(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ urethra
C1

urethra

noun

Nghĩa tiếng Việt

niệu đạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Urethra'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra khỏi cơ thể. Ở động vật có xương sống đực, nó cũng dẫn tinh dịch.

Definition (English Meaning)

The duct by which urine is conveyed out of the body from the bladder, and which in male vertebrates also conveys semen.

Ví dụ Thực tế với 'Urethra'

  • "Urethritis, inflammation of the urethra, can cause painful urination."

    "Viêm niệu đạo, tình trạng viêm niệu đạo, có thể gây ra tiểu buốt."

  • "The doctor examined the patient's urethra for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra niệu đạo của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "Damage to the urethra can cause difficulty in urination."

    "Tổn thương niệu đạo có thể gây khó khăn trong việc đi tiểu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Urethra'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: urethra
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bladder(bàng quang)
kidney(thận)
urinary tract(đường tiết niệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Urethra'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Urethra là một thuật ngữ y khoa chỉ ống dẫn nước tiểu. Ở nam giới, niệu đạo có chức năng kép là dẫn cả nước tiểu và tinh dịch, trong khi ở nữ giới, nó chỉ có chức năng dẫn nước tiểu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Urethra'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor suspected a urinary tract infection, he examined the patient's urethra carefully.
Bởi vì bác sĩ nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu, ông ấy đã kiểm tra niệu đạo của bệnh nhân cẩn thận.
Phủ định
Unless the infection spreads, the urethra will not be significantly affected.
Trừ khi nhiễm trùng lan rộng, niệu đạo sẽ không bị ảnh hưởng đáng kể.
Nghi vấn
If the patient experiences pain, should we check the urethra for inflammation?
Nếu bệnh nhân bị đau, chúng ta có nên kiểm tra niệu đạo xem có bị viêm không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor clearly explained the function of the urethra.
Bác sĩ giải thích rõ ràng chức năng của niệu đạo.
Phủ định
Never have I seen such a severe urethra infection.
Chưa bao giờ tôi thấy một ca nhiễm trùng niệu đạo nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Should the urethra become blocked, immediate medical attention is required.
Nếu niệu đạo bị tắc nghẽn, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)