(Top Banner Ad)
uphill
B2
adjective B2 Tổng quát

uphill

UK: /ˈʌpˌhɪl/ • US: /ˈʌpˌhɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lên dốc dốc lên khó khăn vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going or leading upwards

Vietnamese Meaning

Đi lên hoặc dẫn lên trên, dốc lên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclists struggled on the uphill section of the race."

    "Các vận động viên xe đạp chật vật trên đoạn đường dốc lên của cuộc đua."

  • "The race was uphill all the way."

    "Cuộc đua toàn là đường dốc."

  • "They struggled uphill through the snow."

    "Họ vất vả đi lên dốc trong tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hill ngọn đồi, quả đồi
Adverb/Preposition up lên, trên
Adjective/Adverb downhill xuống dốc; dễ dàng (khi mọi việc trở nên dễ hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up hyll
Middle English
uphill
Modern English
uphill

Nguồn gốc đơn giản nhưng đầy ý nghĩa

Từ 'uphill' được ghép lại từ hai từ rất quen thuộc trong tiếng Anh: 'up' (lên) và 'hill' (ngọn đồi). Ngay từ thời Trung cổ, người Anh đã dùng cụm từ 'up hyll' để miêu tả việc đi lên một ngọn đồi. Hành động này thường đòi hỏi nhiều sức lực và sự cố gắng, từ đó, 'uphill' dần mang ý nghĩa rộng hơn là 'khó khăn', 'gian nan' hoặc 'đòi hỏi nỗ lực lớn'.

Usage Note

Chỉ hướng hoặc vị trí dốc lên. Thường dùng để mô tả địa hình hoặc một con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • uphill an uphill struggle
    (một cuộc đấu tranh gian nan)
  • uphill an uphill battle
    (một trận chiến khó khăn)
  • uphill an uphill task
    (một nhiệm vụ khó khăn)
  • uphill an uphill climb
    (một cuộc leo dốc vất vả)
Verb + Adverb
  • go go uphill
    (đi lên dốc)
  • walk walk uphill
    (đi bộ lên dốc)
  • cycle cycle uphill
    (đạp xe lên dốc)

Idioms

  • (to be) an uphill struggle/battle/task

    một cuộc đấu tranh/trận chiến/nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, rất khó khăn và đầy thử thách.

    "Learning a new language can be an uphill struggle at first, but it gets easier with practice."

    (Học một ngôn ngữ mới ban đầu có thể là một cuộc đấu tranh gian nan, nhưng sẽ dễ dàng hơn khi luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphill

adjective
Lật mặt

Đi lên hoặc dẫn lên trên, dốc lên

"The cyclists struggled on the uphill section of the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the journey was uphill, and it had been tiring.
Cô ấy nói rằng cuộc hành trình là lên dốc và nó đã rất mệt mỏi.
Phủ định
He told me that he didn't think the walk would be uphill all the way.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng đoạn đường đi bộ sẽ toàn là dốc.
Nghi vấn
She asked if the road ahead was uphill or downhill.
Cô ấy hỏi con đường phía trước là lên dốc hay xuống dốc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphill".

Hình ảnh ẩn dụ cho sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'uphill' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho những thách thức, khó khăn trong cuộc sống hoặc trên con đường đạt được mục tiêu. Nó gợi lên hình ảnh sự kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ để vượt qua trở ngại, giống như việc phải dồn hết sức lực để leo lên một con dốc.

Thần thoại Sisyphus và 'cuộc đấu tranh bất tận'

Một ví dụ nổi tiếng liên quan đến 'uphill' là câu chuyện về Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp. Vị vua này bị trừng phạt phải lăn một tảng đá khổng lồ lên đỉnh đồi, nhưng cứ gần tới đỉnh thì tảng đá lại lăn xuống. 'Cuộc đấu tranh uphill' của Sisyphus đã trở thành biểu tượng cho những nỗ lực vô vọng, lặp đi lặp lại hoặc những công việc không bao giờ kết thúc, đầy gian khổ.