ursa major
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ursa major'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chòm sao dễ nhận biết ở bầu trời phía bắc, chứa nhóm sao Bắc Đẩu.
Definition (English Meaning)
A prominent constellation in the northern sky, containing the Big Dipper or Plough.
Ví dụ Thực tế với 'Ursa major'
-
"Ursa Major is easily visible in the northern hemisphere."
"Chòm sao Ursa Major dễ dàng nhìn thấy ở bán cầu bắc."
-
"Ancient mariners used Ursa Major to navigate."
"Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng Ursa Major để định hướng."
-
"Ursa Major is a circumpolar constellation for many observers in the northern hemisphere."
"Ursa Major là một chòm sao cận cực đối với nhiều người quan sát ở bán cầu bắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ursa major'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ursa major
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ursa major'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ursa Major thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi 'Big Dipper' (ở Bắc Mỹ) hoặc 'The Plough' (ở Anh). Nó là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm. Thuật ngữ 'constellation' (chòm sao) đề cập đến một nhóm các ngôi sao có vẻ như tạo thành một hình mẫu khi nhìn từ Trái Đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ursa major'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.