(Top Banner Ad)
Uranus
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

Uranus

UK: /ˈjʊərənəs/ • US: /ˈjʊərənəs/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Thiên Vương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seventh planet from the Sun in the Solar System.

Vietnamese Meaning

Sao Thiên Vương, hành tinh thứ bảy tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uranus is a gas giant with a distinctive blue-green color."

    "Sao Thiên Vương là một hành tinh khí khổng lồ với màu xanh lục lam đặc trưng."

  • "Scientists are studying the atmosphere of Uranus to learn more about its composition."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu bầu khí quyển của sao Thiên Vương để tìm hiểu thêm về thành phần của nó."

  • "Voyager 2 is the only spacecraft to have flown by Uranus."

    "Voyager 2 là tàu vũ trụ duy nhất bay ngang qua sao Thiên Vương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Uranian liên quan đến sao Thiên Vương; (cũ, hiếm) đồng tính luyến ái nam

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Οὐρανός (Ouranós)
Latin
Ūranus
English
Uranus

Tên gọi và Thần thoại Hy Lạp

Sao Thiên Vương (Uranus) được đặt tên theo Ouranos, vị thần bầu trời nguyên thủy trong thần thoại Hy Lạp. Ouranos là cha của các Titan và ông nội của Zeus. Tên này được chọn để giữ mạch đặt tên các hành tinh theo các vị thần Hy Lạp/La Mã, sau Sao Mộc (Jupiter) và Sao Thổ (Saturn).

Khám phá hiện đại

Uranus là hành tinh đầu tiên được phát hiện bằng kính thiên văn, không phải bằng mắt thường. Nó được nhà thiên văn học William Herschel phát hiện vào năm 1781.

Usage Note

Uranus là một hành tinh băng khổng lồ, đặc trưng bởi màu xanh lam nhạt. Nó được đặt theo tên vị thần bầu trời Uranus trong thần thoại Hy Lạp.

Prepositions

around on

'around Uranus' dùng để chỉ quỹ đạo hoặc các vật thể xoay quanh sao Thiên Vương. 'on Uranus' (hiếm khi dùng) có thể được dùng để chỉ bề mặt sao Thiên Vương (mặc dù không có bề mặt rắn rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Uranus
  • distant distant Uranus
    (sao Thiên Vương xa xôi)
  • ice giant Uranus, an ice giant
    (sao Thiên Vương, một hành tinh băng khổng lồ)
  • gaseous gaseous Uranus
    (sao Thiên Vương khí)
  • blue-green blue-green Uranus
    (sao Thiên Vương xanh lam-lục)
Động từ + Uranus
  • orbit orbit Uranus
    (quay quanh sao Thiên Vương)
  • discover discover Uranus
    (khám phá sao Thiên Vương)
  • observe observe Uranus
    (quan sát sao Thiên Vương)
Danh từ + Uranus
  • atmosphere Uranus's atmosphere
    (khí quyển của sao Thiên Vương)
  • rings Uranus's rings
    (các vành đai của sao Thiên Vương)
  • moons Uranus's moons
    (các mặt trăng của sao Thiên Vương)

Idioms

  • Uranus's extreme axial tilt

    Độ nghiêng trục cực đoan của sao Thiên Vương

    "Uranus's extreme axial tilt gives it very long, unusual seasons."

    (Độ nghiêng trục cực đoan của sao Thiên Vương khiến nó có những mùa kéo dài và bất thường.)

  • the ice giant Uranus

    Sao Thiên Vương, hành tinh băng khổng lồ

    "Scientists classify Uranus as an ice giant due to its composition."

    (Các nhà khoa học phân loại sao Thiên Vương là một hành tinh băng khổng lồ do thành phần cấu tạo của nó.)

  • Uranus and its moons

    Sao Thiên Vương và các mặt trăng của nó

    "Voyager 2 provided the first close-up images of Uranus and its moons."

    (Tàu Voyager 2 đã cung cấp những hình ảnh cận cảnh đầu tiên về sao Thiên Vương và các mặt trăng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Uranus

Danh từ
Lật mặt

Sao Thiên Vương, hành tinh thứ bảy tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.

"Uranus is a gas giant with a distinctive blue-green color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Uranus".

Trục quay độc đáo

Uranus nổi bật với trục quay nghiêng gần 98 độ so với mặt phẳng quỹ đạo của nó. Điều này làm cho nó dường như 'lăn' trên quỹ đạo, tạo ra các mùa cực đoan kéo dài hàng thập kỷ.

Tên gọi hài hước và cách phát âm

Trong tiếng Anh, cách phát âm 'Uranus' đôi khi trở thành chủ đề cho các câu chuyện đùa vì nó có thể bị nhầm lẫn với một cụm từ nhạy cảm khi phát âm sai. Cách phát âm chính xác thường là /'jʊərənəs/ (your-uh-nuss) hoặc /'jʊəreɪnəs/ (yoor-AY-nuss), thay vì /'jʊəˈræŋəs/.