Saturn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sixth planet from the Sun in the Solar System, characterized by its prominent ring system.
Vietnamese Meaning
Sao Thổ, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, đặc trưng bởi hệ vành đai nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saturn's rings are visible through a telescope."
"Các vành đai của Sao Thổ có thể nhìn thấy qua kính viễn vọng."
-
"The Cassini spacecraft explored Saturn and its moons for many years."
"Tàu vũ trụ Cassini đã khám phá Sao Thổ và các mặt trăng của nó trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Saturnian | Thuộc về Sao Thổ; có tính chất của Sao Thổ; (nghĩa cũ, chiêm tinh học) ảm đạm, u sầu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sao Thổ là một trong những hành tinh dễ nhận biết nhất nhờ hệ thống vành đai lớn, bao gồm vô số các hạt băng và đá nhỏ. Nó là một hành tinh khí khổng lồ, chủ yếu được cấu tạo từ hydro và heli.
Prepositions
"around Saturn" dùng để chỉ những vật thể quay quanh Sao Thổ, ví dụ: "moons around Saturn" (các mặt trăng quanh Sao Thổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ringed ringed Saturn (Sao Thổ có vành đai)
-
distant distant Saturn (Sao Thổ xa xôi)
-
mighty mighty Saturn (Sao Thổ hùng vĩ)
-
rings rings of Saturn (Các vành đai của Sao Thổ)
-
moons moons of Saturn (Các mặt trăng của Sao Thổ)
-
atmosphere atmosphere of Saturn (Bầu khí quyển của Sao Thổ)
-
orbit orbit Saturn (Quay quanh Sao Thổ)
-
explore explore Saturn (Khám phá Sao Thổ)
Idioms
-
Saturn return
Chu kỳ Sao Thổ trở lại vị trí ban đầu (trong chiêm tinh học, khoảng 27-30 năm một lần, đánh dấu giai đoạn thay đổi và trưởng thành quan trọng)
"Many people experience significant life changes during their Saturn return, often involving career shifts or relationship reevaluations."
(Nhiều người trải qua những thay đổi đáng kể trong cuộc sống trong chu kỳ Sao Thổ trở lại, thường liên quan đến thay đổi nghề nghiệp hoặc đánh giá lại các mối quan hệ.)
-
under the influence of Saturn
Dưới ảnh hưởng của Sao Thổ (theo chiêm tinh học, thường liên quan đến sự nghiêm túc, kỷ luật, giới hạn hoặc thử thách)
"Astrologers say those born under the influence of Saturn tend to be disciplined, responsible, and practical."
(Các nhà chiêm tinh nói rằng những người sinh ra dưới ảnh hưởng của Sao Thổ thường có tính kỷ luật, trách nhiệm và thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Saturn
Danh từSao Thổ, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, đặc trưng bởi hệ vành đai nổi bật.
"Saturn's rings are visible through a telescope."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2040, scientists will have been studying Saturn's rings for over a century. |
Đến năm 2040, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu vành đai Sao Thổ được hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | By the time the next probe arrives, we won't have been observing Saturnian auroras continuously for a full decade. |
Đến thời điểm tàu thăm dò tiếp theo đến, chúng ta sẽ chưa quan sát cực quang trên Sao Thổ liên tục trong một thập kỷ đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will the spacecraft have been transmitting data about Saturn's magnetic field for more than five years by the end of its mission? |
Liệu tàu vũ trụ có đang truyền dữ liệu về từ trường của Sao Thổ trong hơn năm năm vào cuối nhiệm vụ của nó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saturn was the Roman god of agriculture. |
Sao Thổ là vị thần nông nghiệp của La Mã. |
| Phủ định | The probe did not reach the Saturnian rings last year. |
Tàu thăm dò đã không đến được các vành đai của Sao Thổ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you know Saturn was named after a Roman god? |
Bạn có biết Sao Thổ được đặt theo tên một vị thần La Mã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Saturn".
