(Top Banner Ad)
vaginismus
C1
danh từ C1 Y học

vaginismus

UK: /ˌvædʒɪˈnɪzməs/ • US: /ˌvædʒɪˈnɪzməs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng co thắt âm đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involuntary spasm of the muscles surrounding the entrance of the vagina, making intercourse difficult or impossible.

Vietnamese Meaning

Chứng co thắt âm đạo, là tình trạng các cơ xung quanh lối vào âm đạo co thắt không tự chủ, gây khó khăn hoặc không thể giao hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with vaginismus after experiencing pain during attempted intercourse."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng co thắt âm đạo sau khi trải qua cơn đau trong khi cố gắng giao hợp."

  • "Treatment for vaginismus often involves pelvic floor physical therapy and cognitive behavioral therapy."

    "Điều trị chứng co thắt âm đạo thường bao gồm vật lý trị liệu sàn chậu và liệu pháp nhận thức hành vi."

  • "Vaginismus can have a significant impact on a woman's sexual and emotional well-being."

    "Chứng co thắt âm đạo có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe tình dục và cảm xúc của một người phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaginismus Tình trạng co thắt không tự chủ của các cơ âm đạo, gây đau đớn hoặc cản trở quan hệ tình dục hay các hoạt động khác.
Adjective vaginismic Thuộc về hoặc liên quan đến chứng co thắt âm đạo.

Synonyms

genito-pelvic pain/penetration disorder (GPPPD) (Rối loạn đau/xâm nhập vùng sinh dục-chậu (GPPPD))

Related Words

dyspareunia (đau khi giao hợp)vulvodynia (đau âm hộ)pelvic floor dysfunction (rối loạn chức năng sàn chậu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagina
Ancient Greek (suffix)
-ismos
Neo-Latin/English
vaginismus

Nguồn gốc của 'Vaginismus'

Từ 'vaginismus' là một thuật ngữ y học hiện đại, được hình thành từ hai yếu tố chính. Phần đầu tiên, 'vagina', bắt nguồn từ tiếng Latin cổ có nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'bao kiếm', ám chỉ cơ quan sinh dục nữ. Phần thứ hai là hậu tố '-ismus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ '-ismos', thường được sử dụng trong y học để chỉ một tình trạng, một bệnh lý hoặc một hội chứng. Ghép lại, 'vaginismus' mô tả chính xác tình trạng co thắt không tự chủ của các cơ quanh âm đạo.

Usage Note

Vaginismus là một rối loạn chức năng tình dục nữ. Nó khác với dyspareunia (đau khi giao hợp) mặc dù cả hai có thể xảy ra đồng thời. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến co thắt dữ dội ngăn cản bất kỳ sự xâm nhập nào.

Prepositions

with

`vaginismus with`: Thường được sử dụng để mô tả vaginismus đi kèm với các tình trạng khác, ví dụ: `vaginismus with anxiety` (chứng co thắt âm đạo đi kèm với lo âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaginismus
  • severe severe vaginismus
    (chứng co thắt âm đạo nghiêm trọng)
  • primary primary vaginismus
    (chứng co thắt âm đạo nguyên phát (có từ lần đầu quan hệ))
  • secondary secondary vaginismus
    (chứng co thắt âm đạo thứ phát (phát triển sau một thời gian bình thường))
  • lifelong lifelong vaginismus
    (chứng co thắt âm đạo kéo dài suốt đời)
  • painful painful vaginismus
    (chứng co thắt âm đạo gây đau đớn)
Verb + vaginismus
  • experience experience vaginismus
    (trải qua/bị chứng co thắt âm đạo)
  • suffer from suffer from vaginismus
    (mắc phải chứng co thắt âm đạo)
  • treat treat vaginismus
    (điều trị chứng co thắt âm đạo)
  • diagnose diagnose vaginismus
    (chẩn đoán chứng co thắt âm đạo)
Noun + vaginismus
  • symptoms of symptoms of vaginismus
    (các triệu chứng của chứng co thắt âm đạo)
  • causes of causes of vaginismus
    (các nguyên nhân của chứng co thắt âm đạo)
  • treatment for treatment for vaginismus
    (phương pháp điều trị chứng co thắt âm đạo)

Idioms

  • Vaginismus is a medical term and does not typically appear in common idiomatic expressions.

    Vaginismus là một thuật ngữ y học và không thường xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

    "Due to its specific medical nature, there are no well-known idioms using the word 'vaginismus'."

    (Do tính chất y học đặc thù, không có thành ngữ nổi tiếng nào sử dụng từ 'vaginismus'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaginismus

danh từ
Lật mặt

Chứng co thắt âm đạo, là tình trạng các cơ xung quanh lối vào âm đạo co thắt không tự chủ, gây khó khăn hoặc không thể giao hợp.

"She was diagnosed with vaginismus after experiencing pain during attempted intercourse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vaginismus, which is a condition that affects many women, can be treated with therapy.
Chứng co thắt âm đạo, một tình trạng ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ, có thể được điều trị bằng liệu pháp.
Phủ định
The study, which didn't focus on vaginismus, primarily examined other pelvic floor disorders.
Nghiên cứu, vốn không tập trung vào chứng co thắt âm đạo, chủ yếu xem xét các rối loạn sàn chậu khác.
Nghi vấn
Is vaginismus, which some women experience after childbirth, treatable with physical therapy?
Chứng co thắt âm đạo, mà một số phụ nữ trải qua sau khi sinh con, có thể điều trị được bằng vật lý trị liệu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vaginismus can significantly impact a woman's sexual health.
Chứng co thắt âm đạo có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tình dục của phụ nữ.
Phủ định
Vaginismus is not always the result of psychological trauma.
Chứng co thắt âm đạo không phải lúc nào cũng là kết quả của chấn thương tâm lý.
Nghi vấn
Is vaginismus a treatable condition?
Chứng co thắt âm đạo có phải là một tình trạng có thể điều trị được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginismus".

Sự kỳ thị và im lặng

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa, các vấn đề về sức khỏe tình dục, đặc biệt là ở phụ nữ, vẫn còn là điều cấm kỵ và gây ra sự ngại ngùng. Vaginismus thường bị che giấu do sự kỳ thị và xấu hổ, khiến nhiều phụ nữ không dám tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc thảo luận về tình trạng của mình, dẫn đến cô lập và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần cũng như các mối quan hệ.

Tác động đến các mối quan hệ

Vaginismus có thể gây căng thẳng đáng kể trong các mối quan hệ lãng mạn, đặc biệt là về mặt thân mật thể xác. Tình trạng này đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và hỗ trợ từ bạn đời. Việc thiếu thông tin hoặc hiểu lầm có thể dẫn đến sự thất vọng, xa cách và thậm chí là đổ vỡ mối quan hệ nếu không được xử lý một cách cởi mở và chuyên nghiệp.