(Top Banner Ad)
revolution
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

revolution

UK: /ˌrevəˈluːʃən/ • US: /ˌrevəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc cách mạng sự thay đổi lớn vòng quay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and relatively sudden change in political power and political organization which occurs when the population revolts against the government, typically due to perceived oppression (political revolution) or political incompetence.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do áp bức (cách mạng chính trị) hoặc năng lực chính trị kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution had a profound impact on European history."

    "Cách mạng Pháp đã có tác động sâu sắc đến lịch sử châu Âu."

  • "The digital revolution has transformed the way we live."

    "Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta sống."

  • "There is a growing revolution in the music industry."

    "Có một cuộc cách mạng đang phát triển trong ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "The revolution of the Earth determines the length of the year."

    "Sự quay của Trái Đất quyết định độ dài của năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolve quay tròn, xoay quanh
Noun revolutionary nhà cách mạng
Adjective revolutionary thuộc về cách mạng, mang tính cách mạng
Adverb revolutionarily một cách cách mạng
Noun revolutionist người cách mạng, nhà cách mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
revolvere
Late Latin
revolutio
Old French
revolucion
English
revolution

Nguồn gốc của từ 'Revolution'

Từ 'revolution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revolvere', có nghĩa là 'quay trở lại, lăn trở lại'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ sự quay tròn của các thiên thể. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này mở rộng, không chỉ còn là sự xoay vòng về vị trí cũ mà còn là một sự thay đổi đột ngột và triệt để về chính trị, xã hội hoặc khoa học, ám chỉ một vòng quay hoàn toàn mới, một sự 'lật đổ' để tạo ra điều mới mẻ.

Usage Note

Từ 'revolution' mang ý nghĩa về một sự thay đổi lớn và có tính chất lật đổ, khác với 'evolution' (sự tiến hóa) là một quá trình thay đổi dần dần. Trong bối cảnh chính trị, nó thường liên quan đến bạo lực và sự thay đổi chế độ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác để chỉ những thay đổi mang tính đột phá và ảnh hưởng sâu rộng.

Prepositions

in of

'in revolution' thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong một cuộc cách mạng. 'of revolution' thường chỉ bản chất hoặc các khía cạnh của một cuộc cách mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revolution
  • industrial industrial revolution
    (cách mạng công nghiệp)
  • social social revolution
    (cách mạng xã hội)
  • technological technological revolution
    (cách mạng công nghệ)
  • digital digital revolution
    (cách mạng số)
  • political political revolution
    (cách mạng chính trị)
  • cultural cultural revolution
    (cách mạng văn hóa)
  • scientific scientific revolution
    (cách mạng khoa học)
Verb + revolution
  • start start a revolution
    (khởi xướng một cuộc cách mạng)
  • lead lead a revolution
    (lãnh đạo một cuộc cách mạng)
  • spark spark a revolution
    (châm ngòi/khơi mào một cuộc cách mạng)
  • bring about bring about a revolution
    (mang lại/gây ra một cuộc cách mạng)
  • wage wage a revolution
    (tiến hành một cuộc cách mạng)
Revolution + Prepositional Phrase
  • in a revolution in communication
    (một cuộc cách mạng trong giao tiếp)
  • in a revolution in education
    (một cuộc cách mạng trong giáo dục)
  • of a revolution of ideas
    (một cuộc cách mạng về ý tưởng)

Idioms

  • a revolution in (something)

    một sự thay đổi lớn, đột phá trong một lĩnh vực nào đó

    "The internet caused a revolution in how people access information."

    (Internet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách mọi người tiếp cận thông tin.)

  • spark a revolution

    khơi mào, châm ngòi cho một sự thay đổi lớn hoặc phong trào

    "Her innovative design sparked a revolution in the fashion industry."

    (Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng trong ngành thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolution

danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do áp bức (cách mạng chính trị) hoặc năng lực chính trị kém.

"The French Revolution had a profound impact on European history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolution".

Ý nghĩa kép của 'Revolution'

Trong tiếng Anh, từ 'revolution' có hai ý nghĩa chính. Thứ nhất là 'sự quay tròn', 'chu kỳ' (thường dùng trong thiên văn học, ví dụ 'the revolution of the Earth around the Sun' - sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời). Thứ hai, và phổ biến hơn, là 'cách mạng', ám chỉ một sự thay đổi triệt để, đột ngột về chính trị, xã hội, công nghệ hoặc tư tưởng. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Các cuộc Cách mạng nổi bật trong lịch sử

Khái niệm 'cách mạng' gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử quan trọng định hình thế giới hiện đại. Ví dụ điển hình bao gồm: Cách mạng Công nghiệp (Industrial Revolution) đã thay đổi căn bản sản xuất và xã hội; Cách mạng Pháp (French Revolution) và Cách mạng Mỹ (American Revolution) là những cuộc cách mạng chính trị lớn; và gần đây là Cách mạng Kỹ thuật số (Digital Revolution) đã biến đổi cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp.