(Top Banner Ad)
uppercase
B2
noun B2 Tin học, Ngôn ngữ học

uppercase

UK: /ˈʌpəkeɪs/ • US: /ˈʌpərkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chữ hoa in hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capital letters; letters of a larger size and often different shape than the corresponding lowercase letters.

Vietnamese Meaning

Chữ hoa; các chữ cái có kích thước lớn hơn và thường có hình dạng khác với các chữ cái thường tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The title should be in uppercase."

    "Tiêu đề nên được viết bằng chữ hoa."

  • "The password must contain at least one uppercase letter."

    "Mật khẩu phải chứa ít nhất một chữ hoa."

  • "Convert this text to uppercase."

    "Chuyển đổi văn bản này thành chữ hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper-case Viết hoa (tính từ)
Verb uppercase (to) Viết hoa (động từ)
Noun uppercase letter Chữ cái viết hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tin học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
upper case

Nguồn gốc của "uppercase"

Trong thời đại in ấn bằng máy chữ, các chữ cái in hoa được đặt trong một hộp (case) cao hơn hộp chứa chữ thường. Vì vậy, chúng được gọi là "upper case", nghĩa đen là "hộp trên".

Usage Note

Chỉ tập hợp các chữ cái in hoa trong một font chữ nhất định. Thường được dùng để chỉ các chữ cái lớn trong bảng chữ cái Latinh, nhưng có thể được sử dụng rộng hơn trong các ngữ cảnh ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uppercase
  • initial uppercase
    (Viết hoa chữ cái đầu)
Verb + uppercase
  • convert to uppercase
    (Chuyển đổi thành chữ hoa)
  • change to uppercase
    (Thay đổi thành chữ hoa)

Idioms

  • in uppercase letters

    viết bằng chữ in hoa

    "The warning was printed in uppercase letters."

    (Lời cảnh báo được in bằng chữ in hoa.)

  • to put something in uppercase

    viết cái gì đó bằng chữ in hoa

    "The program automatically puts keywords in uppercase."

    (Chương trình tự động viết các từ khóa bằng chữ in hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppercase

noun
Lật mặt

Chữ hoa; các chữ cái có kích thước lớn hơn và thường có hình dạng khác với các chữ cái thường tương ứng.

"The title should be in uppercase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to type the title in uppercase.
Tôi sẽ gõ tiêu đề bằng chữ hoa.
Phủ định
She is not going to use uppercase for the body text.
Cô ấy sẽ không sử dụng chữ hoa cho phần thân văn bản.
Nghi vấn
Are they going to convert the text to uppercase?
Họ có định chuyển đổi văn bản thành chữ hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppercase".

Tầm quan trọng của việc viết hoa

Trong tiếng Anh, việc viết hoa chữ cái đầu của câu, tên riêng, và các danh từ riêng là rất quan trọng để đảm bảo ngữ pháp chính xác và thể hiện sự tôn trọng. Việc sử dụng sai quy tắc viết hoa có thể gây hiểu nhầm hoặc bị coi là thiếu chuyên nghiệp.