ursa minor
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ursa minor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chòm sao ở bầu trời phía bắc, còn được gọi là Tiểu Hùng.
Definition (English Meaning)
A constellation in the northern sky, also known as the Little Bear.
Ví dụ Thực tế với 'Ursa minor'
-
"Ursa Minor contains Polaris, the North Star."
"Tiểu Hùng chứa Polaris, Sao Bắc Đẩu."
-
"Astronomers study Ursa Minor to understand stellar evolution."
"Các nhà thiên văn học nghiên cứu Tiểu Hùng để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao."
-
"Navigators have used Ursa Minor for centuries to determine direction."
"Các nhà hàng hải đã sử dụng Tiểu Hùng trong nhiều thế kỷ để xác định phương hướng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ursa minor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ursa minor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ursa minor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ursa Minor là một trong 88 chòm sao hiện đại. Nó dễ nhận biết nhờ có Sao Bắc Đẩu (Polaris) ở gần cuối đuôi, là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao và là một công cụ quan trọng để định hướng ở Bắc bán cầu. Tên gọi 'Ursa Minor' có nghĩa là 'Gấu nhỏ' trong tiếng Latin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ursa minor'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Ursa Minor: a constellation also known as the Little Bear, serves as a crucial navigational tool.
|
Ursa Minor: một chòm sao còn được gọi là Tiểu Hùng Tinh, đóng vai trò là một công cụ điều hướng quan trọng. |
| Phủ định |
Ursa Minor is not just a random group of stars: it's a celestial guide used for centuries.
|
Ursa Minor không chỉ là một nhóm các ngôi sao ngẫu nhiên: nó là một hướng dẫn thiên văn đã được sử dụng hàng thế kỷ. |
| Nghi vấn |
Is Ursa Minor only visible in the Northern Hemisphere: or can it be seen from certain parts of the Southern Hemisphere too?
|
Liệu Ursa Minor chỉ có thể nhìn thấy ở Bắc bán cầu: hay nó cũng có thể được nhìn thấy từ một số khu vực nhất định của Nam bán cầu? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Ursa Minor is visible tonight, isn't it?
|
Chòm sao Tiểu Hùng có thể nhìn thấy tối nay, đúng không? |
| Phủ định |
Ursa Minor isn't always easy to spot, is it?
|
Không phải lúc nào cũng dễ dàng nhìn thấy chòm sao Tiểu Hùng, đúng không? |
| Nghi vấn |
Ursa Minor is a constellation in the northern sky, isn't it?
|
Tiểu Hùng là một chòm sao trên bầu trời phía bắc, đúng không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had seen Ursa Minor more clearly last night.
|
Tôi ước tôi đã nhìn thấy chòm sao Tiểu Hùng Tinh rõ hơn vào tối qua. |
| Phủ định |
If only the light pollution hadn't obscured Ursa Minor so much.
|
Giá mà ô nhiễm ánh sáng không che khuất chòm sao Tiểu Hùng Tinh nhiều đến thế. |
| Nghi vấn |
I wish I could identify Ursa Minor easily; could you help me?
|
Tôi ước tôi có thể nhận diện chòm sao Tiểu Hùng Tinh một cách dễ dàng; bạn có thể giúp tôi không? |