purine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heterocyclic aromatic organic compound consisting of a pyrimidine ring fused to an imidazole ring.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng bao gồm một vòng pyrimidine hợp nhất với một vòng imidazole.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Purines are essential components of DNA and RNA."
"Purine là các thành phần thiết yếu của DNA và RNA."
-
"High levels of purines in the body can lead to gout."
"Hàm lượng purine cao trong cơ thể có thể dẫn đến bệnh gút."
-
"A purine-rich diet should be avoided by individuals with certain metabolic disorders."
"Chế độ ăn giàu purine nên tránh đối với những người mắc một số rối loạn chuyển hóa nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | purinic | Liên quan đến purine; chứa purine |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Purine là một loại base nitơ quan trọng, có vai trò cấu tạo nên DNA và RNA. Nó là khung cơ bản cho các nucleobase adenine (A) và guanine (G). Purine cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác, bao gồm truyền tín hiệu và chuyển hóa năng lượng. Các dẫn xuất purine, như caffeine và theophylline, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương. Sự khác biệt giữa các purine khác nhau nằm ở các nhóm thế gắn vào vòng purine cơ bản.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của purine trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'purines in DNA'). 'within' có thể được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của purine trong một phân tử phức tạp (ví dụ: 'a modification within the purine ring').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high- high-purine foods (thực phẩm giàu purine)
-
low- low-purine diet (chế độ ăn ít purine)
-
purine-rich purine-rich foods (thực phẩm giàu purine)
-
purine purine metabolism (chuyển hóa purine)
-
purine purine base (base purine (trong DNA/RNA))
-
uric acid and uric acid and purines (axit uric và purine)
-
contain foods that contain purine (thực phẩm chứa purine)
-
metabolize to metabolize purine (chuyển hóa purine)
Idioms
-
purine-rich foods
Các loại thực phẩm có hàm lượng purine cao
"Shellfish and red meat are examples of purine-rich foods."
(Hải sản và thịt đỏ là những ví dụ về thực phẩm giàu purine.)
-
low-purine diet
Chế độ ăn ít purine
"Doctors often recommend a low-purine diet for patients with gout."
(Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân gút thực hiện chế độ ăn ít purine.)
-
purine metabolism
Quá trình chuyển hóa purine trong cơ thể
"Defects in purine metabolism can lead to various health problems."
(Các khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa purine có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purine
nounMột hợp chất hữu cơ thơm dị vòng bao gồm một vòng pyrimidine hợp nhất với một vòng imidazole.
"Purines are essential components of DNA and RNA."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will have been studying purine metabolism for five years by the end of this project. |
Nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu sự trao đổi chất purine trong năm năm vào cuối dự án này. |
| Phủ định | The patient won't have been experiencing purinic symptoms for long before receiving treatment. |
Bệnh nhân sẽ không phải đã và đang trải qua các triệu chứng purinic trong một thời gian dài trước khi được điều trị. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been investigating the role of purine derivatives in this disease? |
Các nhà nghiên cứu có phải đã và đang điều tra vai trò của các dẫn xuất purine trong căn bệnh này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purine".
