(Top Banner Ad)
utilities
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Đời sống

utilities

UK: /juːˈtɪlətiz/ • US: /juːˈtɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ tiện ích tiện ích công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services such as gas, electricity, and water supplied to the public.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ như gas, điện và nước được cung cấp cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of utilities has increased significantly this year."

    "Chi phí các dịch vụ tiện ích đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "We need to pay our utilities bill this week."

    "Chúng ta cần phải thanh toán hóa đơn các dịch vụ tiện ích trong tuần này."

  • "Renewable energy sources can help reduce our reliance on traditional utilities."

    "Các nguồn năng lượng tái tạo có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào các dịch vụ tiện ích truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (số ít) utility sự hữu ích, công dụng; tiện ích (của một vật cụ thể)
Noun (số nhiều) utilities các dịch vụ công ích (điện, nước, ga, internet, v.v.)
Adjective utility đa dụng, tiện ích (ví dụ: a utility knife - dao đa năng)
Verb utilize sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
Noun utilization sự sử dụng, sự tận dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtilitās
Old French
utilité
English
utility
English
utilities

Gốc rễ Latin của sự hữu ích

Từ 'utilities' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtilitās', mang nghĩa 'sự hữu ích' hoặc 'lợi nhuận'. Qua tiếng Pháp cổ 'utilité', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ sự hữu ích nói chung. Ngày nay, khi dùng ở dạng số nhiều 'utilities', nó thường được hiểu là các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, ga, internet – những thứ rất 'hữu ích' cho cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'utilities' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các dịch vụ thiết yếu mà mọi người cần trong cuộc sống hàng ngày. Đôi khi, nó cũng có thể bao gồm các dịch vụ khác như internet hoặc điện thoại.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của các dịch vụ này. Ví dụ: 'paying for utilities' (trả tiền cho các dịch vụ tiện ích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utilities
  • public public utilities
    (các dịch vụ công ích)
  • essential essential utilities
    (các dịch vụ tiện ích thiết yếu)
  • basic basic utilities
    (các dịch vụ tiện ích cơ bản)
  • monthly monthly utilities
    (chi phí tiện ích hàng tháng)
  • household household utilities
    (các tiện ích/dịch vụ trong gia đình)
Verb + utilities
  • pay pay utilities
    (thanh toán hóa đơn tiện ích)
  • cut off cut off utilities
    (cắt/ngừng các dịch vụ tiện ích)
  • connect connect utilities
    (kết nối các dịch vụ tiện ích)
  • manage manage utilities
    (quản lý các chi phí/dịch vụ tiện ích)
  • save on save on utilities
    (tiết kiệm chi phí tiện ích)
Noun + utilities
  • city city utilities
    (các dịch vụ tiện ích đô thị)
  • apartment apartment utilities
    (các chi phí tiện ích căn hộ)
  • home home utilities
    (các dịch vụ tiện ích gia đình)

Idioms

  • pay the utility bill

    thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet)

    "Don't forget to pay the utility bill by the end of the month."

    (Đừng quên thanh toán hóa đơn tiện ích trước cuối tháng.)

  • cut off the utilities

    cắt các dịch vụ tiện ích (điện, nước, ga)

    "If you don't pay your balance, they might cut off the utilities."

    (Nếu bạn không thanh toán số dư, họ có thể cắt các dịch vụ tiện ích.)

  • public utilities

    các dịch vụ công ích

    "Water, electricity, and gas are considered public utilities."

    (Nước, điện và ga được coi là các dịch vụ công ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilities

danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ như gas, điện và nước được cung cấp cho công chúng.

"The cost of utilities has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have been improving public utilities for five years.
Đến cuối năm nay, chính phủ sẽ đã và đang cải thiện các tiện ích công cộng được năm năm.
Phủ định
By the time they finish the project, they won't have been considering the rising costs of utilities.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ sẽ không còn xem xét chi phí tiện ích đang tăng lên.
Nghi vấn
Will the city have been investing in renewable energy utilities by 2030?
Liệu thành phố sẽ đã và đang đầu tư vào các tiện ích năng lượng tái tạo vào năm 2030?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilities".

Tầm quan trọng của thanh toán hóa đơn đúng hạn

Ở nhiều nước phương Tây, việc thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, ga, internet) đúng hạn là cực kỳ quan trọng. Nếu không, bạn có thể bị cắt dịch vụ, bị phạt tiền, hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng cá nhân, gây khó khăn cho việc thuê nhà hoặc vay tiền trong tương lai.

Dịch vụ công ích thiết yếu

Các 'utilities' như điện, nước, ga, xử lý rác thải không chỉ là dịch vụ mà còn được xem là quyền cơ bản và thiết yếu trong cuộc sống hiện đại. Chính phủ thường có các quy định chặt chẽ để đảm bảo người dân được tiếp cận các dịch vụ này với mức giá hợp lý và chất lượng ổn định, coi đó là nền tảng cho một xã hội văn minh.