(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ majuscule
C2

majuscule

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chữ hoa chữ viết hoa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Majuscule'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chữ hoa; còn được dùng để chỉ chữ viết tay chỉ toàn chữ hoa.

Definition (English Meaning)

A capital letter; also, handwriting in capital letters only.

Ví dụ Thực tế với 'Majuscule'

  • "The manuscript was written entirely in majuscules."

    "Bản thảo được viết hoàn toàn bằng chữ hoa."

  • "The title was displayed in majuscule letters."

    "Tiêu đề được hiển thị bằng chữ hoa."

  • "Early Greek texts were often written in majuscule."

    "Các văn bản Hy Lạp cổ thường được viết bằng chữ hoa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Majuscule'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: majuscule
  • Adjective: majuscule
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

capital letter(chữ hoa)

Trái nghĩa (Antonyms)

minuscule(chữ thường)

Từ liên quan (Related Words)

glyph(ký tự đồ họa)
ligature(liên tự)
paleography(cổ tự học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học In ấn

Ghi chú Cách dùng 'Majuscule'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'majuscule' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và nghiên cứu về chữ viết tay và in ấn. Nó phân biệt với 'minuscule' (chữ thường). Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng rộng rãi ngoài giới chuyên môn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Majuscule'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)