hyperuricemia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abnormally high level of uric acid in the blood.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nồng độ axit uric trong máu cao bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hyperuricemia is often associated with gout and kidney stones."
"Tăng axit uric máu thường liên quan đến bệnh gút và sỏi thận."
-
"The patient was diagnosed with hyperuricemia after a blood test."
"Bệnh nhân được chẩn đoán tăng axit uric máu sau khi xét nghiệm máu."
-
"Dietary changes can help manage hyperuricemia."
"Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát chứng tăng axit uric máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperuricemia | Tăng axit uric máu |
| Adjective | hyperuricemic | Liên quan đến tăng axit uric máu; bị tăng axit uric máu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperuricemia thường không gây ra triệu chứng, nhưng nó có thể dẫn đến bệnh gút (gout), sỏi thận, và các vấn đề sức khỏe khác. Mức độ axit uric cao không phải lúc nào cũng cần điều trị, nhưng cần được theo dõi nếu có các yếu tố nguy cơ khác.
Prepositions
"Hyperuricemia in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của hyperuricemia trong một nhóm dân số hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "The prevalence of hyperuricemia in men is higher than in women." "Hyperuricemia with" thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa hyperuricemia và một bệnh hoặc tình trạng khác. Ví dụ: "Hyperuricemia with gout."
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic hyperuricemia (Tăng axit uric máu mạn tính)
-
asymptomatic asymptomatic hyperuricemia (Tăng axit uric máu không triệu chứng)
-
severe severe hyperuricemia (Tăng axit uric máu nghiêm trọng)
-
mild mild hyperuricemia (Tăng axit uric máu nhẹ)
-
develop develop hyperuricemia (Phát triển tình trạng tăng axit uric máu)
-
treat treat hyperuricemia (Điều trị tăng axit uric máu)
-
manage manage hyperuricemia (Quản lý/kiểm soát tăng axit uric máu)
-
cause cause hyperuricemia (Gây ra tăng axit uric máu)
Idioms
-
management of hyperuricemia
Quản lý tình trạng tăng axit uric máu
"Effective management of hyperuricemia is crucial to prevent gout attacks."
(Việc quản lý hiệu quả tình trạng tăng axit uric máu rất quan trọng để ngăn ngừa các cơn gút cấp.)
-
risk factors for hyperuricemia
Các yếu tố nguy cơ của tăng axit uric máu
"Obesity and excessive alcohol consumption are known risk factors for hyperuricemia."
(Béo phì và uống quá nhiều rượu là những yếu tố nguy cơ được biết đến của tăng axit uric máu.)
-
diagnosis of hyperuricemia
Chẩn đoán tăng axit uric máu
"The diagnosis of hyperuricemia usually involves a blood test to measure uric acid levels."
(Việc chẩn đoán tăng axit uric máu thường bao gồm xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperuricemia
Danh từTình trạng nồng độ axit uric trong máu cao bất thường.
"Hyperuricemia is often associated with gout and kidney stones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperuricemia".
