(Top Banner Ad)
vacuous
C1
adjective C1 Tổng quát

vacuous

UK: /ˈvækjʊəs/ • US: /ˈvækjʊəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô vị ngớ ngẩn thiếu suy nghĩ rỗng tuếch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lack of thought or intelligence; mindless.

Vietnamese Meaning

Thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh; ngớ ngẩn, vô vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made a series of vacuous statements that failed to address the real issues."

    "Chính trị gia đó đã đưa ra một loạt những tuyên bố vô vị, không giải quyết được những vấn đề thực tế."

  • "She had a vacuous expression on her face."

    "Cô ấy có một biểu cảm ngớ ngẩn trên khuôn mặt."

  • "The movie was entertaining but ultimately vacuous."

    "Bộ phim giải trí nhưng cuối cùng lại vô vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuousness Sự trống rỗng, sự vô vị (về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc)
Adverb vacuously Một cách trống rỗng, vô vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuous

Gốc rễ từ 'vacuous'

Từ 'vacuous' xuất phát từ tiếng Latinh 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Nó ám chỉ sự thiếu vắng nội dung, ý nghĩa hoặc trí tuệ. Hãy tưởng tượng một căn phòng hoàn toàn trống trải; đó là một hình ảnh trực quan của 'vacuous'.

Usage Note

Từ 'vacuous' thường được dùng để mô tả những người hoặc những vật mà trống rỗng về mặt trí tuệ, ý nghĩa hoặc sự quan tâm. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự nông cạn và thiếu sâu sắc. So với 'empty' (trống rỗng), 'vacuous' nhấn mạnh sự thiếu vắng nội dung trí tuệ hoặc sự quan tâm thực sự hơn là chỉ sự trống rỗng về mặt vật chất. Ví dụ, 'a vacuous smile' không chỉ là một nụ cười trống rỗng mà còn hàm ý sự giả tạo và thiếu cảm xúc thật sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuous
  • utterly utterly vacuous
    (hoàn toàn trống rỗng)
  • completely completely vacuous
    (hoàn toàn trống rỗng)
Vacuous + Noun
  • stare vacuous stare
    (cái nhìn trống rỗng)
  • expression vacuous expression
    (vẻ mặt trống rỗng)
  • remarks vacuous remarks
    (những lời nói vô nghĩa)

Idioms

  • a vacuous life

    một cuộc sống vô vị, trống rỗng

    "She led a vacuous life, filled with parties and superficial relationships."

    (Cô ấy đã sống một cuộc sống vô vị, chỉ toàn những bữa tiệc và các mối quan hệ hời hợt.)

  • a vacuous promise

    một lời hứa suông, trống rỗng

    "The politician's promises were vacuous and lacked any real substance."

    (Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là lời hứa suông và thiếu mọi nội dung thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuous

adjective
Lật mặt

Thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh; ngớ ngẩn, vô vị.

"The politician made a series of vacuous statements that failed to address the real issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is vacuous when he doesn't prepare for the debate.
Anh ta trở nên trống rỗng khi không chuẩn bị cho cuộc tranh luận.
Phủ định
She is not vacuous; she always has something interesting to say.
Cô ấy không hề trống rỗng; cô ấy luôn có điều gì đó thú vị để nói.
Nghi vấn
Is his argument usually this vacuous, or is he just having a bad day?
Lý lẽ của anh ta có thường trống rỗng như vậy không, hay là hôm nay anh ta chỉ là không được tốt thôi?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument was more vacuous than her essay.
Luận điểm của anh ta rỗng tuếch hơn bài luận của cô ấy.
Phủ định
The politician's promises are not as vacuous as they seem.
Những lời hứa của chính trị gia không hề rỗng tuếch như chúng có vẻ.
Nghi vấn
Is his smile the most vacuous of all the actors?
Nụ cười của anh ấy có phải là nụ cười vô hồn nhất trong tất cả các diễn viên?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to make vacuous statements without thinking.
Anh ấy từng đưa ra những tuyên bố trống rỗng mà không suy nghĩ.
Phủ định
She didn't use to have such a vacuous expression on her face.
Cô ấy đã không từng có một biểu cảm trống rỗng như vậy trên khuôn mặt.
Nghi vấn
Did they use to engage in such vacuous conversations?
Họ đã từng tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuous".

Giá trị của trí tuệ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trí tuệ và sự thông minh thường được đánh giá cao. 'Vacuous' mang một ý nghĩa tiêu cực vì nó đối lập với những phẩm chất này. Việc bị coi là 'vacuous' có thể gây tổn hại đến danh tiếng và sự tôn trọng của một người.