majuscule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A capital letter; also, handwriting in capital letters only.
Vietnamese Meaning
Chữ hoa; còn được dùng để chỉ chữ viết tay chỉ toàn chữ hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manuscript was written entirely in majuscules."
"Bản thảo được viết hoàn toàn bằng chữ hoa."
-
"The title was displayed in majuscule letters."
"Tiêu đề được hiển thị bằng chữ hoa."
-
"Early Greek texts were often written in majuscule."
"Các văn bản Hy Lạp cổ thường được viết bằng chữ hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | majuscular | Thuộc về hoặc liên quan đến chữ in hoa (ở dạng chữ lớn) (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'majuscule' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và nghiên cứu về chữ viết tay và in ấn. Nó phân biệt với 'minuscule' (chữ thường). Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng rộng rãi ngoài giới chuyên môn.
Khi là tính từ, 'majuscule' mô tả một văn bản hoặc chữ được viết hoặc in bằng chữ hoa. Nó thường được dùng để phân biệt các loại chữ viết cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial majuscule (Chữ hoa đầu dòng)
-
large large majuscule (Chữ hoa lớn)
-
write write in majuscule (Viết bằng chữ hoa)
-
capitalize capitalize in majuscule (Viết hoa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
majuscule
danh từChữ hoa; còn được dùng để chỉ chữ viết tay chỉ toàn chữ hoa.
"The manuscript was written entirely in majuscules."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first letter of the word was written as a majuscule in the old manuscript. |
Chữ cái đầu tiên của từ đã được viết hoa trong bản thảo cổ. |
| Phủ định | The lowercase letter was not considered a majuscule. |
Chữ thường không được coi là chữ hoa. |
| Nghi vấn | Was the initial 'S' intended to be a majuscule? |
'S' đầu tiên có được dự định là một chữ hoa không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first letter of a sentence is majuscule. |
Chữ cái đầu tiên của một câu là chữ hoa. |
| Phủ định | He does not write the title with a majuscule. |
Anh ấy không viết tiêu đề bằng chữ hoa. |
| Nghi vấn | Is the heading majuscule in this document? |
Tiêu đề có phải là chữ hoa trong tài liệu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majuscule".
