constellation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of stars forming a recognizable pattern that is traditionally named after its apparent form or identified with a mythological figure.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết, theo truyền thống được đặt tên theo hình dạng rõ ràng của nó hoặc được xác định với một nhân vật thần thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Orion is a prominent constellation visible in the winter sky."
"Lạp Hộ là một chòm sao nổi bật có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa đông."
-
"The Big Dipper is part of the constellation Ursa Major."
"Chòm sao Đại Hùng là một phần của chòm sao Ursa Major."
-
"The project brought together a constellation of skills and resources."
"Dự án đã tập hợp một loạt các kỹ năng và nguồn lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stellar | thuộc về sao, liên quan đến sao (trong tiếng Việt) |
| Verb | constellate | tập hợp thành chòm sao (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'constellation' dùng để chỉ một nhóm sao có vẻ tạo thành một hình ảnh khi nhìn từ Trái Đất. Các chòm sao được sử dụng trong thiên văn học và văn hóa để định hướng và kể chuyện.
Prepositions
'in a constellation' chỉ vị trí của một thiên thể trong một chòm sao. 'constellation of' chỉ một tập hợp nhiều thứ tương tự như một chòm sao (nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright constellation (chòm sao sáng)
-
famous famous constellation (chòm sao nổi tiếng)
-
major major constellation (chòm sao lớn)
-
observe observe a constellation (quan sát một chòm sao)
-
study study a constellation (nghiên cứu một chòm sao)
-
identify identify a constellation (xác định một chòm sao)
Idioms
-
a constellation of factors
một loạt các yếu tố (góp phần vào một tình huống)
"The company's success was due to a constellation of factors."
(Sự thành công của công ty là do một loạt các yếu tố.)
-
a constellation of stars
một nhóm người nổi tiếng, tài năng
"The movie featured a constellation of stars."
(Bộ phim có sự tham gia của một dàn sao nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constellation
nounMột nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết, theo truyền thống được đặt tên theo hình dạng rõ ràng của nó hoặc được xác định với một nhân vật thần thoại.
"Orion is a prominent constellation visible in the winter sky."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that constellation is so bright tonight! |
Ồ, chòm sao đó tối nay sáng quá! |
| Phủ định | Oh, no, that constellation isn't visible tonight due to the clouds. |
Ôi không, chòm sao đó không thể nhìn thấy được tối nay do mây. |
| Nghi vấn | Hey, is that the constellation Orion? |
Này, đó có phải là chòm sao Lạp Hộ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They studied the constellation Orion last night. |
Họ đã nghiên cứu chòm sao Lạp Hộ tối qua. |
| Phủ định | It is not a constellation, but a single bright star. |
Nó không phải là một chòm sao, mà là một ngôi sao sáng duy nhất. |
| Nghi vấn | Which constellation is your favorite? |
Chòm sao nào là chòm sao yêu thích của bạn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Orion is a prominent constellation in the winter sky. |
Orion là một chòm sao nổi bật trên bầu trời mùa đông. |
| Phủ định | That faint smudge in the distance isn't a constellation; it's a nebula. |
Vệt mờ nhạt ở đằng xa đó không phải là một chòm sao; nó là một tinh vân. |
| Nghi vấn | Is Ursa Major the constellation that contains the Big Dipper? |
Có phải Ursa Major là chòm sao chứa chòm sao Đại Hùng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you look up at the sky tonight, you will see the constellation Orion. |
Nếu bạn nhìn lên bầu trời tối nay, bạn sẽ thấy chòm sao Lạp Hộ. |
| Phủ định | If the sky is cloudy, you won't be able to see the constellation. |
Nếu trời nhiều mây, bạn sẽ không thể nhìn thấy chòm sao. |
| Nghi vấn | Will you be able to identify the constellation if I point it out to you? |
Bạn có thể nhận ra chòm sao nếu tôi chỉ cho bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constellation Orion is believed to be named after a hunter in Greek mythology. |
Chòm sao Lạp Hộ được cho là được đặt theo tên một thợ săn trong thần thoại Hy Lạp. |
| Phủ định | The constellation Ursa Minor is not considered to be one of the largest constellations in the night sky. |
Chòm sao Tiểu Hùng không được coi là một trong những chòm sao lớn nhất trên bầu trời đêm. |
| Nghi vấn | Is the constellation Sagittarius thought to resemble a centaur drawing a bow? |
Có phải chòm sao Nhân Mã được cho là giống một nhân mã đang kéo cung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constellation".
