(Top Banner Ad)
upper crust
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Văn hóa

upper crust

UK: /ˈʌpə krʌst/ • US: /ˈʌpər krʌst/

Nghĩa tiếng Việt

giới thượng lưu tầng lớp thượng lưu giới quý tộc dân nhà giàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest social class; the aristocracy or the wealthy elite.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp thượng lưu; giới quý tộc hoặc giới nhà giàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upper crust often sends their children to prestigious boarding schools."

    "Giới thượng lưu thường gửi con cái của họ đến các trường nội trú danh tiếng."

  • "He was born into the upper crust and had every advantage in life."

    "Anh ta sinh ra trong tầng lớp thượng lưu và có mọi lợi thế trong cuộc sống."

  • "The charity event was attended by members of the city's upper crust."

    "Sự kiện từ thiện có sự tham dự của các thành viên thuộc giới thượng lưu trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper-crust thuộc về tầng lớp thượng lưu, quý tộc (dùng để mô tả)
Noun an upper-cruster một người thuộc tầng lớp thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ufor
Old French
crouste
English (19th Century)
upper crust (idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'upper crust' ban đầu dùng để chỉ phần vỏ bánh mì hoặc bánh nướng phía trên cùng. Phần này thường được coi là ngon nhất, giòn nhất và trong nhiều nền văn hóa, nó được dành cho những người quan trọng nhất hoặc có địa vị cao nhất trong bữa ăn. Từ khoảng đầu thế kỷ 19, ý nghĩa này đã được mở rộng thành một ẩn dụ để chỉ tầng lớp xã hội cao nhất, tinh hoa nhất, giống như phần ngon nhất của chiếc bánh.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả những người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn. Nó ngụ ý một địa vị xã hội được thừa hưởng hoặc đạt được thông qua sự giàu có đáng kể. 'Upper crust' thường được dùng để chỉ những người có lối sống xa hoa và những đặc quyền mà người bình thường không có được. So sánh với các từ như 'elite', 'aristocracy', 'high society', 'upper class'. 'Elite' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những người giỏi nhất trong một lĩnh vực nào đó, không nhất thiết phải giàu có hoặc thuộc dòng dõi quý tộc. 'Aristocracy' chỉ giới quý tộc, những người có tước vị và quyền lực được thừa hưởng. 'High society' tập trung vào lối sống và các sự kiện xã giao của giới thượng lưu. 'Upper class' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ những người có thu nhập và địa vị xã hội cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper crust
  • wealthy wealthy upper crust
    (tầng lớp thượng lưu giàu có)
  • privileged privileged upper crust
    (tầng lớp thượng lưu có đặc quyền)
  • British British upper crust
    (giới thượng lưu Anh Quốc)
Verb + upper crust
  • join join the upper crust
    (gia nhập tầng lớp thượng lưu)
  • belong to belong to the upper crust
    (thuộc về tầng lớp thượng lưu)
upper crust + Noun
  • society upper crust society
    (xã hội thượng lưu)
  • families upper crust families
    (các gia đình thượng lưu)

Idioms

  • rub shoulders with the upper crust

    giao du, tiếp xúc với giới thượng lưu

    "She always tries to rub shoulders with the upper crust at exclusive events."

    (Cô ấy luôn cố gắng giao du với giới thượng lưu tại các sự kiện độc quyền.)

  • marry into the upper crust

    kết hôn vào tầng lớp thượng lưu

    "He hoped to marry into the upper crust to secure his financial future."

    (Anh ấy hy vọng kết hôn vào tầng lớp thượng lưu để đảm bảo tương lai tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper crust

Danh từ
Lật mặt

Tầng lớp thượng lưu; giới quý tộc hoặc giới nhà giàu.

"The upper crust often sends their children to prestigious boarding schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upper crust enjoys exclusive access to elite social events.
Giới thượng lưu có quyền lui tới các sự kiện xã hội độc quyền.
Phủ định
Seldom do members of the upper crust publicly acknowledge their privilege.
Hiếm khi các thành viên của giới thượng lưu công khai thừa nhận đặc quyền của họ.
Nghi vấn
Can the lifestyles of the upper crust truly represent the broader population?
Liệu lối sống của giới thượng lưu có thực sự đại diện cho đại đa số dân chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper crust".

Thượng lưu 'tiền cũ' và 'tiền mới'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'upper crust' thường được chia thành 'old money' (tiền cũ) và 'new money' (tiền mới). 'Old money' ám chỉ tài sản và địa vị được thừa kế qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với quý tộc, truyền thống và các chuẩn mực xã hội nhất định. Trong khi đó, 'new money' là những người mới giàu lên từ công việc kinh doanh hoặc sự nghiệp của chính họ, đôi khi bị giới 'old money' coi là thiếu tinh tế hoặc chưa có 'phong thái' của tầng lớp trên.

Giáo dục và mạng lưới xã hội

Tầng lớp 'upper crust' thường có mạng lưới xã hội chặt chẽ, được hình thành từ các trường học danh tiếng (như các trường nội trú tư thục hoặc đại học Ivy League ở Mỹ, Oxbridge ở Anh), các câu lạc bộ độc quyền và các sự kiện xã hội cao cấp. Họ thường được kỳ vọng có phong thái lịch thiệp, giữ gìn danh tiếng gia đình và duy trì các mối quan hệ có lợi cho cả giới kinh doanh lẫn chính trị.