(Top Banner Ad)
obsolete
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Lịch sử

obsolete

UK: /ˌɒb.səˈliːt/ • US: /ˌɑːb.səˈliːt/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời lạc hậu không còn được sử dụng hết thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer produced or used; out of date.

Vietnamese Meaning

Không còn được sản xuất hoặc sử dụng; lỗi thời, lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Typewriters are now considered obsolete."

    "Máy đánh chữ ngày nay được xem là đồ vật lỗi thời."

  • "Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented."

    "Đèn khí đốt trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh."

  • "The old software is now obsolete and we need to upgrade."

    "Phần mềm cũ hiện đã lỗi thời và chúng ta cần nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obsolete Lỗi thời, không còn dùng nữa, lạc hậu
Noun obsolescence Sự lỗi thời, tình trạng không còn được dùng nữa
Adverb obsoletely Một cách lỗi thời, lạc hậu
Verb obsolesce Trở nên lỗi thời, cũ kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsolescere
Latin
obsoletus
English
obsolete

Nguồn gốc từ 'Obsolete'

Từ 'obsolete' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, động từ 'obsolescere' có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ, lỗi thời' hoặc 'không còn được sử dụng'. Quá khứ phân từ của nó là 'obsoletus', mang ý nghĩa 'đã cũ kỹ, bị bỏ đi'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thức và ý nghĩa tương tự. Nó mô tả những thứ không còn phù hợp hoặc được sử dụng do đã bị vượt qua bởi những cái mới hơn.

Usage Note

Từ 'obsolete' thường được dùng để chỉ những vật dụng, công nghệ, hoặc ý tưởng đã từng phổ biến nhưng hiện tại không còn được ưa chuộng hoặc sử dụng nữa, thường vì đã có những thứ tốt hơn hoặc mới hơn thay thế. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'outdated' (lỗi thời) hoặc 'old-fashioned' (cũ kỹ), ám chỉ sự hoàn toàn không còn dùng được nữa. So sánh với 'archaic' (cổ xưa), 'obsolete' thường ám chỉ vật chất hơn là các tập quán hoặc ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obsolete
  • completely completely obsolete
    (hoàn toàn lỗi thời)
  • virtually virtually obsolete
    (gần như lỗi thời)
  • partially partially obsolete
    (lỗi thời một phần)
  • technically technically obsolete
    (lỗi thời về mặt kỹ thuật)
Verb + obsolete
  • become become obsolete
    (trở nên lỗi thời)
  • grow grow obsolete
    (dần trở nên lỗi thời)
  • make make obsolete
    (làm cho lỗi thời)
  • render render obsolete
    (khiến cho lỗi thời, làm lỗi thời)
Obsolete + Noun
  • technology obsolete technology
    (công nghệ lỗi thời)
  • equipment obsolete equipment
    (thiết bị lỗi thời)
  • methods obsolete methods
    (phương pháp lỗi thời)
  • software obsolete software
    (phần mềm lỗi thời)
  • terms obsolete terms
    (thuật ngữ lỗi thời)

Idioms

  • render something obsolete

    Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời, không còn giá trị sử dụng hoặc phù hợp nữa.

    "Newer technologies can quickly render older models obsolete."

    (Các công nghệ mới hơn có thể nhanh chóng khiến các mẫu cũ hơn trở nên lỗi thời.)

  • become obsolete

    Trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc có hiệu quả nữa.

    "Many jobs are expected to become obsolete due to automation."

    (Nhiều công việc được dự đoán sẽ trở nên lỗi thời do tự động hóa.)

  • fall into obsolescence

    Dần dần trở nên lỗi thời, không còn được dùng nữa hoặc mất đi sự liên quan.

    "Without constant updates, even modern software can quickly fall into obsolescence."

    (Nếu không được cập nhật liên tục, ngay cả phần mềm hiện đại cũng có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsolete

Tính từ
Lật mặt

Không còn được sản xuất hoặc sử dụng; lỗi thời, lạc hậu.

"Typewriters are now considered obsolete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsolete".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà các sản phẩm được thiết kế để trở nên lỗi thời hoặc hỏng hóc sau một khoảng thời gian nhất định, khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới. Điều này có thể áp dụng cho các thiết bị điện tử, thời trang, v.v., góp phần vào văn hóa tiêu dùng và tạo ra nhiều rác thải điện tử.

Bảo tồn công nghệ và vật dụng lỗi thời

Mặc dù nhiều thứ trở nên lỗi thời và bị thay thế, nhưng một số được bảo tồn vì giá trị lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật. Ví dụ, các bảo tàng thường trưng bày công nghệ cũ, xe cổ, hoặc đồ dùng gia đình từ các thập kỷ trước, giúp chúng ta hiểu về sự phát triển của xã hội và kỹ thuật theo thời gian.