(Top Banner Ad)
urinary tract
B2
Danh từ B2 Y học

urinary tract

UK: /jʊˈrɪnəri trækt/ • US: /ˈjʊrɪˌnɛri trækt/

Nghĩa tiếng Việt

đường tiết niệu hệ tiết niệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs and tubes in the body that produce, store, and remove urine.

Vietnamese Meaning

Hệ tiết niệu, bao gồm các cơ quan và ống trong cơ thể có chức năng sản xuất, lưu trữ và bài tiết nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urinary tract infections are common, especially in women."

    "Nhiễm trùng đường tiết niệu là phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ."

  • "The doctor ordered tests to examine the patient's urinary tract."

    "Bác sĩ chỉ định các xét nghiệm để kiểm tra đường tiết niệu của bệnh nhân."

  • "Blockage of the urinary tract can lead to serious complications."

    "Tắc nghẽn đường tiết niệu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urinary thuộc về nước tiểu hoặc hệ tiết niệu
Noun urine nước tiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūrīnārius (relating to urine)
Latin
tractus (a course, a path)
English
urinary tract

Nguồn gốc của 'urinary tract'

Cụm từ 'urinary tract' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Urīnārius' liên quan đến nước tiểu, và 'tractus' có nghĩa là một con đường hoặc một lối đi. Vì vậy, 'urinary tract' mô tả chính xác con đường mà nước tiểu đi qua trong cơ thể. Nó được sử dụng trong y học để chỉ hệ tiết niệu từ thời La Mã cổ đại.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học để chỉ toàn bộ hệ thống chịu trách nhiệm lọc máu, tạo ra nước tiểu, lưu trữ nước tiểu và sau đó loại bỏ nó khỏi cơ thể. Nó bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.

Prepositions

in of

Ví dụ:
* **in the urinary tract**: chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra bên trong hệ tiết niệu.
* **of the urinary tract**: chỉ thuộc về hoặc liên quan đến hệ tiết niệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary tract
  • healthy healthy urinary tract
    (hệ tiết niệu khỏe mạnh)
  • infected infected urinary tract
    (hệ tiết niệu bị nhiễm trùng)
  • lower lower urinary tract
    (đường tiết niệu dưới)
  • upper upper urinary tract
    (đường tiết niệu trên)
Verb + urinary tract
  • cleanse cleanse the urinary tract
    (làm sạch hệ tiết niệu)
  • irritate irritate the urinary tract
    (gây kích ứng hệ tiết niệu)
  • protect protect the urinary tract
    (bảo vệ hệ tiết niệu)

Idioms

  • to flush out the urinary tract

    làm sạch hệ tiết niệu bằng cách uống nhiều nước

    "Drinking plenty of water helps to flush out the urinary tract."

    (Uống nhiều nước giúp làm sạch hệ tiết niệu.)

  • keep the urinary tract healthy

    giữ cho hệ tiết niệu khỏe mạnh

    "Cranberry juice is often used to keep the urinary tract healthy."

    (Nước ép nam việt quất thường được dùng để giữ cho hệ tiết niệu khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary tract

Danh từ
Lật mặt

Hệ tiết niệu, bao gồm các cơ quan và ống trong cơ thể có chức năng sản xuất, lưu trữ và bài tiết nước tiểu.

"Urinary tract infections are common, especially in women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The urinary tract is responsible for removing waste from the body.
Đường tiết niệu chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.
Phủ định
The doctor said my infection is not in the urinary tract.
Bác sĩ nói nhiễm trùng của tôi không nằm trong đường tiết niệu.
Nghi vấn
Is the urinary tract functioning properly?
Đường tiết niệu có hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary tract".

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng một số loại thực phẩm và đồ uống (như nam việt quất) có thể giúp duy trì sức khỏe của hệ tiết niệu. Điều này phản ánh sự nhận thức rộng rãi về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tổng thể.

Vấn đề vệ sinh cá nhân

Vệ sinh cá nhân đúng cách, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu. Đây là một thực hành được nhấn mạnh trong nhiều nền văn hóa trên toàn thế giới.