(Top Banner Ad)
ursa minor
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

ursa minor

UK: /ˈɜːsə ˈmaɪnər/ • US: /ˈɜːrsə ˈmaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu Hùng Chòm sao Tiểu Hùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A constellation in the northern sky, also known as the Little Bear.

Vietnamese Meaning

Một chòm sao ở bầu trời phía bắc, còn được gọi là Tiểu Hùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ursa Minor contains Polaris, the North Star."

    "Tiểu Hùng chứa Polaris, Sao Bắc Đẩu."

  • "Astronomers study Ursa Minor to understand stellar evolution."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu Tiểu Hùng để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao."

  • "Navigators have used Ursa Minor for centuries to determine direction."

    "Các nhà hàng hải đã sử dụng Tiểu Hùng trong nhiều thế kỷ để xác định phương hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ursa Major Chòm sao Đại Hùng (chòm Gấu Lớn)
Adjective ursine Thuộc về gấu, giống gấu

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ursa Minor

Nguồn gốc tên gọi 'Ursa Minor'

Ursa Minor là một cụm từ tiếng Latin, có nghĩa là 'con gấu nhỏ'. Tên gọi này được dùng để chỉ một trong những chòm sao nổi tiếng trên bầu trời phía bắc. Nó thường được liên hệ với chòm sao Ursa Major (Gấu Lớn) trong các câu chuyện thần thoại cổ đại. Trong lịch sử, chòm sao này cực kỳ quan trọng đối với các nhà hàng hải vì nó chứa Sao Bắc Cực (Polaris), ngôi sao gần như cố định ở cực bắc thiên cầu, giúp xác định hướng đi.

Usage Note

Ursa Minor là một trong 88 chòm sao hiện đại. Nó dễ nhận biết nhờ có Sao Bắc Đẩu (Polaris) ở gần cuối đuôi, là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao và là một công cụ quan trọng để định hướng ở Bắc bán cầu. Tên gọi 'Ursa Minor' có nghĩa là 'Gấu nhỏ' trong tiếng Latin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with Ursa Minor
  • observe observe Ursa Minor
    (quan sát chòm sao Tiểu Hùng)
  • locate locate Ursa Minor
    (xác định vị trí chòm sao Tiểu Hùng)
  • find find Ursa Minor
    (tìm thấy chòm sao Tiểu Hùng)
Adjectives describing Ursa Minor
  • faint the faint Ursa Minor
    (chòm sao Tiểu Hùng mờ nhạt)
  • northern the northern Ursa Minor constellation
    (chòm sao Tiểu Hùng ở phương bắc)
Nouns related to Ursa Minor
  • Polaris Ursa Minor's Polaris (the North Star)
    (Sao Bắc Cực của chòm sao Tiểu Hùng)
  • constellation the Ursa Minor constellation
    (chòm sao Tiểu Hùng)

Idioms

  • the Little Dipper

    Chòm sao Gáo Nhỏ (là một tên gọi khác phổ biến cho một phần của Ursa Minor)

    "Can you find the Little Dipper in the night sky tonight?"

    (Bạn có thể tìm thấy chòm sao Gáo Nhỏ trên bầu trời đêm nay không?)

  • guide by Ursa Minor / the North Star

    Định hướng bằng chòm sao Tiểu Hùng / Sao Bắc Cực (ám chỉ việc sử dụng nó để tìm phương hướng)

    "Ancient sailors would guide by Ursa Minor's North Star to navigate."

    (Các thủy thủ cổ đại thường định hướng bằng Sao Bắc Cực của chòm sao Tiểu Hùng để di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ursa minor

Danh từ
Lật mặt

Một chòm sao ở bầu trời phía bắc, còn được gọi là Tiểu Hùng.

"Ursa Minor contains Polaris, the North Star."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ursa Minor: a constellation also known as the Little Bear, serves as a crucial navigational tool.
Ursa Minor: một chòm sao còn được gọi là Tiểu Hùng Tinh, đóng vai trò là một công cụ điều hướng quan trọng.
Phủ định
Ursa Minor is not just a random group of stars: it's a celestial guide used for centuries.
Ursa Minor không chỉ là một nhóm các ngôi sao ngẫu nhiên: nó là một hướng dẫn thiên văn đã được sử dụng hàng thế kỷ.
Nghi vấn
Is Ursa Minor only visible in the Northern Hemisphere: or can it be seen from certain parts of the Southern Hemisphere too?
Liệu Ursa Minor chỉ có thể nhìn thấy ở Bắc bán cầu: hay nó cũng có thể được nhìn thấy từ một số khu vực nhất định của Nam bán cầu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ursa Minor is visible tonight, isn't it?
Chòm sao Tiểu Hùng có thể nhìn thấy tối nay, đúng không?
Phủ định
Ursa Minor isn't always easy to spot, is it?
Không phải lúc nào cũng dễ dàng nhìn thấy chòm sao Tiểu Hùng, đúng không?
Nghi vấn
Ursa Minor is a constellation in the northern sky, isn't it?
Tiểu Hùng là một chòm sao trên bầu trời phía bắc, đúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen Ursa Minor more clearly last night.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy chòm sao Tiểu Hùng Tinh rõ hơn vào tối qua.
Phủ định
If only the light pollution hadn't obscured Ursa Minor so much.
Giá mà ô nhiễm ánh sáng không che khuất chòm sao Tiểu Hùng Tinh nhiều đến thế.
Nghi vấn
I wish I could identify Ursa Minor easily; could you help me?
Tôi ước tôi có thể nhận diện chòm sao Tiểu Hùng Tinh một cách dễ dàng; bạn có thể giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ursa minor".

Ý nghĩa định hướng và Sao Bắc Cực

Trong văn hóa phương Tây và hàng hải toàn cầu, Ursa Minor nổi tiếng vì chứa Sao Bắc Cực (Polaris). Vì Polaris dường như đứng yên trên bầu trời đêm phía bắc, nó đã trở thành một chỉ dẫn đáng tin cậy cho những người đi biển, du khách và nhà thám hiểm trong suốt lịch sử, giúp họ xác định hướng Bắc và định vị bản thân.

Thần thoại Hy Lạp cổ đại

Trong thần thoại Hy Lạp, chòm sao Ursa Minor thường được liên kết với câu chuyện về Callisto (Ursa Major) và con trai cô, Arcas (hoặc một phiên bản khác là chú chó của cô). Zeus đã biến họ thành những con gấu và đặt lên bầu trời để bảo vệ họ khỏi sự ghen tuông của Hera, hoặc để vinh danh lòng trung thành của họ, mãi mãi tỏa sáng trên vòm trời.