(Top Banner Ad)
urethral stricture
C1
noun C1 Y học

urethral stricture

Nghĩa tiếng Việt

Hẹp niệu đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrowing of the urethra caused by scar tissue.

Vietnamese Meaning

Hẹp niệu đạo là tình trạng niệu đạo bị thu hẹp do mô sẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urethral stricture can lead to various urinary complications if left untreated."

    "Hẹp niệu đạo có thể dẫn đến nhiều biến chứng tiết niệu khác nhau nếu không được điều trị."

  • "The patient was diagnosed with urethral stricture after experiencing difficulty urinating."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán hẹp niệu đạo sau khi gặp khó khăn khi đi tiểu."

  • "Treatment for urethral stricture may involve dilation or surgery."

    "Điều trị hẹp niệu đạo có thể bao gồm nong hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urethra Niệu đạo
Adjective urethral Thuộc về niệu đạo
Noun stricture Sự co thắt, sự hẹp

Synonyms

urethral stenosis (Hẹp niệu đạo)

Related Words

urethra (Niệu đạo)cystoscopy (Nội soi bàng quang)urethrotomy (Mở niệu đạo)dilation (Nong (niệu đạo))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urethra
Latin
strictura
English
urethral stricture

Nguồn gốc của 'Urethral Stricture'

Cụm từ 'urethral stricture' xuất phát từ tiếng Latin. 'Urethra' có nghĩa là niệu đạo, ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài. 'Strictura' ám chỉ sự thu hẹp hoặc co thắt. Vì vậy, 'urethral stricture' mô tả tình trạng hẹp niệu đạo, một vấn đề y tế đã được biết đến từ thời cổ đại.

Usage Note

Hẹp niệu đạo thường gây khó khăn khi đi tiểu, dòng nước tiểu yếu, tiểu nhiều lần hoặc cảm giác tiểu không hết. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng, chấn thương, hoặc phẫu thuật trước đó. Mức độ nghiêm trọng của hẹp niệu đạo khác nhau, từ không gây triệu chứng đến gây bí tiểu hoàn toàn.

Prepositions

of

The stricture *of* the urethra indicates the location of the narrowing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urethral stricture
  • severe severe urethral stricture
    (Hẹp niệu đạo nghiêm trọng)
  • recurrent recurrent urethral stricture
    (Hẹp niệu đạo tái phát)
  • short short urethral stricture
    (Hẹp niệu đạo đoạn ngắn)
Verb + urethral stricture
  • diagnose diagnose urethral stricture
    (Chẩn đoán hẹp niệu đạo)
  • treat treat urethral stricture
    (Điều trị hẹp niệu đạo)
  • manage manage urethral stricture
    (Quản lý hẹp niệu đạo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urethral stricture

noun
Lật mặt

Hẹp niệu đạo là tình trạng niệu đạo bị thu hẹp do mô sẹo.

"Urethral stricture can lead to various urinary complications if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has a urethral stricture, they often experience difficulty urinating.
Nếu bệnh nhân bị hẹp niệu đạo, họ thường gặp khó khăn khi đi tiểu.
Phủ định
If the doctor doesn't perform a thorough examination, they don't always detect a urethral stricture.
Nếu bác sĩ không thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng, họ không phải lúc nào cũng phát hiện ra hẹp niệu đạo.
Nghi vấn
If a patient complains of urinary retention, does the doctor check for a urethral stricture?
Nếu bệnh nhân phàn nàn về bí tiểu, bác sĩ có kiểm tra hẹp niệu đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urethral stricture".

Nhận thức về sức khỏe nam giới

Ở các nước phương Tây, sức khỏe nam giới ngày càng được quan tâm, và các vấn đề như 'urethral stricture' không còn là điều cấm kỵ để thảo luận. Việc chẩn đoán và điều trị sớm được khuyến khích để cải thiện chất lượng cuộc sống.