(Top Banner Ad)
upgraded
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

upgraded

UK: /ˌʌpˈɡreɪdɪd/ • US: /ˌʌpˈɡreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được nâng cấp đã được cải tiến phiên bản nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improved or enhanced.

Vietnamese Meaning

Đã được nâng cấp, cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed in an upgraded room with a sea view."

    "Chúng tôi đã ở trong một căn phòng đã được nâng cấp với tầm nhìn ra biển."

  • "The hospital's equipment has been significantly upgraded."

    "Thiết bị của bệnh viện đã được nâng cấp đáng kể."

  • "Passengers can choose to travel in upgraded seats for a higher fare."

    "Hành khách có thể chọn đi trên ghế đã được nâng cấp với giá vé cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upgrade nâng cấp, cải tiến (làm cho cái gì đó tốt hơn)
Noun upgrade sự nâng cấp, bản nâng cấp
Adjective upgradable có thể nâng cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
upgraden
English
upgrade
English
upgraded

Nguồn gốc của 'Upgraded'

Từ 'upgraded' xuất phát từ động từ 'upgrade', có nghĩa là nâng cấp. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc cải thiện trang thiết bị hoặc vũ khí. Sau đó, nó lan rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến dịch vụ, thể hiện sự cải tiến và làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc hiện đại hơn. Ngày nay, 'upgraded' là một từ phổ biến, thể hiện mong muốn cải thiện và phát triển không ngừng.

Usage Note

Tính từ 'upgraded' thường được sử dụng để mô tả một phiên bản mới hơn hoặc cải tiến của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng đã có một sự cải thiện đáng kể so với phiên bản trước đó. Khác với 'improved', 'upgraded' thường ám chỉ một sự thay đổi chính thức và có chủ ý, thường là do một công ty hoặc tổ chức thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upgraded
  • newly upgraded system
    (hệ thống mới được nâng cấp)
  • fully upgraded facilities
    (cơ sở vật chất được nâng cấp đầy đủ)
Verb + upgraded
  • get upgraded
    (được nâng cấp)
  • have upgraded
    (đã được nâng cấp)

Idioms

  • upgrade your life

    cải thiện cuộc sống của bạn

    "It's time to upgrade your life and start pursuing your dreams."

    (Đã đến lúc cải thiện cuộc sống của bạn và bắt đầu theo đuổi ước mơ của bạn.)

  • upgrade your skills

    nâng cao kỹ năng của bạn

    "To get a better job, you need to upgrade your skills."

    (Để có một công việc tốt hơn, bạn cần nâng cao kỹ năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upgraded

Tính từ
Lật mặt

Đã được nâng cấp, cải tiến.

"We stayed in an upgraded room with a sea view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys upgraded her computer every year.
Cô ấy thích nâng cấp máy tính của mình mỗi năm.
Phủ định
He avoids upgraded his phone because of the cost.
Anh ấy tránh nâng cấp điện thoại vì chi phí.
Nghi vấn
Do you mind upgraded the software on my laptop?
Bạn có phiền nâng cấp phần mềm trên máy tính xách tay của tôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had upgraded her phone last week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nâng cấp điện thoại của mình vào tuần trước.
Phủ định
He said that he had not upgraded his computer yet.
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa nâng cấp máy tính của mình.
Nghi vấn
She asked if I had upgraded my software.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nâng cấp phần mềm của mình chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was upgraded last week.
Phần mềm đã được nâng cấp vào tuần trước.
Phủ định
Hasn't the system been upgraded yet?
Hệ thống vẫn chưa được nâng cấp sao?
Nghi vấn
Is your phone upgraded to the latest version?
Điện thoại của bạn đã được nâng cấp lên phiên bản mới nhất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upgraded".

Văn hóa Nâng Cấp

Trong văn hóa phương Tây, việc nâng cấp (upgrading) thường được coi là một dấu hiệu của sự tiến bộ và thành công. Từ việc nâng cấp điện thoại thông minh mới nhất đến việc cải thiện ngôi nhà, có một sự nhấn mạnh vào việc không ngừng tìm kiếm những thứ tốt hơn và hiện đại hơn. Điều này phản ánh niềm tin vào sự phát triển và cải thiện liên tục.