(Top Banner Ad)
downgraded
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát, Kinh doanh, Công nghệ

downgraded

UK: /ˌdaʊnˈɡreɪdɪd/ • US: /ˌdaʊnˈɡreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạ cấp bị giáng chức bị giảm giá trị bị hạ bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'downgrade'. To reduce someone or something to a lower rank, grade, or level of importance.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'downgrade'. Giáng cấp, hạ cấp, giảm mức độ quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software was downgraded after users complained about the new features."

    "Phần mềm đã bị hạ cấp sau khi người dùng phàn nàn về các tính năng mới."

  • "The credit rating of the country was downgraded by international agencies."

    "Xếp hạng tín dụng của quốc gia đã bị các cơ quan quốc tế hạ xuống."

  • "Her role in the project was downgraded after the reorganization."

    "Vai trò của cô ấy trong dự án đã bị hạ thấp sau khi tái cơ cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downgrade Hạ cấp, giảm cấp, đánh giá thấp hơn
Noun downgrade Sự hạ cấp, sự giảm cấp, đoạn dốc xuống
Noun downgrading Hành động hạ cấp, sự giảm cấp
Verb upgrade Nâng cấp, cải thiện (từ trái nghĩa)
Noun upgrade Sự nâng cấp, sự cải thiện (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Latin
gradus
English
downgrade (verb, late 19th C)
English
downgraded (past tense/participle, modern)

Sự Kết Hợp Của 'Xuống' và 'Cấp Bậc'

Từ 'downgraded' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ 'downgrade'. Bản thân 'downgrade' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 'down-' (có nghĩa là 'xuống', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne') với danh từ 'grade' (có nghĩa là 'cấp bậc, trình độ', từ tiếng Latin 'gradus'). Vì vậy, 'downgrade' mang ý nghĩa trực quan là 'hạ thấp cấp bậc hoặc chất lượng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tiêu cực về trạng thái, chất lượng, hoặc giá trị. Ví dụ, một sản phẩm có thể bị 'downgraded' bởi một nhà phê bình, hoặc một nhân viên có thể bị 'downgraded' trong công ty. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'degraded' là 'downgraded' thường ám chỉ một hành động có chủ ý hoặc một quyết định cụ thể, trong khi 'degraded' thường mô tả một quá trình suy giảm tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài.

Prepositions

from to

'Downgraded from' dùng để chỉ cấp bậc/trạng thái ban đầu. Ví dụ: 'The flight was downgraded from business class to economy class.' ('Chuyến bay đã bị hạ từ hạng thương gia xuống hạng phổ thông.') 'Downgraded to' dùng để chỉ cấp bậc/trạng thái mới. Ví dụ: 'He was downgraded to a lower position in the company.' ('Anh ta đã bị hạ xuống một vị trí thấp hơn trong công ty.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + downgraded
  • severely severely downgraded
    (bị hạ cấp nghiêm trọng)
  • significantly significantly downgraded
    (bị hạ cấp đáng kể)
  • officially officially downgraded
    (bị chính thức hạ cấp)
  • unfairly unfairly downgraded
    (bị hạ cấp một cách không công bằng)
Danh từ + downgraded
  • credit rating credit rating downgraded
    (xếp hạng tín dụng bị hạ thấp)
  • status status downgraded
    (tình trạng/địa vị bị hạ thấp)
  • forecast forecast downgraded
    (dự báo bị điều chỉnh giảm)
  • outlook outlook downgraded
    (triển vọng bị đánh giá thấp hơn)
Cụm động từ + downgraded
  • be be downgraded to
    (bị hạ cấp xuống thành)
  • get get downgraded
    (bị hạ cấp (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn))

Idioms

  • be downgraded to second-class status

    bị hạ xuống vị thế hạng hai, bị đối xử như người cấp dưới

    "After the merger, many employees felt they were downgraded to second-class status."

    (Sau sáp nhập, nhiều nhân viên cảm thấy họ bị hạ xuống vị thế hạng hai.)

  • downgraded expectations

    kỳ vọng bị giảm xuống, mong đợi thấp hơn

    "Due to project delays, we had to work with downgraded expectations for the launch."

    (Do dự án bị chậm trễ, chúng tôi phải làm việc với những kỳ vọng bị giảm xuống cho đợt ra mắt.)

  • a downgraded outlook

    một triển vọng bị đánh giá thấp hơn, một viễn cảnh kém lạc quan hơn

    "The company announced a downgraded outlook for its annual profits."

    (Công ty đã công bố một triển vọng kém lạc quan hơn cho lợi nhuận hàng năm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downgraded

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'downgrade'. Giáng cấp, hạ cấp, giảm mức độ quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

"The software was downgraded after users complained about the new features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downgraded".

Hạ Cấp trong Đánh Giá Tín Dụng và Xếp Hạng

Trong kinh tế và tài chính phương Tây, việc 'downgraded' thường gắn liền với xếp hạng tín dụng (credit rating) của một quốc gia hoặc công ty. Khi xếp hạng tín dụng bị hạ cấp, điều này báo hiệu rằng rủi ro vỡ nợ cao hơn, dẫn đến chi phí vay vốn tăng lên và ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư, gây ra những hệ lụy kinh tế nghiêm trọng.

Hạ Cấp trong Dịch Vụ và Sản Phẩm

Trong lĩnh vực dịch vụ và sản phẩm, 'downgraded' có thể ám chỉ việc một sản phẩm hoặc dịch vụ bị giảm chất lượng, tính năng, hoặc bị chuyển xuống một gói thấp hơn (ví dụ: một gói dịch vụ internet bị hạ cấp băng thông hoặc một chuyến bay bị đổi từ hạng thương gia xuống hạng phổ thông). Điều này thường xảy ra khi khách hàng chọn gói dịch vụ rẻ hơn hoặc do nhà cung cấp thay đổi chính sách.