polaris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sao Bắc Cực; một ngôi sao sáng nằm gần cực bắc thiên cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polaris has been used for navigation for centuries."
"Sao Bắc Cực đã được sử dụng để định hướng trong nhiều thế kỷ."
-
"Sailors rely on Polaris to find their way at sea."
"Các thủy thủ dựa vào Sao Bắc Cực để tìm đường trên biển."
-
"The Polaris missile system was a key part of the US nuclear deterrent."
"Hệ thống tên lửa Polaris là một phần quan trọng trong lực lượng răn đe hạt nhân của Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polaris là một ngôi sao đặc biệt quan trọng trong điều hướng, đặc biệt là ở Bắc bán cầu, vì nó gần như cố định ở vị trí trên bầu trời đêm, cho phép xác định phương hướng dễ dàng. Nó không thực sự nằm chính xác ở cực bắc, nhưng đủ gần để sử dụng cho mục đích điều hướng. Trong tiếng Anh, đôi khi nó được gọi là 'lodestar' hoặc 'guiding star', những từ này mang ý nghĩa rộng hơn về một mục tiêu hoặc nguyên tắc dẫn đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
locate locate Polaris (xác định vị trí sao Bắc Đẩu (Polaris))
-
find find Polaris (tìm thấy sao Bắc Đẩu (Polaris))
-
use use Polaris for navigation (dùng sao Bắc Đẩu để định hướng)
-
bright bright Polaris (sao Bắc Đẩu sáng)
-
constant constant Polaris (sao Bắc Đẩu kiên định (ám chỉ vị trí không đổi))
-
The North Star Polaris, also known as The North Star (Polaris, còn được gọi là Sao Bắc Đẩu)
-
guiding star Polaris, our guiding star (Polaris, ngôi sao dẫn lối của chúng ta (ngụ ý))
Idioms
-
Polaris: The Guiding Star
Polaris: Ngôi sao dẫn lối/chỉ đường (biểu tượng cho sự định hướng, mục tiêu hoặc nguồn cảm hứng)
"For ancient mariners, Polaris was truly The Guiding Star, helping them navigate vast oceans."
(Đối với những thủy thủ cổ đại, Polaris thực sự là Ngôi sao dẫn lối, giúp họ vượt qua những đại dương rộng lớn.)
-
To find one's Polaris
Tìm thấy phương hướng/mục đích của mình (trong cuộc sống)
"After years of searching, she finally found her Polaris in environmental activism."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy 'Polaris' (mục đích/phương hướng) của mình trong hoạt động vì môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polaris
danh từSao Bắc Cực; một ngôi sao sáng nằm gần cực bắc thiên cầu.
"Polaris has been used for navigation for centuries."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were lost at sea, I would navigate using Polaris to find my way home. |
Nếu tôi bị lạc trên biển, tôi sẽ định hướng bằng cách sử dụng Sao Bắc Cực để tìm đường về nhà. |
| Phủ định | If the sky weren't clear, I wouldn't be able to see Polaris and determine my location. |
Nếu bầu trời không quang đãng, tôi sẽ không thể nhìn thấy Sao Bắc Cực và xác định vị trí của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if Polaris were visible, helping us stay on course? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu Sao Bắc Cực hiển thị, giúp chúng ta đi đúng hướng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polaris".
