(Top Banner Ad)
valley floor
B1
Danh từ B1 Địa lý

valley floor

UK: /ˈvæli flɔː(r)/ • US: /ˈvæli flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đáy thung lũng lòng thung lũng nền thung lũng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom of a valley; the ground that forms the base of a valley.

Vietnamese Meaning

Đáy thung lũng; mặt đất tạo thành nền của một thung lũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flowed gently across the valley floor."

    "Dòng sông chảy nhẹ nhàng trên đáy thung lũng."

  • "The valley floor was covered in wildflowers."

    "Đáy thung lũng được bao phủ bởi hoa dại."

  • "Farmers cultivate crops on the fertile valley floor."

    "Nông dân trồng trọt trên đáy thung lũng màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley Thung lũng
Noun floor Sàn nhà, đáy (của một vật thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc của 'valley floor'

Cụm từ 'valley floor' khá đơn giản: 'valley' (thung lũng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallis', và 'floor' (sàn, đáy) có nghĩa đen là bề mặt đáy của một cái gì đó. Khi ghép lại, nó chỉ đơn giản mô tả phần đáy bằng phẳng của một thung lũng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các mô tả địa lý hoặc khi nói về địa hình. Nó nhấn mạnh phần thấp nhất của thung lũng, nơi thường có sông hoặc đồng bằng.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng khi nói về vị trí chung chung bên trong thung lũng. ‘On’ có thể dùng để chỉ một vị trí cụ thể trên đáy thung lũng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valley floor
  • broad broad valley floor
    (đáy thung lũng rộng)
  • flat flat valley floor
    (đáy thung lũng bằng phẳng)
  • fertile fertile valley floor
    (đáy thung lũng màu mỡ)
Verb + valley floor
  • cross cross the valley floor
    (băng qua đáy thung lũng)
  • flood flood the valley floor
    (lụt lội đáy thung lũng)
  • farm farm the valley floor
    (canh tác trên đáy thung lũng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valley floor

Danh từ
Lật mặt

Đáy thung lũng; mặt đất tạo thành nền của một thung lũng.

"The river flowed gently across the valley floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To hike across the valley floor seemed like an impossible challenge, but we were determined.
Đi bộ xuyên qua đáy thung lũng dường như là một thử thách không thể, nhưng chúng tôi đã quyết tâm.
Phủ định
We decided not to camp on the valley floor because of the potential for flooding.
Chúng tôi quyết định không cắm trại ở đáy thung lũng vì khả năng xảy ra lũ lụt.
Nghi vấn
Why would you want to build a house on the valley floor when there are hills nearby?
Tại sao bạn lại muốn xây nhà ở đáy thung lũng khi có những ngọn đồi gần đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valley floor".

Nông nghiệp ở đáy thung lũng

Đáy thung lũng thường là khu vực màu mỡ do trầm tích từ các con sông và suối. Điều này làm cho nó trở thành một địa điểm lý tưởng cho nông nghiệp. Trong lịch sử, nhiều nền văn minh đã phát triển mạnh mẽ nhờ canh tác trên đáy thung lũng.