(Top Banner Ad)
Saturn
B1
Danh từ B1 Thiên văn học, Thần thoại

Saturn

UK: /ˈsætən/ • US: /ˈsætərn/

Nghĩa tiếng Việt

Sao Thổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sixth planet from the Sun in the Solar System, characterized by its prominent ring system.

Vietnamese Meaning

Sao Thổ, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, đặc trưng bởi hệ vành đai nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saturn's rings are visible through a telescope."

    "Các vành đai của Sao Thổ có thể nhìn thấy qua kính viễn vọng."

  • "The Cassini spacecraft explored Saturn and its moons for many years."

    "Tàu vũ trụ Cassini đã khám phá Sao Thổ và các mặt trăng của nó trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Saturnian Thuộc về Sao Thổ; có tính chất của Sao Thổ; (nghĩa cũ, chiêm tinh học) ảm đạm, u sầu

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Saturnus
English
Saturn

Thần Saturnus

Từ 'Saturn' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'Saturnus' trong tiếng Latin, tên của một vị thần nông nghiệp cổ đại trong thần thoại La Mã. Thần Saturnus được coi là vị thần của sự gieo trồng, thu hoạch, của cải và giải phóng. Ông thường được đồng nhất với thần Cronus trong thần thoại Hy Lạp. Về sau, tên của vị thần này được đặt cho một trong những hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời, nổi tiếng với những vành đai tuyệt đẹp.

Usage Note

Sao Thổ là một trong những hành tinh dễ nhận biết nhất nhờ hệ thống vành đai lớn, bao gồm vô số các hạt băng và đá nhỏ. Nó là một hành tinh khí khổng lồ, chủ yếu được cấu tạo từ hydro và heli.

Prepositions

around

"around Saturn" dùng để chỉ những vật thể quay quanh Sao Thổ, ví dụ: "moons around Saturn" (các mặt trăng quanh Sao Thổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Saturn
  • ringed ringed Saturn
    (Sao Thổ có vành đai)
  • distant distant Saturn
    (Sao Thổ xa xôi)
  • mighty mighty Saturn
    (Sao Thổ hùng vĩ)
Danh từ + của + Saturn
  • rings rings of Saturn
    (Các vành đai của Sao Thổ)
  • moons moons of Saturn
    (Các mặt trăng của Sao Thổ)
  • atmosphere atmosphere of Saturn
    (Bầu khí quyển của Sao Thổ)
Động từ + Saturn
  • orbit orbit Saturn
    (Quay quanh Sao Thổ)
  • explore explore Saturn
    (Khám phá Sao Thổ)

Idioms

  • Saturn return

    Chu kỳ Sao Thổ trở lại vị trí ban đầu (trong chiêm tinh học, khoảng 27-30 năm một lần, đánh dấu giai đoạn thay đổi và trưởng thành quan trọng)

    "Many people experience significant life changes during their Saturn return, often involving career shifts or relationship reevaluations."

    (Nhiều người trải qua những thay đổi đáng kể trong cuộc sống trong chu kỳ Sao Thổ trở lại, thường liên quan đến thay đổi nghề nghiệp hoặc đánh giá lại các mối quan hệ.)

  • under the influence of Saturn

    Dưới ảnh hưởng của Sao Thổ (theo chiêm tinh học, thường liên quan đến sự nghiêm túc, kỷ luật, giới hạn hoặc thử thách)

    "Astrologers say those born under the influence of Saturn tend to be disciplined, responsible, and practical."

    (Các nhà chiêm tinh nói rằng những người sinh ra dưới ảnh hưởng của Sao Thổ thường có tính kỷ luật, trách nhiệm và thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Saturn

Danh từ
Lật mặt

Sao Thổ, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, đặc trưng bởi hệ vành đai nổi bật.

"Saturn's rings are visible through a telescope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2040, scientists will have been studying Saturn's rings for over a century.
Đến năm 2040, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu vành đai Sao Thổ được hơn một thế kỷ.
Phủ định
By the time the next probe arrives, we won't have been observing Saturnian auroras continuously for a full decade.
Đến thời điểm tàu thăm dò tiếp theo đến, chúng ta sẽ chưa quan sát cực quang trên Sao Thổ liên tục trong một thập kỷ đầy đủ.
Nghi vấn
Will the spacecraft have been transmitting data about Saturn's magnetic field for more than five years by the end of its mission?
Liệu tàu vũ trụ có đang truyền dữ liệu về từ trường của Sao Thổ trong hơn năm năm vào cuối nhiệm vụ của nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saturn was the Roman god of agriculture.
Sao Thổ là vị thần nông nghiệp của La Mã.
Phủ định
The probe did not reach the Saturnian rings last year.
Tàu thăm dò đã không đến được các vành đai của Sao Thổ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you know Saturn was named after a Roman god?
Bạn có biết Sao Thổ được đặt theo tên một vị thần La Mã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Saturn".

Ngày thứ Bảy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày thứ Bảy (Saturday) được đặt theo tên của Sao Thổ (Saturn). Đây là ngày cuối cùng trong tuần, truyền thống là ngày nghỉ ngơi hoặc dành cho các hoạt động riêng tư, phản ánh một phần ý nghĩa của thần Saturnus, vị thần cai quản thời gian và sự nghỉ ngơi.

Biểu tượng Chiêm tinh học

Trong chiêm tinh học, Sao Thổ thường được liên kết với kỷ luật, trách nhiệm, giới hạn và những bài học cuộc đời. Nó còn được gọi là 'Thầy giáo Vĩ đại' hoặc 'Kẻ thử thách', đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách và số phận, khuyến khích sự kiên trì và trưởng thành thông qua khó khăn.