(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ursa major
B2

ursa major

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Đại Hùng Tinh Chòm sao Đại Hùng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ursa major'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chòm sao dễ nhận biết ở bầu trời phía bắc, chứa nhóm sao Bắc Đẩu.

Definition (English Meaning)

A prominent constellation in the northern sky, containing the Big Dipper or Plough.

Ví dụ Thực tế với 'Ursa major'

  • "Ursa Major is easily visible in the northern hemisphere."

    "Chòm sao Ursa Major dễ dàng nhìn thấy ở bán cầu bắc."

  • "Ancient mariners used Ursa Major to navigate."

    "Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng Ursa Major để định hướng."

  • "Ursa Major is a circumpolar constellation for many observers in the northern hemisphere."

    "Ursa Major là một chòm sao cận cực đối với nhiều người quan sát ở bán cầu bắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ursa major'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ursa major
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiên văn học

Ghi chú Cách dùng 'Ursa major'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ursa Major thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi 'Big Dipper' (ở Bắc Mỹ) hoặc 'The Plough' (ở Anh). Nó là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm. Thuật ngữ 'constellation' (chòm sao) đề cập đến một nhóm các ngôi sao có vẻ như tạo thành một hình mẫu khi nhìn từ Trái Đất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ursa major'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)