(Top Banner Ad)
uric acid
C1
noun C1 Y học

uric acid

UK: /ˈjʊərɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈjʊrɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

acid uric axit uric
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heterocyclic compound of carbon, nitrogen, oxygen, and hydrogen with the formula C5H4N4O3. It is a product of the metabolic breakdown of purine nucleotides, and is a normal component of urine.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất dị vòng chứa carbon, nitơ, oxy và hydro có công thức C5H4N4O3. Nó là sản phẩm của quá trình phân hủy chuyển hóa các nucleotide purine và là một thành phần bình thường của nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated uric acid levels can lead to gout."

    "Nồng độ acid uric tăng cao có thể dẫn đến bệnh gút."

  • "A blood test can measure the amount of uric acid in your body."

    "Xét nghiệm máu có thể đo lượng acid uric trong cơ thể bạn."

  • "Dietary changes can help lower uric acid levels."

    "Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp giảm nồng độ acid uric."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urate muối của acid uric (muối urat)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uricus
Latin
acidus
English
uric acid

Nguồn gốc của 'uric acid'

Từ 'uric' xuất phát từ tiếng Latin 'uricus', có nghĩa là 'thuộc về nước tiểu', liên quan đến việc acid này được tìm thấy trong nước tiểu. 'Acid' bắt nguồn từ 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Vậy, 'uric acid' có nghĩa là 'acid có trong nước tiểu'.

Usage Note

Uric acid là một chất hóa học được tạo ra khi cơ thể phá vỡ purin. Purin được tìm thấy trong một số loại thực phẩm và đồ uống, và chúng cũng được tạo ra bởi cơ thể. Hầu hết uric acid hòa tan trong máu và đi đến thận. Từ đó, nó rời khỏi cơ thể qua nước tiểu. Nếu cơ thể sản xuất quá nhiều uric acid hoặc không thải đủ ra ngoài, nó có thể tích tụ và tạo thành các tinh thể urat. Những tinh thể này có thể lắng đọng trong khớp và gây ra bệnh gút.

Prepositions

in levels of related to

* in: được sử dụng để chỉ nơi uric acid có mặt (ví dụ: 'uric acid in the blood').
* levels of: dùng để chỉ nồng độ uric acid (ví dụ: 'levels of uric acid').
* related to: chỉ mối liên quan của uric acid đến bệnh tật (ví dụ: 'uric acid related to gout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uric acid
  • high high uric acid
    (acid uric cao)
  • low low uric acid
    (acid uric thấp)
  • elevated elevated uric acid
    (acid uric tăng cao)
Verb + uric acid
  • reduce reduce uric acid
    (giảm acid uric)
  • increase increase uric acid
    (tăng acid uric)
  • measure measure uric acid
    (đo acid uric)

Idioms

  • to have a high uric acid level

    có mức acid uric cao

    "He had a high uric acid level, so he had to change his diet."

    (Anh ấy có mức acid uric cao, vì vậy anh ấy phải thay đổi chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uric acid

noun
Lật mặt

Một hợp chất dị vòng chứa carbon, nitơ, oxy và hydro có công thức C5H4N4O3. Nó là sản phẩm của quá trình phân hủy chuyển hóa các nucleotide purine và là một thành phần bình thường của nước tiểu.

"Elevated uric acid levels can lead to gout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uric acid".

Bệnh Gout và Acid Uric

Bệnh gout là một bệnh phổ biến liên quan đến sự tích tụ acid uric trong các khớp, gây đau đớn và viêm. Chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng lớn đến mức acid uric trong cơ thể.