(Top Banner Ad)
majuscule
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học, In ấn

majuscule

UK: /məˈdʒʌskjuːl/ • US: /ˈmædʒəˌskjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

chữ hoa chữ viết hoa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A capital letter; also, handwriting in capital letters only.

Vietnamese Meaning

Chữ hoa; còn được dùng để chỉ chữ viết tay chỉ toàn chữ hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manuscript was written entirely in majuscules."

    "Bản thảo được viết hoàn toàn bằng chữ hoa."

  • "The title was displayed in majuscule letters."

    "Tiêu đề được hiển thị bằng chữ hoa."

  • "Early Greek texts were often written in majuscule."

    "Các văn bản Hy Lạp cổ thường được viết bằng chữ hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective majuscular Thuộc về hoặc liên quan đến chữ in hoa (ở dạng chữ lớn) (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maiusculus

Nguồn gốc của 'majuscule'

Từ 'majuscule' xuất phát từ tiếng Latin 'maiusculus', có nghĩa là 'khá lớn' hoặc 'lớn hơn một chút'. Người La Mã cổ đại sử dụng nó để phân biệt giữa các chữ cái lớn và chữ cái nhỏ. Những chữ cái 'maiusculus' được coi là quan trọng hơn và được sử dụng trong các văn bản trang trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'majuscule' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và nghiên cứu về chữ viết tay và in ấn. Nó phân biệt với 'minuscule' (chữ thường). Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng rộng rãi ngoài giới chuyên môn.
Khi là tính từ, 'majuscule' mô tả một văn bản hoặc chữ được viết hoặc in bằng chữ hoa. Nó thường được dùng để phân biệt các loại chữ viết cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majuscule
  • initial initial majuscule
    (Chữ hoa đầu dòng)
  • large large majuscule
    (Chữ hoa lớn)
Verb + majuscule
  • write write in majuscule
    (Viết bằng chữ hoa)
  • capitalize capitalize in majuscule
    (Viết hoa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majuscule

danh từ
Lật mặt

Chữ hoa; còn được dùng để chỉ chữ viết tay chỉ toàn chữ hoa.

"The manuscript was written entirely in majuscules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first letter of the word was written as a majuscule in the old manuscript.
Chữ cái đầu tiên của từ đã được viết hoa trong bản thảo cổ.
Phủ định
The lowercase letter was not considered a majuscule.
Chữ thường không được coi là chữ hoa.
Nghi vấn
Was the initial 'S' intended to be a majuscule?
'S' đầu tiên có được dự định là một chữ hoa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first letter of a sentence is majuscule.
Chữ cái đầu tiên của một câu là chữ hoa.
Phủ định
He does not write the title with a majuscule.
Anh ấy không viết tiêu đề bằng chữ hoa.
Nghi vấn
Is the heading majuscule in this document?
Tiêu đề có phải là chữ hoa trong tài liệu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majuscule".

Sử dụng chữ hoa trong tên riêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chữ cái đầu tiên của tên riêng (tên người, tên địa điểm, tên tổ chức, v.v.) luôn được viết hoa (majuscule). Đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng và là một dấu hiệu của sự tôn trọng.