(Top Banner Ad)
sewerage
B2
danh từ B2 Kỹ thuật môi trường, Xây dựng

sewerage

UK: /ˈsjuːərɪdʒ/ • US: /ˈsuːərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thoát nước thải việc thoát nước thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of sewers or drains.

Vietnamese Meaning

Hệ thống cống rãnh; việc thoát nước thải bằng hệ thống cống rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested heavily in improving its sewerage system."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện hệ thống thoát nước thải của mình."

  • "The lack of adequate sewerage led to sanitation problems."

    "Việc thiếu hệ thống thoát nước thải đầy đủ đã dẫn đến các vấn đề về vệ sinh."

  • "The new sewerage project will improve water quality in the river."

    "Dự án thoát nước thải mới sẽ cải thiện chất lượng nước trong sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sewer ống cống, cống rãnh (kênh dẫn nước thải)
Noun sewage nước thải, chất thải bẩn (được dẫn đi qua hệ thống cống rãnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sewiere
Middle English
sewer
English
sewerage

Nguồn gốc từ 'sewerage'

Từ 'sewerage' là sự kết hợp của danh từ 'sewer' (ống thoát nước, cống) và hậu tố '-age' (chỉ hệ thống, tập hợp hoặc quá trình). Bản thân từ 'sewer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sewiere', có nghĩa là 'kênh thoát nước' hoặc 'dòng chảy', liên quan đến hành động 'chảy theo' hay 'thoát đi'.

Usage Note

Từ 'sewerage' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả các đường ống, trạm bơm, và các công trình xử lý nước thải. Nó nhấn mạnh đến cơ sở hạ tầng vật chất được sử dụng để thu gom và vận chuyển nước thải.

Prepositions

in of

in sewerage: trong hệ thống thoát nước thải. Ví dụ: improvements in sewerage.
of sewerage: thuộc về hệ thống thoát nước thải. Ví dụ: problems of sewerage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sewerage
  • adequate adequate sewerage
    (hệ thống thoát nước đầy đủ)
  • inadequate inadequate sewerage
    (hệ thống thoát nước không đầy đủ)
  • municipal municipal sewerage
    (hệ thống thoát nước đô thị)
  • public public sewerage
    (hệ thống thoát nước công cộng)
  • improved improved sewerage
    (hệ thống thoát nước được cải thiện)
Verb + sewerage
  • provide provide sewerage
    (cung cấp hệ thống thoát nước)
  • connect to connect to sewerage
    (kết nối vào hệ thống thoát nước)
  • manage manage sewerage
    (quản lý hệ thống thoát nước)
  • upgrade upgrade sewerage
    (nâng cấp hệ thống thoát nước)
Noun + sewerage
  • sewerage system sewerage system
    (hệ thống thoát nước)
  • sewerage network sewerage network
    (mạng lưới thoát nước)
  • sewerage pipes sewerage pipes
    (ống dẫn nước thải (của hệ thống))
  • sewerage treatment plant sewerage treatment plant
    (nhà máy xử lý nước thải)

Idioms

  • sewerage system

    hệ thống thoát nước

    "The city invested millions in upgrading its sewerage system."

    (Thành phố đã đầu tư hàng triệu đô la để nâng cấp hệ thống thoát nước của mình.)

  • sewerage treatment plant

    nhà máy xử lý nước thải

    "Wastewater is processed at the local sewerage treatment plant before being released."

    (Nước thải được xử lý tại nhà máy xử lý nước thải địa phương trước khi thải ra ngoài.)

  • connect to the sewerage (system)

    kết nối vào hệ thống thoát nước

    "Many new homes are required to connect to the public sewerage system."

    (Nhiều ngôi nhà mới được yêu cầu phải kết nối vào hệ thống thoát nước công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewerage

danh từ
Lật mặt

Hệ thống cống rãnh; việc thoát nước thải bằng hệ thống cống rãnh.

"The city invested heavily in improving its sewerage system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which invested heavily in modern sewerage, has significantly reduced waterborne diseases.
Thành phố, nơi đã đầu tư mạnh vào hệ thống thoát nước hiện đại, đã giảm đáng kể các bệnh lây truyền qua đường nước.
Phủ định
The old town, where the sewerage system is outdated, has not seen any improvement in sanitation.
Khu phố cổ, nơi hệ thống thoát nước đã lỗi thời, không có bất kỳ sự cải thiện nào về vệ sinh.
Nghi vấn
Is this the river into which the sewerage, that the factory produces, flows?
Đây có phải là con sông mà nước thải, do nhà máy thải ra, chảy vào không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's sewerage system, a complex network of pipes, is essential for public health.
Hệ thống thoát nước của thành phố, một mạng lưới đường ống phức tạp, rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
Despite the heavy rain, the sewerage system, thankfully, did not overflow.
Mặc dù trời mưa to, hệ thống thoát nước, thật may mắn, đã không bị tràn.
Nghi vấn
John, is the sewerage project, crucial for preventing floods, on schedule?
John, dự án thoát nước, rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt, có đúng tiến độ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in better sewerage systems, the flood would have caused less damage.
Nếu thành phố đã đầu tư vào hệ thống thoát nước tốt hơn, trận lũ đã gây ra ít thiệt hại hơn.
Phủ định
If the residents had not complained about the inadequate sewerage, the authorities would not have been aware of the problem.
Nếu cư dân không phàn nàn về hệ thống thoát nước không đầy đủ, chính quyền đã không nhận thức được vấn đề.
Nghi vấn
Would the environmental pollution have been avoided if the company had properly managed its industrial sewerage?
Liệu ô nhiễm môi trường có thể tránh được nếu công ty quản lý đúng cách hệ thống thoát nước thải công nghiệp của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewerage".

Lịch sử vệ sinh công cộng

Việc phát triển các hệ thống thoát nước hiện đại vào thế kỷ 19 ở châu Âu đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sức khỏe cộng đồng. Trước đó, các thành phố thường xuyên bị dịch bệnh như tả do điều kiện vệ sinh kém. Hệ thống 'sewerage' đã giúp loại bỏ chất thải một cách hiệu quả, giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị.

Hệ thống thoát nước cổ đại: Cloaca Maxima

Không chỉ là một phát minh hiện đại, khái niệm 'sewerage' đã xuất hiện từ rất sớm. Ví dụ nổi bật nhất là Cloaca Maxima của Đế chế La Mã, một trong những hệ thống thoát nước cổ đại phức tạp nhất thế giới, được xây dựng từ thế kỷ thứ 6 TCN để thoát nước thải từ thành phố Rome, cho thấy sự nhận thức về tầm quan trọng của việc quản lý chất thải.