corresponding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Similar in character, form, or function; analogous.
Vietnamese Meaning
Tương ứng, tương tự về tính chất, hình thức hoặc chức năng; tương đương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sent me the corresponding documents."
"Công ty đã gửi cho tôi các tài liệu tương ứng."
-
"Each question has a corresponding answer."
"Mỗi câu hỏi có một câu trả lời tương ứng."
-
"The rise in temperature had a corresponding effect on the ice."
"Sự tăng nhiệt độ có một ảnh hưởng tương ứng lên băng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correspond | tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ |
| Noun | correspondence | sự tương ứng, sự phù hợp; thư tín |
| Noun | correspondent | phóng viên, thông tín viên; người viết thư |
| Adverb | correspondingly | một cách tương ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corresponding' thường được dùng để chỉ sự liên hệ hoặc tương quan giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng. Nó nhấn mạnh đến sự tương đồng hoặc phù hợp về một mặt nào đó. Khác với 'similar' (tương tự) chỉ sự giống nhau chung chung, 'corresponding' thường chỉ rõ sự liên hệ một-một hoặc một-nhiều giữa các yếu tố.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ sự tương ứng hoặc phù hợp với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The number of students and the corresponding number of books.' Khi đi với 'with', nó chỉ sự tương ứng hoặc đồng thời xảy ra với một cái gì đó. Ví dụ: 'The increase in price and corresponding decrease in demand.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase/decrease a corresponding increase/decrease (một sự gia tăng/sụt giảm tương ứng)
-
figure/number the corresponding figure/number (con số/số liệu tương ứng)
-
period the corresponding period last year (cùng kỳ năm ngoái)
-
part the corresponding part of the machine (bộ phận tương ứng của cỗ máy)
-
entry each word and its corresponding entry (mỗi từ và mục từ tương ứng của nó)
Idioms
-
a corresponding rise/fall in something
Một sự gia tăng/sụt giảm tương ứng trong lĩnh vực nào đó, thường là kết quả của một hành động trước đó.
"The company invested more in advertising, and there was a corresponding rise in sales."
(Công ty đã đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo, và đã có một sự gia tăng tương ứng về doanh số.)
-
the corresponding period last year
Một cụm từ cố định trong kinh doanh và báo cáo tài chính để chỉ 'cùng kỳ năm ngoái'.
"Profits are up by 15% compared to the corresponding period last year."
(Lợi nhuận đã tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corresponding
AdjectiveTương ứng, tương tự về tính chất, hình thức hoặc chức năng; tương đương.
"The company sent me the corresponding documents."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first report was detailed, and the corresponding summary provided a concise overview. |
Báo cáo đầu tiên rất chi tiết, và bản tóm tắt tương ứng cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn. |
| Phủ định | Despite the initial concerns, the actual results were not, correspondingly, disappointing. |
Bất chấp những lo ngại ban đầu, kết quả thực tế không, tương ứng, gây thất vọng. |
| Nghi vấn | Considering the high demand, are the corresponding resources sufficient, or do we need to allocate more? |
Xem xét nhu cầu cao, các nguồn lực tương ứng có đủ không, hay chúng ta cần phân bổ thêm? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number of applicants and the available positions are corresponding. |
Số lượng ứng viên và số lượng vị trí có sẵn tương ứng với nhau. |
| Phủ định | The colors of the walls and the furniture are not correspondingly chosen. |
Màu sắc của tường và đồ nội thất không được chọn một cách tương ứng. |
| Nghi vấn | What corresponding action did the company take after the complaint? |
Công ty đã thực hiện hành động tương ứng nào sau khi nhận được khiếu nại? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's success is going to correspond directly to the team's effort. |
Sự thành công của dự án sẽ tương ứng trực tiếp với nỗ lực của nhóm. |
| Phủ định | The results are not going to be correspondingly accurate if the data is flawed. |
Kết quả sẽ không chính xác tương ứng nếu dữ liệu bị sai sót. |
| Nghi vấn | Are the benefits going to correspond to the risks we are taking? |
Liệu những lợi ích có tương xứng với những rủi ro mà chúng ta đang gánh chịu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The results of the experiment will be corresponding with our initial hypothesis by tomorrow. |
Kết quả của thí nghiệm sẽ tương ứng với giả thuyết ban đầu của chúng ta vào ngày mai. |
| Phủ định | The company's profits won't be corresponding to the projected figures next quarter. |
Lợi nhuận của công ty sẽ không tương ứng với các số liệu dự kiến vào quý tới. |
| Nghi vấn | Will the committee be corresponding regularly regarding the new regulations? |
Liệu ủy ban có trao đổi thông tin thường xuyên về các quy định mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been correspondingly increasing its marketing budget to match the growing demand. |
Công ty đã và đang tăng tương ứng ngân sách tiếp thị của mình để phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng. |
| Phủ định | The government hasn't been corresponding with the citizens about the new policy changes. |
Chính phủ đã không liên lạc với người dân về những thay đổi chính sách mới. |
| Nghi vấn | Have the project teams been corresponding effectively to ensure seamless integration? |
Các đội dự án đã liên lạc hiệu quả với nhau để đảm bảo sự tích hợp liền mạch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corresponding".
