(Top Banner Ad)
purine
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

purine

UK: /ˈpjʊəriːn/ • US: /ˈpjʊərˌiːn/

Nghĩa tiếng Việt

purine bazơ purine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heterocyclic aromatic organic compound consisting of a pyrimidine ring fused to an imidazole ring.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng bao gồm một vòng pyrimidine hợp nhất với một vòng imidazole.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Purines are essential components of DNA and RNA."

    "Purine là các thành phần thiết yếu của DNA và RNA."

  • "High levels of purines in the body can lead to gout."

    "Hàm lượng purine cao trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh gút."

  • "A purine-rich diet should be avoided by individuals with certain metabolic disorders."

    "Chế độ ăn giàu purine nên tránh đối với những người mắc một số rối loạn chuyển hóa nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purinic Liên quan đến purine; chứa purine

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purum
Latin
uricum
German
Purin
English
purine

Nguồn gốc khoa học của 'Purine'

Từ 'purine' được nhà hóa học người Đức Emil Fischer đặt ra vào năm 1884. Ông đã ghép hai từ gốc Latin lại: 'purum' (nghĩa là 'tinh khiết') và 'uricum' (từ 'uric acid' – axit uric). Việc tạo ra từ này giúp ông mô tả một loại hợp chất hữu cơ quan trọng, có mặt trong nhiều loại thực phẩm và đóng vai trò thiết yếu trong sinh học.

Usage Note

Purine là một loại base nitơ quan trọng, có vai trò cấu tạo nên DNA và RNA. Nó là khung cơ bản cho các nucleobase adenine (A) và guanine (G). Purine cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác, bao gồm truyền tín hiệu và chuyển hóa năng lượng. Các dẫn xuất purine, như caffeine và theophylline, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương. Sự khác biệt giữa các purine khác nhau nằm ở các nhóm thế gắn vào vòng purine cơ bản.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của purine trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'purines in DNA'). 'within' có thể được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của purine trong một phân tử phức tạp (ví dụ: 'a modification within the purine ring').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purine
  • high- high-purine foods
    (thực phẩm giàu purine)
  • low- low-purine diet
    (chế độ ăn ít purine)
  • purine-rich purine-rich foods
    (thực phẩm giàu purine)
Noun + purine / purine + Noun
  • purine purine metabolism
    (chuyển hóa purine)
  • purine purine base
    (base purine (trong DNA/RNA))
  • uric acid and uric acid and purines
    (axit uric và purine)
Verb + purine
  • contain foods that contain purine
    (thực phẩm chứa purine)
  • metabolize to metabolize purine
    (chuyển hóa purine)

Idioms

  • purine-rich foods

    Các loại thực phẩm có hàm lượng purine cao

    "Shellfish and red meat are examples of purine-rich foods."

    (Hải sản và thịt đỏ là những ví dụ về thực phẩm giàu purine.)

  • low-purine diet

    Chế độ ăn ít purine

    "Doctors often recommend a low-purine diet for patients with gout."

    (Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân gút thực hiện chế độ ăn ít purine.)

  • purine metabolism

    Quá trình chuyển hóa purine trong cơ thể

    "Defects in purine metabolism can lead to various health problems."

    (Các khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa purine có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purine

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng bao gồm một vòng pyrimidine hợp nhất với một vòng imidazole.

"Purines are essential components of DNA and RNA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will have been studying purine metabolism for five years by the end of this project.
Nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu sự trao đổi chất purine trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
The patient won't have been experiencing purinic symptoms for long before receiving treatment.
Bệnh nhân sẽ không phải đã và đang trải qua các triệu chứng purinic trong một thời gian dài trước khi được điều trị.
Nghi vấn
Will the researchers have been investigating the role of purine derivatives in this disease?
Các nhà nghiên cứu có phải đã và đang điều tra vai trò của các dẫn xuất purine trong căn bệnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purine".

Mối liên hệ với bệnh Gút

Purine nổi tiếng vì mối liên hệ của nó với bệnh Gút (gout). Khi cơ thể chuyển hóa purine, nó tạo ra axit uric. Nếu có quá nhiều axit uric tích tụ trong máu, nó có thể hình thành các tinh thể trong khớp, gây ra các cơn đau dữ dội đặc trưng của bệnh Gút. Vì vậy, việc kiểm soát lượng purine hấp thụ qua thực phẩm là một phần quan trọng trong việc quản lý bệnh này.

Ảnh hưởng đến chế độ ăn uống

Trong xã hội hiện đại, với sự quan tâm ngày càng tăng về sức khỏe và dinh dưỡng, 'purine' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống. Nhiều người theo đuổi chế độ ăn kiêng đặc biệt (ví dụ, ăn chay hoặc chế độ ăn hạn chế protein) cũng có thể vô tình hoặc cố ý kiểm soát lượng purine. Các sản phẩm giảm purine hoặc lời khuyên về thực phẩm ít purine ngày càng phổ biến, đặc biệt với những người có tiền sử bệnh thận hoặc Gút.