Neptune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eighth and farthest known solar planet from the Sun in the Solar System.
Vietnamese Meaning
Hải Vương Tinh, hành tinh thứ tám và xa nhất đã biết từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Neptune is the farthest known planet from the Sun."
"Hải Vương Tinh là hành tinh xa nhất đã biết từ Mặt Trời."
-
"The atmosphere of Neptune is primarily composed of hydrogen and helium."
"Bầu khí quyển của Hải Vương Tinh chủ yếu bao gồm hydro và heli."
-
"Ancient Romans built temples to honor Neptune."
"Người La Mã cổ đại đã xây dựng các đền thờ để tôn vinh Neptune."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Neptunian | Thuộc về Neptune; liên quan đến Neptune (thần hoặc hành tinh); có màu xanh lam hoặc đặc điểm giống Neptune. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neptune là một hành tinh khí khổng lồ, được biết đến với màu xanh lam đậm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên văn học, khoa học vũ trụ, và đôi khi trong các bối cảnh mang tính ẩn dụ, liên quan đến sự rộng lớn, bí ẩn.
Prepositions
'Around Neptune' dùng để chỉ quỹ đạo hoặc khu vực lân cận của hành tinh. 'On Neptune' ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh giả định về bề mặt của hành tinh (mặc dù nó là hành tinh khí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
icy icy Neptune (Sao Hải Vương băng giá)
-
distant distant Neptune (Sao Hải Vương xa xôi)
-
the planet the planet Neptune (hành tinh Sao Hải Vương)
-
orbit orbit Neptune (quay quanh Sao Hải Vương)
-
discover discover Neptune (khám phá Sao Hải Vương)
-
explore explore Neptune (thăm dò Sao Hải Vương)
-
god god Neptune (thần Neptune (thần biển))
-
trident Neptune's trident (cây đinh ba của thần Neptune)
Idioms
-
beyond Neptune
Rất xa xôi, ở rìa hệ mặt trời (thường dùng để chỉ sự xa xăm, khó tiếp cận hoặc vượt ra ngoài giới hạn thông thường).
"The new telescope can detect objects far beyond Neptune."
(Kính thiên văn mới có thể phát hiện các vật thể ở rất xa, vượt ra ngoài Sao Hải Vương.)
-
the realm of Neptune
Vương quốc của Neptune; biển cả, đại dương bao la.
"Sailors often felt they were truly entering the realm of Neptune when facing a fierce storm."
(Các thủy thủ thường cảm thấy mình thực sự đang tiến vào vương quốc của Neptune khi đối mặt với một cơn bão dữ dội.)
-
Neptune's fury
Cơn thịnh nộ của Neptune; biển động dữ dội, bão biển.
"The small fishing boat was tossed about by Neptune's fury."
(Chiếc thuyền đánh cá nhỏ bị quăng quật bởi cơn thịnh nộ của Neptune.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Neptune
NounHải Vương Tinh, hành tinh thứ tám và xa nhất đã biết từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời.
"Neptune is the farthest known planet from the Sun."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists believe astronauts should explore Neptune's Neptunian moons in the future. |
Các nhà khoa học tin rằng các phi hành gia nên khám phá các mặt trăng thuộc về Hải Vương Tinh của sao Hải Vương trong tương lai. |
| Phủ định | We cannot travel to Neptune without advanced technology. |
Chúng ta không thể du hành đến Hải Vương Tinh nếu không có công nghệ tiên tiến. |
| Nghi vấn | Could the Neptunian atmosphere support any form of life? |
Liệu bầu khí quyển Hải Vương Tinh có thể hỗ trợ bất kỳ dạng sống nào không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Neptune is the eighth and farthest known Solar planet from the Sun. |
Hải Vương Tinh là hành tinh thứ tám và xa nhất đã biết của Hệ Mặt Trời tính từ Mặt Trời. |
| Phủ định | Neptune is not the only planet with rings. |
Hải Vương Tinh không phải là hành tinh duy nhất có vành đai. |
| Nghi vấn | Is Neptune visible to the naked eye from Earth? |
Hải Vương Tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ Trái Đất không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If NASA invests more in space exploration, we will likely discover more about Neptune's Neuptunian atmosphere. |
Nếu NASA đầu tư nhiều hơn vào việc khám phá vũ trụ, chúng ta có thể sẽ khám phá thêm về bầu khí quyển của sao Hải Vương. |
| Phủ định | If Neptune's orbit doesn't align with our calculations, we won't be able to accurately predict its future position. |
Nếu quỹ đạo của sao Hải Vương không phù hợp với tính toán của chúng ta, chúng ta sẽ không thể dự đoán chính xác vị trí tương lai của nó. |
| Nghi vấn | Will we find evidence of life if we send a probe to Neptune? |
Liệu chúng ta có tìm thấy bằng chứng về sự sống nếu chúng ta gửi một tàu thăm dò đến sao Hải Vương không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Neptune were closer to the Earth, scientists would have more opportunities to study it. |
Nếu Hải Vương Tinh ở gần Trái Đất hơn, các nhà khoa học sẽ có nhiều cơ hội hơn để nghiên cứu nó. |
| Phủ định | If we didn't use powerful telescopes, we wouldn't know as much about the Neptonian atmosphere. |
Nếu chúng ta không sử dụng kính viễn vọng mạnh mẽ, chúng ta sẽ không biết nhiều về bầu khí quyển của Hải Vương Tinh. |
| Nghi vấn | Would humans consider living on Neptune if the technology existed? |
Liệu con người có cân nhắc sống trên Hải Vương Tinh nếu công nghệ cho phép? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Neptune is the eighth planet from the Sun. |
Sao Hải Vương là hành tinh thứ tám tính từ Mặt Trời. |
| Phủ định | Neptune is not the closest planet to Earth. |
Sao Hải Vương không phải là hành tinh gần Trái Đất nhất. |
| Nghi vấn | Is Neptune a gas giant? |
Sao Hải Vương có phải là một hành tinh khí khổng lồ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to send another probe to Neptune to study its atmosphere. |
Các nhà khoa học sẽ gửi một tàu thăm dò khác đến Sao Hải Vương để nghiên cứu bầu khí quyển của nó. |
| Phủ định | They are not going to establish a permanent base on Neptune any time soon. |
Họ sẽ không thiết lập một căn cứ vĩnh viễn trên Sao Hải Vương trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Is the mission going to focus on the Neptunian moons? |
Liệu nhiệm vụ có tập trung vào các mặt trăng của Sao Hải Vương không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied Neptune's atmosphere extensively. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu bầu khí quyển của sao Hải Vương một cách rộng rãi. |
| Phủ định | They have not yet sent a manned mission to Neptunian orbit. |
Họ vẫn chưa gửi một nhiệm vụ có người lái lên quỹ đạo sao Hải Vương. |
| Nghi vấn | Has any probe successfully landed on Neptune? |
Đã có tàu thăm dò nào hạ cánh thành công xuống sao Hải Vương chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Neptune".
