng trước các kỳ thi. Học sinh, sinh viên dành nhiều thời gian để 'do revision' (ôn tập), xem lại tài liệu, ghi chú và làm bài tập thực hành để củng cố kiến thức. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình học tập để đạt kết quả tốt, thường đi kèm với việc lập 'revision timetable' (lịch ôn tập) cụ thể.

Cập nhật tài liệu và chính sách chuyên nghiệp

'Revision' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực học thuật mà còn rất phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp. Việc xem xét và cập nhật các tài liệu, báo cáo, chính sách hoặc luật lệ ('policy revision') là hoạt động thường xuyên ở các công ty, tổ chức hoặc chính phủ. Điều này nhằm đảm bảo rằng các quy định và thông tin luôn phù hợp, chính xác và hiệu quả với tình hình hiện tại hoặc những thay đổi mới.