(Top Banner Ad)
hyperuricemia
C1
Danh từ C1 Y học

hyperuricemia

UK: /ˌhaɪpərˌjʊərɪˈsiːmiə/ • US: /ˌhaɪpərˌjʊərɪˈsiːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

tăng axit uric máu chứng tăng axit uric máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormally high level of uric acid in the blood.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nồng độ axit uric trong máu cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperuricemia is often associated with gout and kidney stones."

    "Tăng axit uric máu thường liên quan đến bệnh gút và sỏi thận."

  • "The patient was diagnosed with hyperuricemia after a blood test."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán tăng axit uric máu sau khi xét nghiệm máu."

  • "Dietary changes can help manage hyperuricemia."

    "Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát chứng tăng axit uric máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperuricemia Tăng axit uric máu
Adjective hyperuricemic Liên quan đến tăng axit uric máu; bị tăng axit uric máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (huper)
Latin
urina
Greek
-αιμία (-aimia)
Modern English (medical coinage)
hyperuricemia

Nguồn gốc tên gọi 'hyperuricemia'

Từ 'hyperuricemia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. 'Hyper-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'huper', có nghĩa là 'trên', 'quá mức'. Phần 'uric' liên quan đến 'uric acid' (axit uric), mà bản thân từ 'uric' lại có gốc từ 'urina' trong tiếng Latin (nước tiểu), qua tiếng Pháp 'urique'. Cuối cùng, hậu tố '-emia' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'haima', nghĩa là 'máu'. Ghép lại, 'hyperuricemia' mô tả chính xác tình trạng 'quá nhiều axit uric trong máu'.

Usage Note

Hyperuricemia thường không gây ra triệu chứng, nhưng nó có thể dẫn đến bệnh gút (gout), sỏi thận, và các vấn đề sức khỏe khác. Mức độ axit uric cao không phải lúc nào cũng cần điều trị, nhưng cần được theo dõi nếu có các yếu tố nguy cơ khác.

Prepositions

in with

"Hyperuricemia in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của hyperuricemia trong một nhóm dân số hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "The prevalence of hyperuricemia in men is higher than in women." "Hyperuricemia with" thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa hyperuricemia và một bệnh hoặc tình trạng khác. Ví dụ: "Hyperuricemia with gout."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperuricemia
  • chronic chronic hyperuricemia
    (Tăng axit uric máu mạn tính)
  • asymptomatic asymptomatic hyperuricemia
    (Tăng axit uric máu không triệu chứng)
  • severe severe hyperuricemia
    (Tăng axit uric máu nghiêm trọng)
  • mild mild hyperuricemia
    (Tăng axit uric máu nhẹ)
Verb + hyperuricemia
  • develop develop hyperuricemia
    (Phát triển tình trạng tăng axit uric máu)
  • treat treat hyperuricemia
    (Điều trị tăng axit uric máu)
  • manage manage hyperuricemia
    (Quản lý/kiểm soát tăng axit uric máu)
  • cause cause hyperuricemia
    (Gây ra tăng axit uric máu)

Idioms

  • management of hyperuricemia

    Quản lý tình trạng tăng axit uric máu

    "Effective management of hyperuricemia is crucial to prevent gout attacks."

    (Việc quản lý hiệu quả tình trạng tăng axit uric máu rất quan trọng để ngăn ngừa các cơn gút cấp.)

  • risk factors for hyperuricemia

    Các yếu tố nguy cơ của tăng axit uric máu

    "Obesity and excessive alcohol consumption are known risk factors for hyperuricemia."

    (Béo phì và uống quá nhiều rượu là những yếu tố nguy cơ được biết đến của tăng axit uric máu.)

  • diagnosis of hyperuricemia

    Chẩn đoán tăng axit uric máu

    "The diagnosis of hyperuricemia usually involves a blood test to measure uric acid levels."

    (Việc chẩn đoán tăng axit uric máu thường bao gồm xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperuricemia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng nồng độ axit uric trong máu cao bất thường.

"Hyperuricemia is often associated with gout and kidney stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperuricemia".

Bệnh của giới quý tộc

Hyperuricemia (tăng axit uric máu) thường liên quan mật thiết đến bệnh Gout. Trong lịch sử phương Tây, Gout từng được mệnh danh là 'bệnh của các vị vua' hoặc 'bệnh của người giàu'. Điều này là do nó thường gặp ở những người có lối sống xa hoa, tiêu thụ nhiều thịt đỏ, hải sản và rượu bia – những thực phẩm làm tăng nồng độ axit uric. Mặc dù ngày nay Gout có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, sự liên hệ lịch sử này vẫn là một phần thú vị trong văn hóa liên quan đến bệnh.

Chế độ ăn uống và lối sống

Trong nhiều nền văn hóa, nhận thức về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và tăng axit uric máu (hyperuricemia) đã thúc đẩy các chiến dịch sức khỏe cộng đồng. Việc giáo dục về việc hạn chế thực phẩm giàu purine (như nội tạng động vật, một số loại hải sản) và đồ uống có cồn, cùng với việc khuyến khích lối sống lành mạnh, là một phần quan trọng trong việc phòng ngừa và quản lý tình trạng này.